(Top Banner Ad)
Sleep in
A2
Động từ A2 Sinh hoạt hàng ngày

Sleep in

UK: /ˈsliːp ɪn/ • US: /ˈsliːp ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ nướng ngủ muộn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sleep later than you usually do.

Vietnamese Meaning

Ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to sleep in on Sundays."

    "Tôi thích ngủ nướng vào các ngày Chủ nhật."

  • "She slept in this morning because it was a holiday."

    "Cô ấy ngủ nướng sáng nay vì là ngày lễ."

  • "We usually sleep in until about 10 on Saturdays."

    "Chúng tôi thường ngủ nướng đến khoảng 10 giờ vào các ngày thứ Bảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa giường nằm
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Verb oversleep ngủ quên, ngủ nướng quá giờ (thường dẫn đến lỡ việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*slebh-
Proto-Germanic
*slēpaną
Old English
slǣpan
Middle English
slepen
Modern English
sleep
PIE
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Middle English
in
Modern English
in

Sự kết hợp của 'ngủ' và 'trong'

Từ 'sleep' (ngủ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, ban đầu mang nghĩa trạng thái nghỉ ngơi, chìm vào giấc ngủ. Giới từ 'in' (trong) cũng có nguồn gốc cổ xưa, chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong. Tuy nhiên, cụm động từ 'sleep in' với nghĩa 'ngủ nướng' hay 'ngủ muộn hơn bình thường' là một sự phát triển tương đối hiện đại trong tiếng Anh, thường xuất hiện từ khoảng thế kỷ 19-20, phản ánh mong muốn được nghỉ ngơi thoải mái vào những ngày không phải làm việc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc ngủ muộn hơn vào những ngày nghỉ hoặc cuối tuần. Khác với 'oversleep' mang nghĩa ngủ quên và bỏ lỡ một việc quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Sleep in
  • always always sleep in
    (luôn luôn ngủ nướng)
  • rarely rarely sleep in
    (hiếm khi ngủ nướng)
Verb/Phrase + Sleep in
  • love to love to sleep in
    (thích ngủ nướng)
  • get to get to sleep in
    (được ngủ nướng)
  • decide to decide to sleep in
    (quyết định ngủ nướng)
Prepositional Phrase + Sleep in
  • on weekends sleep in on weekends
    (ngủ nướng vào cuối tuần)
  • on Sunday sleep in on Sunday
    (ngủ nướng vào Chủ Nhật)
  • until noon sleep in until noon
    (ngủ nướng đến trưa)

Idioms

  • Have a sleep-in

    Có một buổi ngủ nướng (danh từ hóa)

    "It's Saturday! Let's have a sleep-in."

    (Hôm nay là thứ Bảy! Hãy cùng ngủ nướng một bữa nào.)

  • Sleep in late

    Ngủ nướng muộn

    "I was so tired that I slept in late yesterday."

    (Tôi mệt quá nên hôm qua đã ngủ nướng muộn.)

  • Sleep in on holidays

    Ngủ nướng vào ngày nghỉ lễ

    "One of the best things about holidays is being able to sleep in on holidays."

    (Một trong những điều tuyệt vời nhất của kỳ nghỉ lễ là có thể ngủ nướng vào những ngày đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Sleep in

Động từ
Lật mặt

Ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường.

"I like to sleep in on Sundays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually sleeps in on Sundays.
Cô ấy thường ngủ nướng vào Chủ Nhật.
Phủ định
They don't sleep in on weekdays because they have to go to work.
Họ không ngủ nướng vào các ngày trong tuần vì họ phải đi làm.
Nghi vấn
Do you sleep in late on Saturdays?
Bạn có ngủ nướng vào các ngày thứ Bảy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sleep in".

Ngủ nướng: Niềm vui của cuối tuần

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, 'sleep in' vào cuối tuần hoặc ngày nghỉ lễ là một nét văn hóa phổ biến. Nó được xem như một cách để phục hồi năng lượng, thư giãn sau một tuần làm việc căng thẳng và tận hưởng sự tự do không bị ràng buộc bởi lịch trình. Cụm từ 'Sunday lie-in' (ngủ nướng vào Chủ Nhật) ở Anh phản ánh rõ điều này như một phần không thể thiếu của việc nghỉ ngơi cuối tuần.

Phân biệt 'sleep in' và 'oversleep'

'Sleep in' thường mang nghĩa tích cực, là việc chủ động chọn ngủ muộn hơn bình thường để nghỉ ngơi và thư giãn. Ngược lại, 'oversleep' có nghĩa là ngủ quên, ngủ quá giờ mà bạn định dậy, thường dẫn đến việc lỡ hẹn, đi làm muộn hoặc bỏ lỡ một sự kiện quan trọng và mang ý nghĩa tiêu cực. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn sử dụng từ chính xác trong giao tiếp.