consist of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be made up or composed of.
Vietnamese Meaning
Bao gồm, gồm có, tạo thành từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team consists of five players and a coach."
"Đội bao gồm năm cầu thủ và một huấn luyện viên."
-
"Water consists of hydrogen and oxygen."
"Nước bao gồm hydro và oxy."
-
"The meal consisted of soup, salad, and a main course."
"Bữa ăn bao gồm súp, salad và món chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | consistency | Tính nhất quán, sự kiên định (hoặc độ đặc của chất lỏng) |
| Adjective | consistent | Nhất quán, phù hợp, trước sau như một |
| Adverb | consistently | Một cách nhất quán, luôn luôn |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'consist of' dùng để diễn tả những thành phần tạo nên một cái gì đó. Nó nhấn mạnh vào những yếu tố cấu thành nên một tổng thể. Khác với 'include' (bao gồm) thường được dùng khi liệt kê một vài thành phần trong số nhiều thành phần khác, 'consist of' liệt kê hầu hết hoặc tất cả các thành phần.
Prepositions
Giới từ 'of' luôn đi sau 'consist'. Nó chỉ ra những thành phần tạo nên đối tượng được nhắc đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mainly consist of (chủ yếu bao gồm, cấu thành chính từ)
-
largely consist of (phần lớn bao gồm, đa phần là)
-
primarily consist of (trước hết là cấu thành từ, cấu tạo cơ bản từ)
-
should consist of (nên bao gồm, phải cấu thành từ (mang tính quy định))
-
must consist of (nhất thiết phải bao gồm, bắt buộc phải có)
-
entirely consist of (hoàn toàn được cấu tạo từ)
Idioms
-
The document must consist of original materials.
Tài liệu phải bao gồm các tài liệu gốc.
"To meet the legal requirement, the application must consist of original materials and notarized copies."
(Để đáp ứng yêu cầu pháp lý, hồ sơ phải bao gồm các tài liệu gốc và bản sao công chứng.)
-
To consist solely of X
Chỉ bao gồm duy nhất X, chỉ được làm từ X
"Their diet seems to consist solely of fast food."
(Chế độ ăn của họ dường như chỉ bao gồm duy nhất đồ ăn nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consist of
Động từ (phrasal verb)Bao gồm, gồm có, tạo thành từ.
"The team consists of five players and a coach."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee consists of five members. |
Ủy ban gồm năm thành viên. |
| Phủ định | Not only does the main course consist of meat, but also it includes vegetables. |
Không chỉ món chính bao gồm thịt, mà nó còn bao gồm cả rau. |
| Nghi vấn | Should the team consist of experienced players, we would have a greater chance of winning. |
Nếu đội bao gồm những người chơi có kinh nghiệm, chúng ta sẽ có cơ hội chiến thắng cao hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consist of".
