(Top Banner Ad)
liberator
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

liberator

UK: /ˈlɪbəreɪtər/ • US: /ˈlɪbəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người giải phóng nhà giải phóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who liberates someone or something.

Vietnamese Meaning

Người giải phóng ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Simon Bolivar is known as the liberator of South America."

    "Simon Bolivar được biết đến là người giải phóng Nam Mỹ."

  • "He was hailed as a liberator after freeing the prisoners."

    "Ông được ca ngợi là một người giải phóng sau khi giải thoát các tù nhân."

  • "The army acted as liberators, driving out the invaders."

    "Quân đội đóng vai trò là người giải phóng, đánh đuổi quân xâm lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liberate giải phóng, phóng thích
Noun liberation sự giải phóng, sự phóng thích
Adjective liberating mang tính giải phóng, giúp cảm thấy tự do
Adjective liberal tự do, rộng rãi, hào phóng (về tư tưởng hoặc hành động)
Noun liberal người theo chủ nghĩa tự do
Adverb liberally một cách tự do, rộng rãi, hào phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līberāre
Latin
līberātor
Old French
libérateur
Middle English
liberator
English
liberator

Nguồn gốc La-tinh của từ 'Liberator'

Từ 'liberator' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Nó bắt nguồn từ động từ 'līberāre' (giải phóng, làm cho tự do) và hậu tố '-ator' (người thực hiện hành động). Do đó, 'liberator' ban đầu có nghĩa là 'người giải phóng' hoặc 'người mang lại tự do'. Ý nghĩa cốt lõi này đã được bảo toàn khi từ này du nhập vào tiếng Anh, thường thông qua tiếng Pháp cổ.

Usage Note

Từ 'liberator' thường được dùng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức có vai trò quan trọng trong việc mang lại tự do cho một nhóm người, một quốc gia hoặc một khu vực nào đó khỏi sự áp bức, kiểm soát hoặc chiếm đóng. So với các từ đồng nghĩa như 'rescuer' (người cứu hộ) hay 'savior' (người cứu tinh), 'liberator' mang ý nghĩa chính trị và xã hội mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến các cuộc đấu tranh giành độc lập, quyền tự do và công bằng.

Prepositions

of from

'Liberator of': Chỉ người giải phóng cái gì đó (ví dụ: 'liberator of a country'). 'Liberator from': Chỉ người giải phóng khỏi cái gì đó (ví dụ: 'liberator from oppression').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberator
  • heroic heroic liberator
    (người giải phóng anh hùng)
  • great great liberator
    (người giải phóng vĩ đại)
  • true true liberator
    (người giải phóng chân chính)
  • national national liberator
    (người giải phóng dân tộc)
Verb + liberator
  • hail hail a liberator
    (hoan hô/ca ngợi một người giải phóng)
  • become become a liberator
    (trở thành người giải phóng)
  • remembered as remembered as a liberator
    (được nhớ đến như một người giải phóng)

Idioms

  • the liberator of a nation/people

    người giải phóng một quốc gia/dân tộc

    "He is remembered as the liberator of his people from oppression."

    (Ông được nhớ đến là người giải phóng dân tộc mình khỏi sự áp bức.)

  • a self-proclaimed liberator

    một người tự xưng là giải phóng quân/người giải phóng (thường hàm ý tiêu cực)

    "Many dictators have acted as self-proclaimed liberators, but brought only tyranny."

    (Nhiều nhà độc tài đã tự xưng là người giải phóng, nhưng chỉ mang đến sự chuyên chế.)

  • savior and liberator

    vị cứu tinh và người giải phóng

    "To many, the leader was seen as both a savior and a liberator."

    (Đối với nhiều người, vị lãnh đạo được xem vừa là vị cứu tinh vừa là người giải phóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberator

noun
Lật mặt

Người giải phóng ai đó hoặc cái gì đó.

"Simon Bolivar is known as the liberator of South America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the dictator oppressed his people, the liberator planned his revolution.
Trong khi nhà độc tài áp bức người dân của mình, người giải phóng đã lên kế hoạch cho cuộc cách mạng của mình.
Phủ định
The oppressed people did not rejoice until the liberator had overthrown the tyrant.
Những người bị áp bức đã không vui mừng cho đến khi người giải phóng lật đổ được bạo chúa.
Nghi vấn
Before the war ended, did they know who their liberator would be?
Trước khi chiến tranh kết thúc, họ có biết ai sẽ là người giải phóng của họ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nelson Mandela: a liberator of South Africa, fought against apartheid.
Nelson Mandela: một người giải phóng Nam Phi, đã đấu tranh chống lại chế độ phân biệt chủng tộc.
Phủ định
He was not a tyrant: he was a liberator fighting for freedom.
Ông ấy không phải là một bạo chúa: ông ấy là một người giải phóng chiến đấu cho tự do.
Nghi vấn
Was George Washington a liberator: or a revolutionary?
George Washington là một người giải phóng: hay một nhà cách mạng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country oppresses its people, a liberator often emerges.
Nếu một quốc gia áp bức người dân của mình, thì một người giải phóng thường xuất hiện.
Phủ định
When a liberator uses violence, peace does not always follow.
Khi một người giải phóng sử dụng bạo lực, hòa bình không phải lúc nào cũng đến sau đó.
Nghi vấn
If a liberator promises freedom, do people trust them?
Nếu một người giải phóng hứa hẹn tự do, mọi người có tin họ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian said that Simón Bolívar was a great liberator of South America.
Nhà sử học nói rằng Simón Bolívar là một nhà giải phóng vĩ đại của Nam Mỹ.
Phủ định
She told me that she did not consider him a liberator, but rather a dictator.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không coi ông ta là một nhà giải phóng, mà là một nhà độc tài.
Nghi vấn
He asked if Nelson Mandela had been considered a liberator by everyone.
Anh ấy hỏi liệu Nelson Mandela có được mọi người coi là một nhà giải phóng hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The liberator was hailed as a hero upon returning home.
Người giải phóng được ca ngợi như một anh hùng khi trở về quê hương.
Phủ định
The liberator was not a tyrant, but a champion of the people.
Người giải phóng không phải là một bạo chúa, mà là một nhà vô địch của nhân dân.
Nghi vấn
Who was the liberator of France during World War II?
Ai là người giải phóng nước Pháp trong Thế chiến II?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberator".

Biểu tượng của Tự do và Độc lập

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, thuật ngữ 'liberator' thường được dùng để chỉ những nhân vật lịch sử hoặc lãnh đạo vĩ đại đã đấu tranh để giành độc lập, tự do hoặc chấm dứt áp bức cho dân tộc, quốc gia của họ. Những người này thường được tôn vinh như anh hùng dân tộc, biểu tượng của hy vọng và sự kháng cự, thể hiện khát vọng tự do sâu sắc của loài người.

Vai trò trong Lịch sử và Chính trị

Trong lịch sử và chính trị, 'liberator' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự thay đổi và công lý. Nó được sử dụng để mô tả những người lãnh đạo các phong trào giải phóng, cách mạng hoặc chiến tranh nhằm giải phóng nô lệ, lật đổ chế độ độc tài, hay khôi phục chủ quyền cho một vùng đất. Danh xưng này tượng trưng cho lòng dũng cảm, sự hy sinh và khả năng mang lại một tương lai tốt đẹp hơn.