librarian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who works professionally in a library.
Vietnamese Meaning
Một người làm việc chuyên nghiệp trong thư viện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The librarian helped me find the book I was looking for."
"Người thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách tôi đang tìm kiếm."
-
"She is a qualified librarian with years of experience."
"Cô ấy là một thủ thư có trình độ chuyên môn với nhiều năm kinh nghiệm."
-
"The librarian is responsible for maintaining the library's collection."
"Thủ thư chịu trách nhiệm duy trì bộ sưu tập của thư viện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | library | thư viện |
| Noun | librarianship | nghề thủ thư; công tác thư viện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'librarian' chỉ người có trình độ chuyên môn và thường có bằng cấp về thư viện học (library science). Họ chịu trách nhiệm quản lý, tổ chức, và cung cấp tài liệu cho người dùng thư viện. Khác với 'library assistant' (trợ lý thư viện) thường làm các công việc hỗ trợ.
Prepositions
‘at’ và ‘in’ dùng để chỉ địa điểm làm việc: 'The librarian is at the library' hoặc 'The librarian is in the library'. ‘for’ dùng để chỉ đối tượng phục vụ hoặc lĩnh vực chuyên môn: 'She is a librarian for the local community' hoặc 'a librarian for children's literature'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chief chief librarian (thủ thư trưởng)
-
head head librarian (thủ thư trưởng)
-
public public librarian (thủ thư thư viện công cộng)
-
school school librarian (thủ thư trường học)
-
university university librarian (thủ thư đại học)
-
professional professional librarian (thủ thư chuyên nghiệp)
-
friendly friendly librarian (thủ thư thân thiện)
-
helpful helpful librarian (thủ thư hay giúp đỡ)
-
ask ask a librarian (hỏi một thủ thư)
-
consult consult a librarian (tham khảo ý kiến của thủ thư)
-
become become a librarian (trở thành thủ thư)
-
work as work as a librarian (làm nghề thủ thư)
-
librarian's librarian's desk (bàn làm việc của thủ thư)
-
librarian's librarian's office (văn phòng của thủ thư)
Idioms
-
shush like a librarian
ra hiệu im lặng như một thủ thư (thường bằng cách đặt ngón tay lên môi)
"He had to shush the noisy children like a librarian."
(Anh ấy phải ra hiệu im lặng cho những đứa trẻ ồn ào như một thủ thư.)
-
the quiet librarian type
kiểu người thủ thư trầm tính (ám chỉ người ít nói, kín đáo, đôi khi hơi nhút nhát)
"She seemed like the quiet librarian type, but she had a hidden adventurous side."
(Cô ấy trông có vẻ là kiểu người thủ thư trầm tính, nhưng cô ấy có một khía cạnh phiêu lưu tiềm ẩn.)
-
librarian glasses
kính thủ thư (chỉ loại kính mắt thường đơn giản, gọng dày, gợi hình ảnh thủ thư cổ điển)
"He wore his librarian glasses while reading his favorite novel."
(Anh ấy đeo chiếc kính thủ thư của mình khi đọc cuốn tiểu thuyết yêu thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
librarian
nounMột người làm việc chuyên nghiệp trong thư viện.
"The librarian helped me find the book I was looking for."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need help finding a book, the librarian is always there. |
Nếu bạn cần giúp đỡ tìm một cuốn sách, thủ thư luôn ở đó. |
| Phủ định | When the librarian is busy, she doesn't always answer the phone immediately. |
Khi thủ thư bận, cô ấy không phải lúc nào cũng trả lời điện thoại ngay lập tức. |
| Nghi vấn | If a student has a question, does the librarian assist them? |
Nếu một học sinh có câu hỏi, thủ thư có giúp đỡ họ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The librarian helps students find the books they need. |
Thủ thư giúp học sinh tìm những cuốn sách họ cần. |
| Phủ định | That librarian doesn't work on weekends. |
Thủ thư đó không làm việc vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Is the librarian available to assist with research? |
Thủ thư có sẵn để hỗ trợ nghiên cứu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be a librarian after graduating from university. |
Cô ấy sẽ là một thủ thư sau khi tốt nghiệp đại học. |
| Phủ định | He is not going to be a librarian; he prefers working outdoors. |
Anh ấy sẽ không trở thành thủ thư; anh ấy thích làm việc ngoài trời hơn. |
| Nghi vấn | Will they be librarians at the new community center? |
Họ có trở thành thủ thư tại trung tâm cộng đồng mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "librarian".
