lifting bridge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of movable bridge that lifts vertically to allow passage for boats or other traffic beneath.
Vietnamese Meaning
Một loại cầu di động có thể nâng lên theo chiều dọc để cho phép tàu thuyền hoặc các phương tiện giao thông khác đi qua bên dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lifting bridge was raised to allow a tall ship to pass underneath."
"Cầu nâng đã được nâng lên để cho một con tàu lớn đi qua bên dưới."
-
"The old lifting bridge is a landmark in the city."
"Cây cầu nâng cũ là một địa danh của thành phố."
-
"The lifting bridge is operated remotely from a control tower."
"Cầu nâng được vận hành từ xa từ một tháp điều khiển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một loại cầu cụ thể, nơi một phần của cầu được nâng lên (thay vì xoay hoặc thu vào) để tạo không gian cho giao thông phía dưới. Khác với "drawbridge" (cầu rút) thường chỉ các cầu có thể được kéo lên bằng tời, hoặc "bascule bridge" (cầu lật) chỉ cầu có thể lật lên bằng cơ cấu cân bằng.
Prepositions
"Across" và "over" thường được dùng để mô tả vị trí của cầu so với một con sông hoặc đường thủy. Ví dụ: "The lifting bridge spans across the river." hoặc "The lifting bridge goes over the canal."
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large lifting bridge (cầu nâng lớn)
-
modern modern lifting bridge (cầu nâng hiện đại)
-
design design a lifting bridge (thiết kế một cây cầu nâng)
-
build build a lifting bridge (xây dựng một cây cầu nâng)
-
operate operate a lifting bridge (vận hành một cây cầu nâng)
Idioms
-
Don't burn your bridges
Đừng đốt cầu (phá hoại các mối quan hệ)
"He burned his bridges with the company when he quit without notice."
(Anh ta đã tự đốt cầu với công ty khi anh ta nghỉ việc mà không báo trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lifting bridge
nounMột loại cầu di động có thể nâng lên theo chiều dọc để cho phép tàu thuyền hoặc các phương tiện giao thông khác đi qua bên dưới.
"The lifting bridge was raised to allow a tall ship to pass underneath."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifting bridge".
