(Top Banner Ad)
lie in
B1
Động từ B1 Tổng quát

lie in

UK: /laɪ ɪn/ • US: /laɪ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ nướng nằm dài hệ tại ở nằm ở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay in bed later than usual in the morning.

Vietnamese Meaning

Nằm nướng thêm trên giường, ngủ nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to lie in on Sundays."

    "Tôi thích ngủ nướng vào các ngày Chủ nhật."

  • "She loves to lie in bed with a book on Saturday mornings."

    "Cô ấy thích nằm trên giường đọc sách vào sáng thứ Bảy."

  • "The problem lies in the lack of communication."

    "Vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lie nằm, nói dối
Noun lier kẻ nói dối
Noun lying sự nói dối
Adjective lying dối trá

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ligjaną
Old English
licgan

Nguồn gốc của 'lie'

Từ 'lie' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*ligjaną', có nghĩa là 'nằm xuống'. Sau đó, nó phát triển thành 'licgan' trong tiếng Anh cổ. Ý tưởng cơ bản về việc 'nằm' đã được giữ lại và mở rộng để bao gồm các ý nghĩa khác theo thời gian.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để diễn tả việc tận hưởng buổi sáng bằng cách ngủ thêm, thường vào những ngày nghỉ hoặc cuối tuần. Nó mang sắc thái thư giãn, thoải mái. Khác với 'sleep in' (ngủ quên, ngủ muộn hơn dự định) thường mang ý nghĩa vô tình hoặc không có kế hoạch.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', thường mang ý nghĩa nằm trên giường cùng ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: thú cưng, sách). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lie in
  • beauty beauty lies in the eye of the beholder
    (Vẻ đẹp nằm trong mắt của người nhìn.)
  • problem the problem lies in...
    (vấn đề nằm ở...)
Where something lies in
  • field the town lies in a valley
    (thị trấn nằm trong một thung lũng)
  • bed he lies in his bed
    (anh ấy nằm trên giường)

Idioms

  • lie in state

    quàn (thi hài) để mọi người đến viếng

    "The queen's body will lie in state for three days."

    (Thi hài của nữ hoàng sẽ được quàn trong ba ngày để mọi người đến viếng.)

  • take something lying down

    chịu đựng điều gì đó một cách thụ động, không phản kháng

    "I'm not going to take this lying down!"

    (Tôi sẽ không chịu đựng điều này một cách thụ động đâu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lie in

Động từ
Lật mặt

Nằm nướng thêm trên giường, ngủ nướng.

"I like to lie in on Sundays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he feels unwell tomorrow, he will lie in all day.
Nếu anh ấy cảm thấy không khỏe vào ngày mai, anh ấy sẽ nằm cả ngày.
Phủ định
If she doesn't feel like going out, she won't lie in; she'll probably read a book.
Nếu cô ấy không muốn ra ngoài, cô ấy sẽ không nằm lì; có lẽ cô ấy sẽ đọc sách.
Nghi vấn
Will you lie in if it rains tomorrow?
Bạn sẽ nằm ườn nếu ngày mai trời mưa chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lie in".

Lie-ins vào cuối tuần

Ở các nước phương Tây, 'lie-in' (nằm nướng) thường là một hoạt động phổ biến vào cuối tuần. Đó là khi mọi người cho phép mình ngủ muộn hơn bình thường để nghỉ ngơi và thư giãn sau một tuần làm việc vất vả. Đây là một cách để tự thưởng cho bản thân và nạp lại năng lượng.