(Top Banner Ad)
bridge
A2
Danh từ A2 Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải, Chính trị, Âm nhạc

bridge

UK: /brɪdʒ/ • US: /brɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cầu cầu nối kết nối vượt qua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure carrying a road, path, railroad, etc. across a river, road, or other obstacle.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc bắc qua sông, đường, đường sắt, v.v., để vượt qua sông, đường hoặc chướng ngại vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Golden Gate Bridge is a famous landmark in San Francisco."

    "Cầu Cổng Vàng là một địa danh nổi tiếng ở San Francisco."

  • "We need to build a bridge to connect the two islands."

    "Chúng ta cần xây một cây cầu để kết nối hai hòn đảo."

  • "She acted as a bridge between the two departments."

    "Cô ấy đóng vai trò là cầu nối giữa hai phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bridge cây cầu; cầu nối (nghĩa bóng)
Verb bridge bắc cầu qua; kết nối, thu hẹp (khoảng cách)
Adjective unbridged chưa được bắc cầu; chưa được kết nối
Noun bridgework công trình xây dựng cầu; cầu răng (nha khoa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải, Chính trị, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰrēw-
Proto-Germanic
*brugjō
Old English
bryċġ
Middle English
brigge
Modern English
bridge

Con đường làm từ những khúc gỗ

Từ 'bridge' có nguồn gốc từ một từ cổ trong tiếng Đức (*brugjō), có nghĩa là 'khúc gỗ' hoặc 'dầm gỗ'. Ban đầu, những cây cầu đơn giản nhất được làm bằng cách đặt các khúc gỗ bắc qua sông suối. Hình ảnh nguyên thủy này vẫn còn tồn tại trong gốc gác của từ mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Bridge dùng để chỉ một cấu trúc vật lý kết nối hai điểm. Nó có thể là cầu đường, cầu đường sắt, hoặc thậm chí cầu răng trong nha khoa. Ngoài ra, 'bridge' còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự kết nối giữa hai điều khác biệt.

Prepositions

over across

'Over' thường dùng để chỉ vị trí của cầu so với chướng ngại vật bên dưới (ví dụ: The bridge goes over the river). 'Across' nhấn mạnh việc cầu bắc ngang qua một khoảng cách (ví dụ: The bridge connects two sides across the valley).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bridge
  • build a bridge
    (xây một cây cầu)
  • cross the bridge
    (đi qua cầu)
  • burn your bridges
    (đốt cầu (cắt đứt quan hệ, hủy bỏ đường lui))
  • bridge the gap
    (thu hẹp khoảng cách, kết nối sự khác biệt)
Adjective + bridge
  • suspension bridge
    (cầu treo)
  • foot bridge
    (cầu đi bộ)
  • old stone bridge
    (cây cầu đá cũ)
  • toll bridge
    (cầu thu phí)
bridge + Noun
  • bridge collapse
    (vụ sập cầu)
  • bridge construction
    (việc xây dựng cầu)
  • bridge toll
    (phí qua cầu)

Idioms

  • water under the bridge

    Chuyện đã qua rồi, không còn quan trọng nữa và nên được lãng quên.

    "We had a big argument years ago, but that's all water under the bridge now."

    (Chúng tôi đã cãi nhau to nhiều năm trước, nhưng giờ tất cả chỉ là chuyện đã qua mà thôi.)

  • burn your bridges

    Hành động theo cách khiến bạn không thể quay trở lại tình huống cũ (thường là công việc hoặc một mối quan hệ).

    "Don't be rude when you quit. You don't want to burn your bridges with your former employer."

    (Đừng thô lỗ khi bạn nghỉ việc. Bạn không muốn tự cắt đứt đường quay lại với sếp cũ đâu.)

  • cross that bridge when you come to it

    Tới đâu hay tới đó; đừng lo lắng về một vấn đề trong tương lai cho đến khi nó thực sự xảy ra.

    "I'm worried about the final exam, but I'll cross that bridge when I come to it."

    (Tôi lo về bài thi cuối kỳ, nhưng thôi, tới lúc đó rồi tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridge

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc bắc qua sông, đường, đường sắt, v.v., để vượt qua sông, đường hoặc chướng ngại vật khác.

"The Golden Gate Bridge is a famous landmark in San Francisco."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridge".

Cầu nối giữa các nền văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, 'building bridges' (xây những cây cầu) là một ẩn dụ rất phổ biến cho việc tạo ra sự kết nối, thấu hiểu và hợp tác giữa các nhóm người khác biệt (về văn hóa, chính trị, tôn giáo). Nó đối lập với 'building walls' (xây những bức tường), có nghĩa là tạo ra sự chia rẽ.

Cầu Cổng Vàng: Biểu tượng của San Francisco

Cầu Cổng Vàng (Golden Gate Bridge) không chỉ là một công trình kỹ thuật nổi tiếng mà còn là biểu tượng của thành phố San Francisco và nước Mỹ. Nó đại diện cho sự đổi mới, tham vọng và khả năng vượt qua những thử thách tưởng chừng như không thể. Việc xây dựng nó vào những năm 1930 là một thành tựu vĩ đại.