(Top Banner Ad)
enslaver
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Chính trị

enslaver

UK: /ɪnˈsleɪvər/ • US: /ɪnˈsleɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ bắt người làm nô lệ người áp bức nô lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who enslaves others.

Vietnamese Meaning

Một người bắt người khác làm nô lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "History remembers many enslavers for their cruelty and inhumanity."

    "Lịch sử ghi nhớ nhiều kẻ bắt người khác làm nô lệ vì sự tàn ác và vô nhân đạo của chúng."

  • "The novel portrays the enslavers as morally bankrupt individuals."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả những kẻ bắt người khác làm nô lệ như những cá nhân suy đồi về mặt đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enslave bắt làm nô lệ, nô lệ hóa
Noun enslavement sự bắt làm nô lệ, sự nô lệ hóa
Noun slave nô lệ
Verb slave làm việc cực nhọc như nô lệ
Noun slavery chế độ nô lệ, tình trạng nô lệ
Adjective enslaved bị bắt làm nô lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Byzantine Greek
Sklabos
Medieval Latin
sclavus
Old French
esclave
English
slave
English
enslave
English
enslaver

Nguồn gốc của "enslaver"

Từ "enslaver" được hình thành bằng cách thêm tiền tố "en-" (có nghĩa là "làm cho, biến thành") và hậu tố "-er" (có nghĩa là "người thực hiện hành động") vào động từ "slave" (nô lệ hóa). Gốc từ "slave" có một lịch sử thú vị: nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp Byzantine "Sklabos", dùng để chỉ người Slav - một nhóm dân tộc ở Đông Âu thường bị bắt làm nô lệ trong các cuộc chiến tranh và giao thương thời Trung Cổ. Vì vậy, "enslaver" theo nghĩa đen là "người biến ai đó thành nô lệ".

Usage Note

Từ 'enslaver' mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ một người chủ động và có quyền lực trong việc tước đoạt tự do của người khác. Nó không chỉ đơn thuần là 'slave owner' (chủ nô), mà nhấn mạnh hành động cưỡng bức và bóc lột. Sự khác biệt nằm ở sắc thái: 'slave owner' có thể chỉ đơn thuần là người sở hữu nô lệ, trong khi 'enslaver' chắc chắn là người tích cực tham gia vào việc biến người khác thành nô lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enslaver
  • cruel a cruel enslaver
    (một kẻ nô lệ hóa tàn ác)
  • ruthless a ruthless enslaver
    (một kẻ nô lệ hóa tàn nhẫn)
  • former a former enslaver
    (một kẻ đã từng nô lệ hóa (ai đó))
Verb + enslaver
  • defy defy an enslaver
    (chống đối kẻ nô lệ hóa)
  • escape escape an enslaver
    (thoát khỏi kẻ nô lệ hóa)
  • confront confront an enslaver
    (đối mặt với kẻ nô lệ hóa)
Enslaver + Verb
  • controls The enslaver controls.
    (Kẻ nô lệ hóa kiểm soát.)
  • oppresses The enslaver oppresses.
    (Kẻ nô lệ hóa áp bức.)

Idioms

  • the chains of the enslaver

    xiềng xích của kẻ nô lệ hóa

    "They vowed to break the chains of the enslaver."

    (Họ thề sẽ phá vỡ xiềng xích của kẻ nô lệ hóa.)

  • to break free from one's enslaver

    thoát khỏi sự kiểm soát của kẻ nô lệ hóa

    "The people fought hard to break free from their enslaver."

    (Người dân đã chiến đấu hết mình để thoát khỏi kẻ nô lệ hóa mình.)

  • at the mercy of an enslaver

    phó mặc số phận cho kẻ nô lệ hóa

    "Without resistance, they would remain at the mercy of their enslaver."

    (Nếu không chống cự, họ sẽ mãi phó mặc số phận cho kẻ nô lệ hóa mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enslaver

noun
Lật mặt

Một người bắt người khác làm nô lệ.

"History remembers many enslavers for their cruelty and inhumanity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enslaver".

Bối cảnh lịch sử của Chế độ Nô lệ

Thuật ngữ "enslaver" gắn liền với lịch sử tăm tối của chế độ nô lệ, một hệ thống xã hội mà trong đó con người bị coi là tài sản và bị tước đoạt mọi quyền tự do cá nhân. Các enslaver thường là chủ đất, thương gia hoặc chính phủ đã khai thác sức lao động của nô lệ để làm giàu. Chế độ này đã tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trên khắp thế giới trong hàng ngàn năm, để lại những vết sẹo sâu sắc trong lịch sử nhân loại.

Cuộc đấu tranh vì Tự do và Quyền con người

Trong bối cảnh hiện đại, "enslaver" mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ, tượng trưng cho sự áp bức và bất công. Xã hội ngày nay lên án mạnh mẽ mọi hình thức nô lệ, bao gồm cả nô lệ hiện đại (như buôn người, lao động cưỡng bức). Từ "enslaver" gợi nhắc về cuộc đấu tranh bền bỉ của loài người để bảo vệ quyền tự do, bình đẳng và phẩm giá con người, và kêu gọi không bao giờ lặp lại những sai lầm trong quá khứ.