(Top Banner Ad)
lifting bridge
B2
noun B2 Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

lifting bridge

UK: /ˈlɪftɪŋ brɪdʒ/ • US: /ˈlɪftɪŋ brɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cầu nâng cầu nhấc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of movable bridge that lifts vertically to allow passage for boats or other traffic beneath.

Vietnamese Meaning

Một loại cầu di động có thể nâng lên theo chiều dọc để cho phép tàu thuyền hoặc các phương tiện giao thông khác đi qua bên dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lifting bridge was raised to allow a tall ship to pass underneath."

    "Cầu nâng đã được nâng lên để cho một con tàu lớn đi qua bên dưới."

  • "The old lifting bridge is a landmark in the city."

    "Cây cầu nâng cũ là một địa danh của thành phố."

  • "The lifting bridge is operated remotely from a control tower."

    "Cầu nâng được vận hành từ xa từ một tháp điều khiển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lift nâng lên, nhấc lên (trong tiếng Việt)
Noun bridge cầu (trong tiếng Việt)

Synonyms

vertical lift bridge (cầu nâng thẳng đứng)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

Cầu Nâng: Một Lịch Sử Ngắn Gọn

Cụm từ 'lifting bridge' (cầu nâng) khá đơn giản. 'Lifting' (nâng) chỉ hành động nâng lên, còn 'bridge' (cầu) là cấu trúc bắc qua chướng ngại vật. Cầu nâng được phát triển để cho phép tàu thuyền lớn đi qua bên dưới, đặc biệt ở những khu vực có không gian hạn chế. Ý tưởng về cầu nâng đã có từ lâu, nhưng sự phát triển của công nghệ hiện đại đã giúp chúng trở nên phổ biến và hiệu quả hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một loại cầu cụ thể, nơi một phần của cầu được nâng lên (thay vì xoay hoặc thu vào) để tạo không gian cho giao thông phía dưới. Khác với "drawbridge" (cầu rút) thường chỉ các cầu có thể được kéo lên bằng tời, hoặc "bascule bridge" (cầu lật) chỉ cầu có thể lật lên bằng cơ cấu cân bằng.

Prepositions

across over

"Across" và "over" thường được dùng để mô tả vị trí của cầu so với một con sông hoặc đường thủy. Ví dụ: "The lifting bridge spans across the river." hoặc "The lifting bridge goes over the canal."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifting bridge
  • large large lifting bridge
    (cầu nâng lớn)
  • modern modern lifting bridge
    (cầu nâng hiện đại)
Verb + lifting bridge
  • design design a lifting bridge
    (thiết kế một cây cầu nâng)
  • build build a lifting bridge
    (xây dựng một cây cầu nâng)
  • operate operate a lifting bridge
    (vận hành một cây cầu nâng)

Idioms

  • Don't burn your bridges

    Đừng đốt cầu (phá hoại các mối quan hệ)

    "He burned his bridges with the company when he quit without notice."

    (Anh ta đã tự đốt cầu với công ty khi anh ta nghỉ việc mà không báo trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifting bridge

noun
Lật mặt

Một loại cầu di động có thể nâng lên theo chiều dọc để cho phép tàu thuyền hoặc các phương tiện giao thông khác đi qua bên dưới.

"The lifting bridge was raised to allow a tall ship to pass underneath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifting bridge".

Cầu Nâng và Giao Thông Đường Thủy

Cầu nâng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì giao thông đường thủy. Chúng cho phép tàu thuyền lớn di chuyển qua các kênh rạch và sông ngòi mà không bị cản trở bởi cầu cố định. Điều này đặc biệt quan trọng ở các thành phố cảng lớn trên thế giới.