(Top Banner Ad)
archival science
C1
noun C1 Khoa học lưu trữ

archival science

UK: /ˌɑːˈkaɪvl ˈsaɪəns/ • US: /ˌɑːrˈkaɪvl ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học lưu trữ ngành khoa học lưu trữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study and practice of managing and preserving archives, including the acquisition, appraisal, arrangement, description, preservation, and access to historical records and other archival materials.

Vietnamese Meaning

Khoa học lưu trữ là ngành nghiên cứu và thực hành về quản lý và bảo tồn các tài liệu lưu trữ, bao gồm việc thu thập, đánh giá, sắp xếp, mô tả, bảo quản và cung cấp quyền truy cập vào các hồ sơ lịch sử và các tài liệu lưu trữ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archival science plays a crucial role in preserving cultural heritage for future generations."

    "Khoa học lưu trữ đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai."

  • "She has a degree in archival science."

    "Cô ấy có bằng về khoa học lưu trữ."

  • "The principles of archival science guide the preservation of historical documents."

    "Các nguyên tắc của khoa học lưu trữ hướng dẫn việc bảo tồn các tài liệu lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun archive lưu trữ, kho lưu trữ; tài liệu lưu trữ (nói chung)
Adjective archival thuộc về lưu trữ, liên quan đến lưu trữ
Verb archive lưu trữ (tài liệu)

Synonyms

archival studies (nghiên cứu lưu trữ)archival management (quản lý lưu trữ)

Related Words

Subject Area

Khoa học lưu trữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
archivum
French
archives
English
archive
English
archival science

Nguồn gốc của 'Archival Science'

Từ 'archive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'archivum', có nghĩa là nơi lưu trữ các tài liệu quan trọng. Khoa học lưu trữ, hay 'archival science', phát triển từ nhu cầu quản lý và bảo tồn các tài liệu này một cách có hệ thống và chuyên nghiệp, đảm bảo tính xác thực và khả năng tiếp cận của chúng cho các thế hệ tương lai.

Usage Note

Khoa học lưu trữ không chỉ đơn thuần là việc cất giữ tài liệu. Nó liên quan đến việc hiểu giá trị của thông tin, cách tổ chức nó một cách có ý nghĩa, và làm cho nó có thể tiếp cận được cho các thế hệ tương lai. Nó khác với 'records management' ở chỗ tập trung vào các tài liệu có giá trị lâu dài.

Prepositions

in of for

* in: Sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi nghiên cứu. Ví dụ: 'Research in archival science'.
* of: Sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc bản chất. Ví dụ: 'The principles of archival science'.
* for: Sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ. Ví dụ: 'Training for archival science professionals'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archival science
  • modern archival science
    (khoa học lưu trữ hiện đại)
  • digital archival science
    (khoa học lưu trữ kỹ thuật số)
Verb + archival science
  • study archival science
    (nghiên cứu khoa học lưu trữ)
  • practice archival science
    (thực hành khoa học lưu trữ)
  • develop archival science
    (phát triển khoa học lưu trữ)

Idioms

  • preservation is key in archival science

    bảo tồn là chìa khóa trong khoa học lưu trữ

    "Preservation is key in archival science; without it, valuable historical documents could be lost forever."

    (Bảo tồn là chìa khóa trong khoa học lưu trữ; nếu không có nó, các tài liệu lịch sử có giá trị có thể bị mất vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archival science

noun
Lật mặt

Khoa học lưu trữ là ngành nghiên cứu và thực hành về quản lý và bảo tồn các tài liệu lưu trữ, bao gồm việc thu thập, đánh giá, sắp xếp, mô tả, bảo quản và cung cấp quyền truy cập vào các hồ sơ lịch sử và các tài liệu lưu trữ khác.

"Archival science plays a crucial role in preserving cultural heritage for future generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archival science".

Tầm quan trọng của Khoa học Lưu trữ

Khoa học lưu trữ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa và lịch sử của nhân loại. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ, rút ra bài học kinh nghiệm và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn. Các tài liệu lưu trữ không chỉ là thông tin mà còn là những câu chuyện, những ký ức và những giá trị văn hóa cần được trân trọng và bảo vệ.