licenses
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Licenses'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Giấy phép được cấp bởi một cơ quan có thẩm quyền để sở hữu hoặc sử dụng một cái gì đó, thực hiện một việc cụ thể, hoặc tiến hành một hoạt động thương mại hoặc kinh doanh.
Definition (English Meaning)
Permissions granted by an authority to own or use something, do a particular thing, or carry on a trade or business.
Ví dụ Thực tế với 'Licenses'
-
"The company needs licenses to export these products."
"Công ty cần giấy phép để xuất khẩu những sản phẩm này."
-
"The software requires licenses for commercial use."
"Phần mềm này yêu cầu giấy phép cho mục đích sử dụng thương mại."
-
"Many countries require driving licenses to operate a vehicle."
"Nhiều quốc gia yêu cầu giấy phép lái xe để vận hành một chiếc xe."
Từ loại & Từ liên quan của 'Licenses'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: license (số nhiều: licenses)
- Verb: license (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn: licenses)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Licenses'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'licenses' là dạng số nhiều của 'license'. 'License' (danh từ) thường đề cập đến một tài liệu chính thức. Cần phân biệt với 'permission', mang nghĩa chung hơn về sự cho phép.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Licenses for' dùng để chỉ mục đích sử dụng giấy phép (ví dụ: licenses for driving). 'Licenses to' cho biết quyền mà giấy phép cho phép (ví dụ: licenses to operate). 'Licenses under' đề cập đến các điều khoản, quy định hoặc luật lệ mà giấy phép chịu sự chi phối.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Licenses'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the government issues licenses for various professions!
|
Ồ, chính phủ cấp giấy phép cho nhiều ngành nghề khác nhau! |
| Phủ định |
Oh no, he doesn't have the licenses required to operate this business!
|
Ôi không, anh ấy không có giấy phép cần thiết để điều hành doanh nghiệp này! |
| Nghi vấn |
Hey, do you need licenses to sell food here?
|
Này, bạn có cần giấy phép để bán đồ ăn ở đây không? |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Many businesses require special licenses to operate legally.
|
Nhiều doanh nghiệp yêu cầu giấy phép đặc biệt để hoạt động hợp pháp. |
| Phủ định |
He doesn't have the necessary licenses to drive a commercial vehicle.
|
Anh ấy không có giấy phép cần thiết để lái xe thương mại. |
| Nghi vấn |
Do you need any special licenses to start this type of business?
|
Bạn có cần bất kỳ giấy phép đặc biệt nào để bắt đầu loại hình kinh doanh này không? |