(Top Banner Ad)
bascule bridge
B2
noun B2 Kỹ thuật xây dựng cầu đường

bascule bridge

UK: /ˈbæskjuːl brɪdʒ/ • US: /ˈbæskjuːl brɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cầu nâng cầu lật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of drawbridge that uses counterweights to facilitate raising and lowering the bridge span.

Vietnamese Meaning

Một loại cầu nâng sử dụng đối trọng để hỗ trợ việc nâng và hạ nhịp cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bascule bridge opened to allow a large ship to pass."

    "Cầu nâng mở ra để cho một con tàu lớn đi qua."

  • "The city's famous bascule bridge is a popular tourist attraction."

    "Cầu nâng nổi tiếng của thành phố là một điểm thu hút khách du lịch phổ biến."

  • "Engineers inspected the bascule bridge to ensure its safety."

    "Các kỹ sư đã kiểm tra cầu nâng để đảm bảo an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bascule cơ cấu đối trọng; phần chuyển động của cầu cống
Verb bascule nâng hoặc hạ (cầu) bằng cơ cấu đối trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng cầu đường

Etymology (Nguồn gốc)

French
bascule
French
basculer
French
bas (low) + cul (bottom/rear)
Proto-Germanic
*brugjō
Old English
brycg
English
bascule bridge

Nguồn gốc từ 'seesaw'

Từ 'bascule' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bascule', nghĩa là 'cầu bập bênh' hoặc 'cái cân'. Cơ chế hoạt động của cầu cống (bascule bridge) giống như một cái bập bênh khổng lồ, một bên đối trọng nặng sẽ nâng hoặc hạ mặt cầu để tàu thuyền có thể đi qua. Phần 'bridge' đơn giản có nghĩa là 'cầu' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Usage Note

Cầu bascule, còn được gọi là cầu lật, là một loại cầu có thể di chuyển được, nhịp của nó có thể nâng lên bằng cách sử dụng đối trọng. Điều này cho phép tàu thuyền đi qua bên dưới. Thiết kế này đặc biệt hữu ích ở những nơi mà không gian hạn chế và cần có lối đi rõ ràng cho giao thông đường thủy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bascule bridge
  • open open a bascule bridge
    (mở cầu cống (để tàu thuyền đi qua))
  • raise raise a bascule bridge
    (nâng cầu cống lên)
  • lower lower a bascule bridge
    (hạ cầu cống xuống)
  • operate operate a bascule bridge
    (vận hành cầu cống)
Adjective + bascule bridge
  • historic historic bascule bridge
    (cầu cống mang tính lịch sử)
  • modern modern bascule bridge
    (cầu cống hiện đại)
  • large large bascule bridge
    (cầu cống lớn)
  • small small bascule bridge
    (cầu cống nhỏ)

Idioms

  • The bascule bridge is up/down.

    Cầu cống đang được nâng lên/hạ xuống.

    "We have to wait; the bascule bridge is up for a freighter."

    (Chúng ta phải đợi; cầu cống đang được nâng lên cho một tàu chở hàng.)

  • To operate a bascule bridge.

    Vận hành/điều khiển cầu cống.

    "It requires specialized training to operate a bascule bridge safely."

    (Cần có đào tạo chuyên biệt để vận hành cầu cống một cách an toàn.)

  • A bascule bridge in action.

    Cầu cống đang hoạt động/đang được nâng hạ.

    "Tourists often stop to watch a bascule bridge in action."

    (Du khách thường dừng lại để xem cầu cống đang hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bascule bridge

noun
Lật mặt

Một loại cầu nâng sử dụng đối trọng để hỗ trợ việc nâng và hạ nhịp cầu.

"The bascule bridge opened to allow a large ship to pass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had built the bascule bridge properly, traffic wouldn't be delayed now.
Nếu họ xây cầu bascule đúng cách, giao thông đã không bị trì hoãn bây giờ.
Phủ định
If the engineers hadn't inspected the bascule bridge thoroughly last year, the bridge wouldn't be so safe to use now.
Nếu các kỹ sư không kiểm tra kỹ lưỡng cầu bascule vào năm ngoái, cây cầu sẽ không an toàn để sử dụng như bây giờ.
Nghi vấn
If the city had invested more in the bascule bridge's maintenance, would it operate more smoothly today?
Nếu thành phố đã đầu tư nhiều hơn vào việc bảo trì cầu bascule, nó có hoạt động trơn tru hơn hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bascule bridge".

Cầu Tháp Luân Đôn

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về cơ chế cầu cống là Cầu Tháp (Tower Bridge) ở Luân Đôn, Anh. Mặc dù nó cũng là một cầu treo, hai nhịp chính của nó có thể nâng lên bằng hệ thống đối trọng khổng lồ để cho tàu thuyền lớn đi qua sông Thames, trở thành biểu tượng của thành phố.

Giải pháp giao thông quan trọng

Cầu cống đóng vai trò cực kỳ quan trọng ở các thành phố hoặc khu vực có giao thông đường thủy sầm uất. Chúng cho phép tàu thuyền cao lớn di chuyển tự do mà không cản trở giao thông đường bộ, duy trì cả hoạt động thương mại đường biển và sự lưu thông trên mặt đất.