(Top Banner Ad)
get up early
A1
Cụm động từ A1 Thói quen hàng ngày

get up early

UK: /ɡɛt ʌp ˈɜːli/ • US: /ɡɛt ʌp ˈɜːrli/

Nghĩa tiếng Việt

dậy sớm thức dậy sớm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wake up and get out of bed at an early time.

Vietnamese Meaning

Thức dậy và ra khỏi giường vào một thời điểm sớm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to get up early tomorrow for my flight."

    "Tôi phải dậy sớm vào ngày mai để kịp chuyến bay."

  • "She gets up early every day to exercise."

    "Cô ấy dậy sớm mỗi ngày để tập thể dục."

  • "If you want to catch the sunrise, you need to get up early."

    "Nếu bạn muốn ngắm bình minh, bạn cần phải dậy sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective early sớm, ban đầu
Adverb early sớm
Noun earliness sự sớm, sự sớm sủa
Adjective (Comparative) earlier sớm hơn
Adverb (Comparative) earlier sớm hơn
Adjective (Superlative) earliest sớm nhất
Adverb (Superlative) earliest sớm nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thói quen hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getan
Old Norse
geta
Old English
getan
Middle English
geten
Modern English
get
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
Middle English
upp
Modern English
up
Old English
ǣrlīċ
Middle English
erly
Modern English
early

Nguồn gốc cụm từ 'get up early'

Cụm từ 'get up early' là sự kết hợp trực tiếp giữa động từ phrasal 'get up' (nghĩa là rời khỏi giường, thức dậy) và trạng từ 'early' (nghĩa là sớm). 'Get' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, 'up' cũng tương tự, và 'early' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣrlīċ'. Do đó, cụm từ này mang ý nghĩa rõ ràng và trực tiếp mô tả hành động thức dậy vào một thời điểm sớm trong ngày, không chứa đựng ẩn dụ hay câu chuyện lịch sử phức tạp nào về bản thân cụm từ này.

Usage Note

Cụm động từ 'get up' diễn tả hành động rời khỏi giường sau khi thức dậy. 'Early' bổ nghĩa cho hành động thức dậy, nhấn mạnh thời điểm xảy ra trước thời gian thông thường hoặc mong đợi. Khác với 'wake up early' (tỉnh giấc sớm) thì 'get up early' là hành động thực sự rời khỏi giường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs expressing intention/habit
  • try try to get up early
    (cố gắng thức dậy sớm)
  • manage manage to get up early
    (xoay sở để dậy sớm được)
  • prefer prefer to get up early
    (thích thức dậy sớm)
Adverbs of frequency/manner
  • always always get up early
    (luôn luôn dậy sớm)
  • rarely rarely get up early
    (hiếm khi dậy sớm)
  • usually usually get up early
    (thường dậy sớm)
Phrases indicating purpose/reason
  • for work get up early for work
    (dậy sớm để đi làm)
  • to exercise get up early to exercise
    (dậy sớm để tập thể dục)
  • to study get up early to study
    (dậy sớm để học bài)

Idioms

  • Early to bed and early to rise makes a man healthy, wealthy, and wise.

    Ngủ sớm, dậy sớm giúp con người khỏe mạnh, giàu có và thông thái.

    "My grandmother always said, 'Early to bed and early to rise makes a man healthy, wealthy, and wise,' and she lived to be ninety."

    (Bà tôi luôn nói 'Ngủ sớm, dậy sớm giúp con người khỏe mạnh, giàu có và thông thái,' và bà sống thọ đến chín mươi tuổi.)

  • Get up early and seize the day.

    Thức dậy sớm và tận dụng trọn vẹn một ngày (nắm bắt cơ hội trong ngày).

    "If you want to be productive, you should get up early and seize the day."

    (Nếu bạn muốn làm việc hiệu quả, bạn nên dậy sớm và tận dụng trọn vẹn một ngày.)

  • Get up early with the birds.

    Dậy rất sớm, dậy từ lúc bình minh (ngụ ý từ lúc chim bắt đầu hót).

    "On our camping trip, we had to get up early with the birds to pack everything before the sun got too hot."

    (Trong chuyến cắm trại của chúng tôi, chúng tôi phải dậy rất sớm với chim chóc để đóng gói mọi thứ trước khi mặt trời quá nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get up early

Cụm động từ
Lật mặt

Thức dậy và ra khỏi giường vào một thời điểm sớm.

"I have to get up early tomorrow for my flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I got up early yesterday to finish my work.
Hôm qua tôi đã dậy sớm để hoàn thành công việc của mình.
Phủ định
She didn't get up early last Sunday because it was her day off.
Cô ấy đã không dậy sớm vào Chủ nhật tuần trước vì đó là ngày nghỉ của cô ấy.
Nghi vấn
Did you get up early this morning to go to the gym?
Sáng nay bạn có dậy sớm để đi tập gym không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get up early".

Văn hóa 'Chim dậy sớm'

Trong văn hóa phương Tây, việc thức dậy sớm thường được liên hệ chặt chẽ với sự siêng năng, năng suất và thành công. Câu tục ngữ nổi tiếng 'The early bird catches the worm' (Con chim dậy sớm bắt được sâu) là một minh chứng rõ ràng cho niềm tin này, khuyến khích mọi người chủ động và bắt đầu công việc sớm để đạt được lợi thế.

Thói quen buổi sáng của người thành công

Nhiều người thành công, doanh nhân và các chuyên gia phát triển bản thân thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dậy sớm để thiết lập một thói quen buổi sáng hiệu quả. Điều này có thể bao gồm tập thể dục, thiền định, đọc sách, hoặc lên kế hoạch cho ngày mới, với niềm tin rằng việc khởi đầu ngày sớm giúp tăng cường sự tập trung, năng lượng và khả năng đưa ra quyết định tốt hơn.