(Top Banner Ad)
permissions
B2
danh từ (số nhiều) B2 Pháp luật, Công nghệ thông tin, Quản lý

permissions

UK: /pəˈmɪʃənz/ • US: /pərˈmɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các quyền sự cho phép giấy phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

authorization; consent to do something

Vietnamese Meaning

sự cho phép; quyền hạn; giấy phép

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to obtain the necessary permissions before starting the project."

    "Bạn cần có được sự cho phép cần thiết trước khi bắt đầu dự án."

  • "The software requires administrator permissions to install correctly."

    "Phần mềm yêu cầu quyền quản trị viên để cài đặt chính xác."

  • "She was granted permissions to access the confidential documents."

    "Cô ấy được cấp quyền truy cập vào các tài liệu mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permission sự cho phép, giấy phép (dạng số ít)
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permit giấy phép, sự cho phép (dạng số ít, đôi khi dùng như danh từ đếm được)
Adjective permissible có thể chấp nhận được, được phép
Noun permissibility tính hợp lệ, tính được phép
Adjective permissive dễ dãi, buông lỏng (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adverb permissively một cách dễ dãi, buông lỏng
Noun permissiveness tính dễ dãi, tính buông lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Công nghệ thông tin, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Latin
permissio
Old French
permission
English
permission

Từ 'cho phép' đến 'sự cho phép'

Từ 'permissions' (sự cho phép/các quyền) bắt nguồn từ tiếng Latin 'permittere', có nghĩa là 'cho phép đi qua' hoặc 'để cho'. Cấu tạo của 'permittere' gồm 'per-' ('xuyên qua, hoàn toàn') và 'mittere' ('gửi, buông bỏ'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là cho phép ai đó đi qua một rào cản hoặc thực hiện một hành động. Qua tiếng Pháp cổ 'permission', từ này đã đi vào tiếng Anh với nghĩa hiện đại là 'sự cho phép' hoặc 'quyền được làm gì'.

Usage Note

Từ 'permissions' thường được dùng để chỉ sự cho phép chính thức hoặc quyền hạn để thực hiện một hành động nào đó. Nó mang tính chất trang trọng và có tính pháp lý hơn so với các từ đồng nghĩa như 'allowance' hay 'consent'. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'permissions' đề cập đến các quyền truy cập vào các tài nguyên hệ thống.

Prepositions

for to from

* **permissions for:** sự cho phép cho một mục đích cụ thể.
* **permissions to:** sự cho phép để làm gì.
* **permissions from:** sự cho phép từ ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + permissions
  • grant grant permissions
    (cấp quyền, cấp phép)
  • revoke revoke permissions
    (thu hồi quyền, hủy bỏ quyền)
  • request request permissions
    (yêu cầu quyền)
  • require require permissions
    (yêu cầu các quyền (cần thiết))
  • obtain obtain permissions
    (có được quyền, xin được phép)
  • set set permissions
    (thiết lập quyền)
Adjective + permissions
  • administrative administrative permissions
    (các quyền quản trị)
  • necessary necessary permissions
    (các quyền cần thiết)
  • appropriate appropriate permissions
    (các quyền thích hợp)
  • sufficient sufficient permissions
    (các quyền đủ (để làm gì))
  • read/write read/write permissions
    (quyền đọc/ghi)
Noun + permissions
  • access access permissions
    (quyền truy cập)
  • file file permissions
    (quyền truy cập tập tin)
  • user user permissions
    (quyền người dùng)

Idioms

  • ask for permission

    hỏi xin phép, xin phép

    "You should always ask for permission before using someone's property."

    (Bạn nên luôn hỏi xin phép trước khi sử dụng tài sản của người khác.)

  • with (someone's) permission

    với sự cho phép của ai đó

    "With your permission, I'd like to leave early today."

    (Với sự cho phép của bạn, tôi muốn về sớm hôm nay.)

  • by kind permission of

    với sự cho phép tử tế/trân trọng của (một tổ chức/cá nhân có thẩm quyền)

    "This image is reproduced by kind permission of the museum."

    (Hình ảnh này được tái bản với sự cho phép trân trọng của bảo tàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permissions

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

sự cho phép; quyền hạn; giấy phép

"You need to obtain the necessary permissions before starting the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permissions".

Quyền riêng tư kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, từ 'permissions' thường được dùng để chỉ các quyền mà người dùng cấp cho ứng dụng trên điện thoại thông minh hoặc máy tính (ví dụ: quyền truy cập camera, vị trí, danh bạ). Việc quản lý và hiểu rõ các 'permissions' này là một khía cạnh quan trọng của quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu cá nhân trong văn hóa phương Tây và toàn cầu.

Sự đồng ý và giấy phép pháp lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'xin phép' từ cha mẹ hoặc người giám hộ là điều cần thiết đối với trẻ em và thanh thiếu niên khi muốn tham gia các hoạt động nhất định (ví dụ: đi chơi khuya, đi du lịch). Ngoài ra, 'permissions' còn có thể đề cập đến các giấy phép pháp lý ('permits') cần thiết để thực hiện các dự án lớn như xây dựng, hoặc để xuất nhập cảnh, nhằm đảm bảo tuân thủ luật pháp và quy định.