(Top Banner Ad)
score
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Học thuật, Âm nhạc

score

UK: /skɔː(r)/ • US: /skɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

điểm số tỷ số bản nhạc ghi bàn soạn nhạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of points earned in a game or competition.

Vietnamese Meaning

Số điểm đạt được trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final score was 2-1."

    "Tỷ số cuối cùng là 2-1."

  • "What was the score in the football match?"

    "Tỷ số trận bóng đá là bao nhiêu?"

  • "The movie has a beautiful score."

    "Bộ phim có một bản nhạc nền rất hay."

  • "She managed to score a few points in the exam."

    "Cô ấy đã cố gắng ghi được vài điểm trong bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scorer Người ghi điểm, người tính điểm
Noun scoring Việc ghi điểm, sự tính điểm
Adjective scored Đã ghi điểm, được ghi điểm
Verb/Noun underscore Gạch dưới (V); dấu gạch dưới (N)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Học thuật, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sker-
Proto-Germanic
*skeran
Old Norse
skor
Middle English
score
Modern English
score

Nguồn gốc từ việc khắc dấu

Từ 'score' có nguồn gốc từ từ 'skor' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'vết khía' hoặc 'dấu khắc'. Người xưa thường dùng cách khắc các vết trên gậy hoặc gỗ để đếm số lượng, đặc biệt là đếm cứ 20 đơn vị một lần. Từ đó, 'score' không chỉ mang nghĩa là 'số điểm' hay 'kết quả' mà còn có nghĩa là 'hai mươi' (twenty).

Usage Note

Thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng hoặc số điểm hiện tại trong một trận đấu, kỳ thi, hoặc trò chơi. Ví dụ, trong bóng đá, 'the final score' là tỷ số cuối cùng của trận đấu.

Prepositions

of on

score of: số điểm của một đối tượng cụ thể (ví dụ: the score of the game). score on: điểm số trong một bài kiểm tra cụ thể (ví dụ: score on the test).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + score (Điểm số)
  • high high score
    (điểm số cao)
  • low low score
    (điểm số thấp)
  • perfect perfect score
    (điểm tuyệt đối)
  • final final score
    (tỉ số cuối cùng)
  • overall overall score
    (điểm tổng thể)
Động từ + score (Hành động liên quan đến điểm số)
  • get a get a good score
    (đạt điểm cao)
  • achieve a achieve a score
    (đạt được một số điểm)
  • keep keep score
    (ghi điểm, theo dõi điểm số (trong trận đấu))
  • score a score a goal/point
    (ghi bàn/ghi điểm)
  • equalize the equalize the score
    (gỡ hòa tỉ số)
score + Giới từ / Cách dùng đặc biệt
  • a score of a score of people
    (khoảng hai mươi người)
  • score on a score on a test
    (đạt điểm trong một bài kiểm tra)

Idioms

  • settle a score (with someone)

    Giải quyết ân oán/trả thù/thanh toán nợ cũ với ai đó

    "After years of rivalry, he finally settled a score with his old opponent in the final match."

    (Sau nhiều năm đối địch, cuối cùng anh ấy cũng thanh toán ân oán với đối thủ cũ trong trận chung kết.)

  • know the score

    Hiểu rõ tình hình thực tế/biết được sự thật

    "I don't need to explain everything; you know the score, don't you?"

    (Tôi không cần phải giải thích mọi thứ; anh biết rõ tình hình mà, phải không?)

  • score points (with someone)

    Gây ấn tượng tốt/chiếm được cảm tình của ai đó

    "He tried to score points with his boss by working late every night."

    (Anh ta cố gắng ghi điểm với sếp bằng cách làm việc muộn mỗi tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

score

danh từ
Lật mặt

Số điểm đạt được trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

"The final score was 2-1."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "score".

Đơn vị đếm 'Hai mươi' cổ xưa

Trong tiếng Anh cổ, 'score' thường được dùng để chỉ số 'hai mươi'. Mặc dù ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, cách dùng này vẫn xuất hiện trong một số câu nói lịch sử hoặc văn học, ví dụ như trong bài diễn văn Gettysburg của Abraham Lincoln: 'Four score and seven years ago...' (Tám mươi bảy năm về trước...).

Vai trò của 'Score' trong thể thao và giáo dục

'Score' là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thi đấu thể thao (như bóng đá, bóng rổ) và hệ thống giáo dục (điểm thi) ở các nước nói tiếng Anh. Nó không chỉ là một con số mà còn là biểu tượng của thành công, thất bại, và sự tiến bộ cá nhân hoặc của đội nhóm, thúc đẩy tinh thần cạnh tranh và nỗ lực.