lie in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay in bed later than usual in the morning.
Vietnamese Meaning
Nằm nướng thêm trên giường, ngủ nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to lie in on Sundays."
"Tôi thích ngủ nướng vào các ngày Chủ nhật."
-
"She loves to lie in bed with a book on Saturday mornings."
"Cô ấy thích nằm trên giường đọc sách vào sáng thứ Bảy."
-
"The problem lies in the lack of communication."
"Vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để diễn tả việc tận hưởng buổi sáng bằng cách ngủ thêm, thường vào những ngày nghỉ hoặc cuối tuần. Nó mang sắc thái thư giãn, thoải mái. Khác với 'sleep in' (ngủ quên, ngủ muộn hơn dự định) thường mang ý nghĩa vô tình hoặc không có kế hoạch.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', thường mang ý nghĩa nằm trên giường cùng ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: thú cưng, sách). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beauty beauty lies in the eye of the beholder (Vẻ đẹp nằm trong mắt của người nhìn.)
-
problem the problem lies in... (vấn đề nằm ở...)
-
field the town lies in a valley (thị trấn nằm trong một thung lũng)
-
bed he lies in his bed (anh ấy nằm trên giường)
Idioms
-
lie in state
quàn (thi hài) để mọi người đến viếng
"The queen's body will lie in state for three days."
(Thi hài của nữ hoàng sẽ được quàn trong ba ngày để mọi người đến viếng.)
-
take something lying down
chịu đựng điều gì đó một cách thụ động, không phản kháng
"I'm not going to take this lying down!"
(Tôi sẽ không chịu đựng điều này một cách thụ động đâu!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lie in
Động từNằm nướng thêm trên giường, ngủ nướng.
"I like to lie in on Sundays."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he feels unwell tomorrow, he will lie in all day. |
Nếu anh ấy cảm thấy không khỏe vào ngày mai, anh ấy sẽ nằm cả ngày. |
| Phủ định | If she doesn't feel like going out, she won't lie in; she'll probably read a book. |
Nếu cô ấy không muốn ra ngoài, cô ấy sẽ không nằm lì; có lẽ cô ấy sẽ đọc sách. |
| Nghi vấn | Will you lie in if it rains tomorrow? |
Bạn sẽ nằm ườn nếu ngày mai trời mưa chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lie in".
