(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lie
A2

lie

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

nói dối sự nói dối nằm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lie'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nói dối; nói điều gì đó không đúng sự thật để lừa dối ai đó.

Definition (English Meaning)

To not tell the truth; to say something that is not true in order to deceive someone.

Ví dụ Thực tế với 'Lie'

  • "He lied to me about his past."

    "Anh ta đã nói dối tôi về quá khứ của anh ta."

  • "He told a lie to protect his friend."

    "Anh ấy đã nói dối để bảo vệ bạn mình."

  • "The dog likes to lie in the sun."

    "Con chó thích nằm sưởi nắng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lie'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Pháp luật Đạo đức

Ghi chú Cách dùng 'Lie'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ "lie" thường được sử dụng để chỉ hành động cố ý nói sai sự thật nhằm mục đích lừa gạt. Nó khác với "mislead" (gây hiểu lầm), có thể không có ý định lừa dối, và "exaggerate" (phóng đại), làm cho điều gì đó có vẻ lớn hơn, quan trọng hơn hoặc tốt hơn so với thực tế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about to

Lie about something: Nói dối về điều gì đó. Ví dụ: He lied about his age. (Anh ấy nói dối về tuổi của mình).
Lie to someone: Nói dối với ai đó. Ví dụ: Don't lie to me! (Đừng nói dối tôi!).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lie'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)