(Top Banner Ad)
spiritless
B2
Adjective B2 Cảm xúc, Tính cách

spiritless

UK: /ˈspɪrɪtləs/ • US: /ˈspɪrɪtləs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sức sống uể oải thiếu nhiệt huyết héo hon tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking courage, enthusiasm, or energy.

Vietnamese Meaning

Thiếu can đảm, nhiệt huyết hoặc năng lượng; uể oải, thiếu sức sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team played a spiritless game, showing no signs of fight."

    "Đội bóng đã chơi một trận đấu thiếu sức sống, không hề cho thấy dấu hiệu của sự chiến đấu."

  • "He gave a spiritless performance, barely moving from his chair."

    "Anh ấy đã trình diễn một màn trình diễn thiếu sức sống, hầu như không rời khỏi ghế."

  • "The spiritless atmosphere of the office made it difficult to stay motivated."

    "Bầu không khí thiếu sức sống của văn phòng khiến cho việc giữ động lực trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn, khí chất
Adjective spirited đầy tinh thần, hăng hái, sôi nổi
Adverb spiritlessly một cách thiếu tinh thần, một cách uể oải
Noun spiritlessness sự thiếu tinh thần, sự uể oải
Adjective spiritual thuộc về tâm linh, tinh thần
Noun spirituality tính tâm linh, đời sống tinh thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
espirit
Middle English
spirit
Old English
-leas
English
spiritless

Nguồn gốc từ 'spiritless'

Từ 'spiritless' được hình thành từ hai phần: 'spirit' và hậu tố '-less'. 'Spirit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus' (nghĩa là hơi thở, linh hồn, hoặc tinh thần). Hậu tố '-less' xuất phát từ tiếng Anh cổ '-leas', có nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu thốn'. Ghép lại, 'spiritless' mang ý nghĩa 'thiếu tinh thần', 'thiếu sinh khí' hay 'mất hết nhuệ khí', mô tả trạng thái thiếu đi năng lượng sống hoặc sự nhiệt huyết.

Usage Note

Từ 'spiritless' thường được dùng để miêu tả một người hoặc một hành động thiếu sự hăng hái, niềm đam mê, hoặc sự quyết tâm. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự buồn bã, thất vọng, hoặc mệt mỏi về tinh thần. Khác với 'lifeless' (vô tri, không có sự sống) chỉ về mặt vật lý, 'spiritless' nhấn mạnh sự thiếu sức sống về mặt tinh thần, cảm xúc. So với 'unenthusiastic', 'spiritless' mang nghĩa mạnh hơn, chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn tinh thần chứ không chỉ đơn thuần là sự thiếu nhiệt tình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + spiritless
  • rather rather spiritless
    (khá thiếu tinh thần)
  • quite quite spiritless
    (hoàn toàn thiếu tinh thần)
  • utterly utterly spiritless
    (hoàn toàn uể oải, mất hết nhuệ khí)
  • completely completely spiritless
    (hoàn toàn thiếu sinh khí)
Verb + spiritless
  • become become spiritless
    (trở nên thiếu tinh thần)
  • feel feel spiritless
    (cảm thấy uể oải, thiếu sinh khí)
  • seem seem spiritless
    (có vẻ thiếu tinh thần)
  • look look spiritless
    (trông có vẻ uể oải)
Spiritless + Noun
  • performance a spiritless performance
    (một màn trình diễn thiếu sinh khí)
  • team a spiritless team
    (một đội bóng rệu rã, thiếu tinh thần)
  • response a spiritless response
    (một phản ứng thờ ơ, thiếu nhiệt huyết)
  • effort a spiritless effort
    (một nỗ lực uể oải, không hết mình)
  • mood a spiritless mood
    (một tâm trạng ủ rũ, thiếu sức sống)
  • crowd a spiritless crowd
    (một đám đông ủ rũ, không hò reo)

Idioms

  • in a spiritless manner

    một cách thiếu tinh thần, một cách uể oải

    "He completed the task in a spiritless manner, showing no enthusiasm."

    (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách uể oải, không hề thể hiện sự nhiệt tình.)

  • to be spiritless about something

    thiếu nhiệt huyết, không có hứng thú với điều gì đó

    "After the defeat, the players were spiritless about the upcoming match."

    (Sau thất bại, các cầu thủ trở nên thiếu nhiệt huyết với trận đấu sắp tới.)

  • a spiritless affair

    một sự kiện/vấn đề tẻ nhạt, không có sức sống

    "The party turned into a spiritless affair after the main guests left."

    (Bữa tiệc trở thành một sự kiện tẻ nhạt sau khi những vị khách chính rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritless

Adjective
Lật mặt

Thiếu can đảm, nhiệt huyết hoặc năng lượng; uể oải, thiếu sức sống.

"The team played a spiritless game, showing no signs of fight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was spiritless after the long journey.
Anh ấy trở nên thiếu sức sống sau một chuyến đi dài.
Phủ định
They were not spiritless despite the difficult situation.
Họ không hề thiếu sức sống mặc dù tình hình khó khăn.
Nghi vấn
Was she spiritless because of the bad news?
Cô ấy có thiếu sức sống vì tin xấu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have become spiritless after years of relentless studying.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ trở nên thiếu sức sống sau nhiều năm học tập không ngừng nghỉ.
Phủ định
By the end of the project, the team won't have become spiritless despite facing numerous challenges.
Đến cuối dự án, cả đội sẽ không trở nên thiếu sức sống mặc dù phải đối mặt với vô số thử thách.
Nghi vấn
Will the constant criticism have made him spiritless by the time he finishes the presentation?
Liệu những lời chỉ trích liên tục có khiến anh ấy trở nên thiếu sức sống vào thời điểm anh ấy hoàn thành bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritless".

Tầm quan trọng của 'spirit' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'spirit' (tinh thần, nhuệ khí) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như thể thao, kinh doanh hay đối mặt với khó khăn. 'Spiritless' mô tả trạng thái ngược lại – thiếu đi năng lượng sống, sự kiên cường và lòng dũng cảm cần thiết. Một người hoặc một đội 'spiritless' thường được xem là đã mất đi động lực, dễ dàng bỏ cuộc và không thể đạt được thành công.

Biểu hiện của sự 'spiritless' trong xã hội

Sự 'spiritless' có thể biểu hiện qua nhiều cách trong xã hội: một buổi hòa nhạc 'spiritless' sẽ thiếu đi sự hứng khởi của khán giả, một cuộc tranh luận 'spiritless' sẽ thiếu những ý kiến sôi nổi, hoặc một nhân viên 'spiritless' sẽ thiếu sự nhiệt huyết trong công việc. Nó thường gắn liền với sự chán nản, thờ ơ hoặc thiếu mục tiêu rõ ràng.