(Top Banner Ad)
lifelessness
C1
danh từ C1 Tổng quát

lifelessness

UK: /ˈlaɪfləsnəs/ • US: /ˈlaɪfləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu sức sống tình trạng vô hồn sự tiêu điều sự cằn cỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being without life or vitality.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không có sự sống hoặc sức sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The critic commented on the lifelessness of the performance, citing the actors' lack of energy."

    "Nhà phê bình đã nhận xét về sự thiếu sức sống của buổi biểu diễn, viện dẫn việc các diễn viên thiếu năng lượng."

  • "The garden was overcome with lifelessness during the winter months."

    "Khu vườn trở nên tràn ngập sự tiêu điều trong những tháng mùa đông."

  • "She couldn't shake off the feeling of lifelessness that had settled over her after the accident."

    "Cô ấy không thể rũ bỏ cảm giác thiếu sức sống đã bao trùm lấy cô sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lifelessness sự vô hồn, sự chết lặng, sự ảm đạm
Adjective lifeless vô hồn, không có sự sống, bất động, ảm đạm
Noun life sự sống, cuộc sống, sinh mệnh
Adjective alive còn sống, sống động, hoạt bát
Verb live sống, tồn tại, sinh hoạt
Adjective living đang sống, hiện hành
Noun living cuộc sống, cách sống
Adverb lifelessly một cách vô hồn, một cách ảm đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*liban (to live)
Old English
līf (life)
Middle English
lif (life)
English
life
English
lifeless (life + -less)
English
lifelessness (lifeless + -ness)

Nguồn gốc từ 'sống' và 'không có'

Từ 'lifelessness' được hình thành từ gốc 'life' (sự sống) kết hợp với hậu tố '-less' (không có), tạo thành tính từ 'lifeless' (không có sự sống, vô hồn). Sau đó, thêm hậu tố danh từ '-ness' để chỉ trạng thái, tính chất của sự vô hồn hoặc sự ảm đạm.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu hụt hoàn toàn của sự sống, năng lượng hoặc sự nhiệt tình. Nó mạnh hơn các từ như 'dullness' (sự tẻ nhạt) hoặc 'apathy' (sự thờ ơ) và thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

in of

in: Dùng khi chỉ sự tồn tại của trạng thái vô hồn trong một địa điểm hoặc vật thể nào đó. Ví dụ: "The lifelessness in his eyes was frightening."
of: Dùng để chỉ thuộc tính vô hồn của một đối tượng. Ví dụ: "The lifelessness of the soil prevented any plants from growing."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifelessness
  • utter utter lifelessness
    (sự vô hồn hoàn toàn, tột độ)
  • complete complete lifelessness
    (sự chết lặng hoàn toàn)
  • profound profound lifelessness
    (sự vô hồn sâu sắc)
  • chilling chilling lifelessness
    (sự vô hồn rợn người, lạnh lẽo)
  • palpable palpable lifelessness
    (sự vô hồn rõ rệt (có thể cảm nhận được))
Verb + lifelessness
  • feel feel lifelessness
    (cảm thấy sự vô hồn)
  • convey convey lifelessness
    (truyền tải sự vô hồn)
  • exude exude lifelessness
    (tỏa ra sự vô hồn)
  • suggest suggest lifelessness
    (gợi ý sự vô hồn, sự ảm đạm)
Noun + of + lifelessness
  • sense a sense of lifelessness
    (một cảm giác vô hồn, trống rỗng)
  • air an air of lifelessness
    (một vẻ vô hồn, ảm đạm)
  • state a state of lifelessness
    (một trạng thái vô hồn, chết lặng)

Idioms

  • a sense of lifelessness

    một cảm giác vô hồn, trống rỗng

    "The abandoned factory had a profound sense of lifelessness."

    (Nhà máy bỏ hoang có một cảm giác vô hồn sâu sắc.)

  • an air of lifelessness

    một vẻ vô hồn, ảm đạm, thiếu sức sống

    "Despite the grand architecture, the room had an air of lifelessness."

    (Mặc dù kiến trúc hoành tráng, căn phòng vẫn có một vẻ vô hồn.)

  • fall into lifelessness

    rơi vào trạng thái vô hồn/chết lặng

    "After the tragedy, the once bustling town seemed to fall into lifelessness."

    (Sau thảm kịch, thị trấn từng nhộn nhịp dường như rơi vào trạng thái chết lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifelessness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không có sự sống hoặc sức sống.

"The critic commented on the lifelessness of the performance, citing the actors' lack of energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a plant doesn't get sunlight, its leaves show lifelessness.
Nếu một cái cây không nhận được ánh sáng mặt trời, lá của nó sẽ cho thấy sự thiếu sức sống.
Phủ định
When the battery is dead, the robot is lifeless and doesn't move.
Khi pin hết, robot trở nên vô tri và không di chuyển.
Nghi vấn
If the soil is too dry, does the garden exhibit lifelessness?
Nếu đất quá khô, khu vườn có biểu hiện thiếu sức sống không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lifelessness of her eyes reflected her deep sorrow.
Sự vô hồn trong đôi mắt cô ấy phản ánh nỗi buồn sâu sắc của cô ấy.
Phủ định
The supposed lifelessness of the abandoned house wasn't real; a family of bats lived there.
Sự vô hồn được cho là của ngôi nhà bỏ hoang không phải là thật; một gia đình dơi sống ở đó.
Nghi vấn
Does the lifelessness of the soil indicate a serious environmental problem?
Sự cằn cỗi của đất có cho thấy một vấn đề môi trường nghiêm trọng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden is lifeless in the winter.
Khu vườn trở nên thiếu sức sống vào mùa đông.
Phủ định
She does not like the lifelessness of the city at night.
Cô ấy không thích sự thiếu sức sống của thành phố vào ban đêm.
Nghi vấn
Does the artist's work convey the lifelessness of modern society?
Tác phẩm của người nghệ sĩ có truyền tải sự thiếu sức sống của xã hội hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifelessness".

Sự đối lập với sức sống

Trong văn hóa phương Tây, 'lifelessness' thường được liên kết với sự chết chóc, sự suy tàn, hoặc sự trống rỗng về cảm xúc và tinh thần. Nó là một khái niệm đối lập mạnh mẽ với 'life' (sự sống), biểu trưng cho sự năng động, hy vọng và sự phát triển. Sự vô hồn có thể được dùng để mô tả một cảnh quan hoang vắng, một tác phẩm nghệ thuật không có hồn, hoặc trạng thái tinh thần của một người không còn nhiệt huyết.

Hình ảnh trong nghệ thuật và văn học

Khái niệm 'lifelessness' thường xuất hiện trong nghệ thuật và văn học để gợi tả sự u sầu, cô lập hoặc sự tàn phá. Ví dụ, trong các bức tranh tĩnh vật (still life) kiểu 'memento mori' của thời kỳ Baroque, những đồ vật vô tri được dùng để nhắc nhở về sự phù du của cuộc đời và sự tất yếu của cái chết, nơi 'lifelessness' là một yếu tố trung tâm để truyền tải thông điệp về tính tạm thời của vạn vật.