Sleep in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To sleep later than you usually do.
Vietnamese Meaning
Ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to sleep in on Sundays."
"Tôi thích ngủ nướng vào các ngày Chủ nhật."
-
"She slept in this morning because it was a holiday."
"Cô ấy ngủ nướng sáng nay vì là ngày lễ."
-
"We usually sleep in until about 10 on Saturdays."
"Chúng tôi thường ngủ nướng đến khoảng 10 giờ vào các ngày thứ Bảy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc ngủ muộn hơn vào những ngày nghỉ hoặc cuối tuần. Khác với 'oversleep' mang nghĩa ngủ quên và bỏ lỡ một việc quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always sleep in (luôn luôn ngủ nướng)
-
rarely rarely sleep in (hiếm khi ngủ nướng)
-
love to love to sleep in (thích ngủ nướng)
-
get to get to sleep in (được ngủ nướng)
-
decide to decide to sleep in (quyết định ngủ nướng)
-
on weekends sleep in on weekends (ngủ nướng vào cuối tuần)
-
on Sunday sleep in on Sunday (ngủ nướng vào Chủ Nhật)
-
until noon sleep in until noon (ngủ nướng đến trưa)
Idioms
-
Have a sleep-in
Có một buổi ngủ nướng (danh từ hóa)
"It's Saturday! Let's have a sleep-in."
(Hôm nay là thứ Bảy! Hãy cùng ngủ nướng một bữa nào.)
-
Sleep in late
Ngủ nướng muộn
"I was so tired that I slept in late yesterday."
(Tôi mệt quá nên hôm qua đã ngủ nướng muộn.)
-
Sleep in on holidays
Ngủ nướng vào ngày nghỉ lễ
"One of the best things about holidays is being able to sleep in on holidays."
(Một trong những điều tuyệt vời nhất của kỳ nghỉ lễ là có thể ngủ nướng vào những ngày đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Sleep in
Động từNgủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường.
"I like to sleep in on Sundays."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She usually sleeps in on Sundays. |
Cô ấy thường ngủ nướng vào Chủ Nhật. |
| Phủ định | They don't sleep in on weekdays because they have to go to work. |
Họ không ngủ nướng vào các ngày trong tuần vì họ phải đi làm. |
| Nghi vấn | Do you sleep in late on Saturdays? |
Bạn có ngủ nướng vào các ngày thứ Bảy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sleep in".
