(Top Banner Ad)
librarian
B1
noun B1 Giáo dục, Thư viện

librarian

UK: /laɪˈbreəriən/ • US: /laɪˈbrɛriən/

Nghĩa tiếng Việt

thủ thư người quản lý thư viện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works professionally in a library.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc chuyên nghiệp trong thư viện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The librarian helped me find the book I was looking for."

    "Người thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách tôi đang tìm kiếm."

  • "She is a qualified librarian with years of experience."

    "Cô ấy là một thủ thư có trình độ chuyên môn với nhiều năm kinh nghiệm."

  • "The librarian is responsible for maintaining the library's collection."

    "Thủ thư chịu trách nhiệm duy trì bộ sưu tập của thư viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun library thư viện
Noun librarianship nghề thủ thư; công tác thư viện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Thư viện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liber
Latin
librarium
Old French
librairie
English
library
English
librarian

Nguồn gốc thú vị của từ 'librarian'

Từ 'librarian' trong tiếng Anh có gốc từ tiếng Latin 'liber', có nghĩa là 'sách'. Từ 'liber' đã phát triển thành 'librarium' (nơi chứa sách) trong tiếng Latin, rồi thành 'librairie' trong tiếng Pháp cổ (có nghĩa là thư viện hoặc hiệu sách). Cuối cùng, tiếng Anh mượn từ này thành 'library' (thư viện). Thêm hậu tố '-ian' vào 'library' để chỉ người làm việc tại đó, chúng ta có 'librarian' – người thủ thư, người trông coi sách.

Usage Note

Từ 'librarian' chỉ người có trình độ chuyên môn và thường có bằng cấp về thư viện học (library science). Họ chịu trách nhiệm quản lý, tổ chức, và cung cấp tài liệu cho người dùng thư viện. Khác với 'library assistant' (trợ lý thư viện) thường làm các công việc hỗ trợ.

Prepositions

at in for

‘at’ và ‘in’ dùng để chỉ địa điểm làm việc: 'The librarian is at the library' hoặc 'The librarian is in the library'. ‘for’ dùng để chỉ đối tượng phục vụ hoặc lĩnh vực chuyên môn: 'She is a librarian for the local community' hoặc 'a librarian for children's literature'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + librarian
  • chief chief librarian
    (thủ thư trưởng)
  • head head librarian
    (thủ thư trưởng)
  • public public librarian
    (thủ thư thư viện công cộng)
  • school school librarian
    (thủ thư trường học)
  • university university librarian
    (thủ thư đại học)
  • professional professional librarian
    (thủ thư chuyên nghiệp)
  • friendly friendly librarian
    (thủ thư thân thiện)
  • helpful helpful librarian
    (thủ thư hay giúp đỡ)
Verb + librarian
  • ask ask a librarian
    (hỏi một thủ thư)
  • consult consult a librarian
    (tham khảo ý kiến của thủ thư)
  • become become a librarian
    (trở thành thủ thư)
  • work as work as a librarian
    (làm nghề thủ thư)
Librarian's + Noun (Sở hữu)
  • librarian's librarian's desk
    (bàn làm việc của thủ thư)
  • librarian's librarian's office
    (văn phòng của thủ thư)

Idioms

  • shush like a librarian

    ra hiệu im lặng như một thủ thư (thường bằng cách đặt ngón tay lên môi)

    "He had to shush the noisy children like a librarian."

    (Anh ấy phải ra hiệu im lặng cho những đứa trẻ ồn ào như một thủ thư.)

  • the quiet librarian type

    kiểu người thủ thư trầm tính (ám chỉ người ít nói, kín đáo, đôi khi hơi nhút nhát)

    "She seemed like the quiet librarian type, but she had a hidden adventurous side."

    (Cô ấy trông có vẻ là kiểu người thủ thư trầm tính, nhưng cô ấy có một khía cạnh phiêu lưu tiềm ẩn.)

  • librarian glasses

    kính thủ thư (chỉ loại kính mắt thường đơn giản, gọng dày, gợi hình ảnh thủ thư cổ điển)

    "He wore his librarian glasses while reading his favorite novel."

    (Anh ấy đeo chiếc kính thủ thư của mình khi đọc cuốn tiểu thuyết yêu thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

librarian

noun
Lật mặt

Một người làm việc chuyên nghiệp trong thư viện.

"The librarian helped me find the book I was looking for."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need help finding a book, the librarian is always there.
Nếu bạn cần giúp đỡ tìm một cuốn sách, thủ thư luôn ở đó.
Phủ định
When the librarian is busy, she doesn't always answer the phone immediately.
Khi thủ thư bận, cô ấy không phải lúc nào cũng trả lời điện thoại ngay lập tức.
Nghi vấn
If a student has a question, does the librarian assist them?
Nếu một học sinh có câu hỏi, thủ thư có giúp đỡ họ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The librarian helps students find the books they need.
Thủ thư giúp học sinh tìm những cuốn sách họ cần.
Phủ định
That librarian doesn't work on weekends.
Thủ thư đó không làm việc vào cuối tuần.
Nghi vấn
Is the librarian available to assist with research?
Thủ thư có sẵn để hỗ trợ nghiên cứu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a librarian after graduating from university.
Cô ấy sẽ là một thủ thư sau khi tốt nghiệp đại học.
Phủ định
He is not going to be a librarian; he prefers working outdoors.
Anh ấy sẽ không trở thành thủ thư; anh ấy thích làm việc ngoài trời hơn.
Nghi vấn
Will they be librarians at the new community center?
Họ có trở thành thủ thư tại trung tâm cộng đồng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "librarian".

Hình ảnh và Vai trò của Thủ thư

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh thủ thư thường gắn liền với sự im lặng, nghiêm túc, và tri thức. Stereotype (hình mẫu rập khuôn) cổ điển thường miêu tả thủ thư là người phụ nữ đeo kính gọng dày, búi tóc cao, và hay ra hiệu 'suỵt!' để giữ trật tự. Tuy nhiên, vai trò của thủ thư ngày nay đã mở rộng rất nhiều. Họ không chỉ quản lý sách mà còn là chuyên gia thông tin, giúp đỡ người đọc tìm kiếm tài liệu điện tử, sử dụng công nghệ, và thậm chí tổ chức các sự kiện cộng đồng, biến thư viện thành trung tâm học tập và giao lưu sôi động.

Thư viện và Cộng đồng

Thư viện và các thủ thư đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cộng đồng. Họ cung cấp quyền tiếp cận miễn phí đến tri thức, thông tin và công nghệ cho mọi người, bất kể điều kiện kinh tế xã hội. Thư viện là nơi an toàn cho trẻ em học tập, người lớn phát triển kỹ năng mới, và là không gian chung để cộng đồng kết nối. Thủ thư là những người dẫn dắt, hỗ trợ và thúc đẩy việc học tập suốt đời.