lifelessness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being without life or vitality.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không có sự sống hoặc sức sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The critic commented on the lifelessness of the performance, citing the actors' lack of energy."
"Nhà phê bình đã nhận xét về sự thiếu sức sống của buổi biểu diễn, viện dẫn việc các diễn viên thiếu năng lượng."
-
"The garden was overcome with lifelessness during the winter months."
"Khu vườn trở nên tràn ngập sự tiêu điều trong những tháng mùa đông."
-
"She couldn't shake off the feeling of lifelessness that had settled over her after the accident."
"Cô ấy không thể rũ bỏ cảm giác thiếu sức sống đã bao trùm lấy cô sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lifelessness | sự vô hồn, sự chết lặng, sự ảm đạm |
| Adjective | lifeless | vô hồn, không có sự sống, bất động, ảm đạm |
| Noun | life | sự sống, cuộc sống, sinh mệnh |
| Adjective | alive | còn sống, sống động, hoạt bát |
| Verb | live | sống, tồn tại, sinh hoạt |
| Adjective | living | đang sống, hiện hành |
| Noun | living | cuộc sống, cách sống |
| Adverb | lifelessly | một cách vô hồn, một cách ảm đạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu hụt hoàn toàn của sự sống, năng lượng hoặc sự nhiệt tình. Nó mạnh hơn các từ như 'dullness' (sự tẻ nhạt) hoặc 'apathy' (sự thờ ơ) và thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Prepositions
in: Dùng khi chỉ sự tồn tại của trạng thái vô hồn trong một địa điểm hoặc vật thể nào đó. Ví dụ: "The lifelessness in his eyes was frightening."
of: Dùng để chỉ thuộc tính vô hồn của một đối tượng. Ví dụ: "The lifelessness of the soil prevented any plants from growing."
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter lifelessness (sự vô hồn hoàn toàn, tột độ)
-
complete complete lifelessness (sự chết lặng hoàn toàn)
-
profound profound lifelessness (sự vô hồn sâu sắc)
-
chilling chilling lifelessness (sự vô hồn rợn người, lạnh lẽo)
-
palpable palpable lifelessness (sự vô hồn rõ rệt (có thể cảm nhận được))
-
feel feel lifelessness (cảm thấy sự vô hồn)
-
convey convey lifelessness (truyền tải sự vô hồn)
-
exude exude lifelessness (tỏa ra sự vô hồn)
-
suggest suggest lifelessness (gợi ý sự vô hồn, sự ảm đạm)
-
sense a sense of lifelessness (một cảm giác vô hồn, trống rỗng)
-
air an air of lifelessness (một vẻ vô hồn, ảm đạm)
-
state a state of lifelessness (một trạng thái vô hồn, chết lặng)
Idioms
-
a sense of lifelessness
một cảm giác vô hồn, trống rỗng
"The abandoned factory had a profound sense of lifelessness."
(Nhà máy bỏ hoang có một cảm giác vô hồn sâu sắc.)
-
an air of lifelessness
một vẻ vô hồn, ảm đạm, thiếu sức sống
"Despite the grand architecture, the room had an air of lifelessness."
(Mặc dù kiến trúc hoành tráng, căn phòng vẫn có một vẻ vô hồn.)
-
fall into lifelessness
rơi vào trạng thái vô hồn/chết lặng
"After the tragedy, the once bustling town seemed to fall into lifelessness."
(Sau thảm kịch, thị trấn từng nhộn nhịp dường như rơi vào trạng thái chết lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lifelessness
danh từTrạng thái hoặc phẩm chất của việc không có sự sống hoặc sức sống.
"The critic commented on the lifelessness of the performance, citing the actors' lack of energy."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a plant doesn't get sunlight, its leaves show lifelessness. |
Nếu một cái cây không nhận được ánh sáng mặt trời, lá của nó sẽ cho thấy sự thiếu sức sống. |
| Phủ định | When the battery is dead, the robot is lifeless and doesn't move. |
Khi pin hết, robot trở nên vô tri và không di chuyển. |
| Nghi vấn | If the soil is too dry, does the garden exhibit lifelessness? |
Nếu đất quá khô, khu vườn có biểu hiện thiếu sức sống không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lifelessness of her eyes reflected her deep sorrow. |
Sự vô hồn trong đôi mắt cô ấy phản ánh nỗi buồn sâu sắc của cô ấy. |
| Phủ định | The supposed lifelessness of the abandoned house wasn't real; a family of bats lived there. |
Sự vô hồn được cho là của ngôi nhà bỏ hoang không phải là thật; một gia đình dơi sống ở đó. |
| Nghi vấn | Does the lifelessness of the soil indicate a serious environmental problem? |
Sự cằn cỗi của đất có cho thấy một vấn đề môi trường nghiêm trọng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden is lifeless in the winter. |
Khu vườn trở nên thiếu sức sống vào mùa đông. |
| Phủ định | She does not like the lifelessness of the city at night. |
Cô ấy không thích sự thiếu sức sống của thành phố vào ban đêm. |
| Nghi vấn | Does the artist's work convey the lifelessness of modern society? |
Tác phẩm của người nghệ sĩ có truyền tải sự thiếu sức sống của xã hội hiện đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifelessness".
