(Top Banner Ad)
drawbridge
B2
noun B2 Kiến trúc, Kỹ thuật

drawbridge

UK: /ˈdrɔːˌbrɪdʒ/ • US: /ˈdrɔˌbrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cầu kéo cầu nâng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bridge that can be raised or drawn back to prevent access or to allow boats to pass under it.

Vietnamese Meaning

Một loại cầu có thể được nâng lên hoặc kéo lại để ngăn chặn lối vào hoặc cho phép thuyền bè đi qua bên dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drawbridge was raised to allow the tall ship to sail through."

    "Cầu kéo đã được nâng lên để cho phép con tàu cao lớn đi qua."

  • "The old castle still had its drawbridge, although it was no longer functional."

    "Lâu đài cổ vẫn còn cầu kéo, mặc dù nó không còn hoạt động."

  • "We waited for the drawbridge to lower so we could cross the river."

    "Chúng tôi đợi cầu kéo hạ xuống để có thể qua sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw kéo, rút, vẽ
Noun bridge cây cầu
Verb bridge bắc cầu, vượt qua
Noun drawing sự kéo, bản vẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Proto-Germanic
*brugjō
Old English
brycg
Middle English
drawe-brygge
Modern English
drawbridge

Nguồn gốc của 'drawbridge'

Từ 'drawbridge' là một từ ghép thú vị. 'Draw' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dragan', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'rút'. Phần 'bridge' đến từ tiếng Anh cổ 'brycg', có nghĩa là 'cây cầu'. Ghép lại, 'drawbridge' mô tả chính xác chức năng của nó: một cây cầu có thể được 'kéo' lên hoặc 'rút' lại để kiểm soát lối vào một lâu đài hay pháo đài, tạo nên một hàng rào phòng thủ hiệu quả.

Usage Note

Drawbridge thường được liên tưởng đến các lâu đài thời trung cổ, nơi chúng được sử dụng để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công. Ngày nay, chúng vẫn được sử dụng ở một số địa điểm, đặc biệt là những nơi cần cho phép tàu thuyền đi qua.

Prepositions

across over

‘Across’ và ‘over’ được sử dụng để chỉ vị trí của một vật thể (ví dụ: người, phương tiện) di chuyển trên cầu. Ví dụ: 'They drove across the drawbridge'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drawbridge
  • raise raise the drawbridge
    (kéo cầu treo lên)
  • lower lower the drawbridge
    (hạ cầu treo xuống)
  • drop drop the drawbridge
    (hạ cầu treo (xuống nhanh))
  • cross cross the drawbridge
    (băng qua cầu treo)
  • operate operate a drawbridge
    (vận hành cầu treo)
Adjective + drawbridge
  • ancient an ancient drawbridge
    (một cây cầu treo cổ xưa)
  • massive a massive drawbridge
    (một cây cầu treo khổng lồ)
  • sturdy a sturdy drawbridge
    (một cây cầu treo vững chắc)
  • functioning a functioning drawbridge
    (một cây cầu treo đang hoạt động)

Idioms

  • pull up the drawbridge

    rút cầu treo lên (nghĩa bóng: tự cô lập, cắt đứt liên lạc với bên ngoài, không chấp nhận người mới)

    "After the scandal, the company pulled up the drawbridge and refused to speak to the press."

    (Sau vụ bê bối, công ty đã tự cô lập và từ chối nói chuyện với báo chí.)

  • lower the drawbridge

    hạ cầu treo xuống (nghĩa bóng: mở cửa đón tiếp, hòa nhập, sẵn sàng giao tiếp)

    "It's time to lower the drawbridge and welcome new ideas into the team."

    (Đã đến lúc hạ cầu treo và chào đón những ý tưởng mới vào đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drawbridge

noun
Lật mặt

Một loại cầu có thể được nâng lên hoặc kéo lại để ngăn chặn lối vào hoặc cho phép thuyền bè đi qua bên dưới.

"The drawbridge was raised to allow the tall ship to sail through."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the drawbridge is magnificent!
Ồ, chiếc cầu trục thật tráng lệ!
Phủ định
Oh no, the drawbridge isn't working!
Ôi không, cầu trục không hoạt động!
Nghi vấn
Hey, is that a drawbridge?
Này, đó có phải là cầu trục không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the king gave the order, the drawbridge, a magnificent structure of wood and iron, was lowered, allowing the royal procession to enter the castle.
Sau khi nhà vua ra lệnh, cầu treo, một công trình kiến trúc tráng lệ bằng gỗ và sắt, được hạ xuống, cho phép đoàn rước hoàng gia tiến vào lâu đài.
Phủ định
Despite the approaching army, the guards did not lower the drawbridge, a critical mistake that ultimately led to the castle's downfall.
Mặc dù quân đội đang đến gần, lính canh đã không hạ cầu treo, một sai lầm nghiêm trọng mà cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ của lâu đài.
Nghi vấn
Knowing the enemy was near, did they raise the drawbridge, a necessary precaution, before the sun set?
Biết rằng kẻ thù đang ở gần, liệu họ có nâng cầu treo lên không, một biện pháp phòng ngừa cần thiết, trước khi mặt trời lặn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to raise the drawbridge at midnight.
Họ sẽ nâng cầu rút vào lúc nửa đêm.
Phủ định
The engineers are not going to repair the drawbridge this week.
Các kỹ sư sẽ không sửa chữa cầu rút trong tuần này.
Nghi vấn
Is the city going to build a new drawbridge over the river?
Thành phố có định xây một cây cầu rút mới qua sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawbridge".

Lịch sử và Chức năng Phòng thủ

Cầu treo là một phần thiết yếu của các lâu đài và pháo đài thời Trung Cổ ở phương Tây. Chức năng chính của nó là phòng thủ: cầu có thể nhanh chóng được kéo lên để ngăn chặn quân địch hoặc kẻ xâm nhập, biến lâu đài thành một pháo đài gần như bất khả xâm phạm. Cầu treo thường bắc qua một con hào sâu, tạo thêm một lớp bảo vệ.

Biểu tượng của sự Đóng và Mở

Trong văn hóa phương Tây, hành động kéo cầu treo lên ('pull up the drawbridge') đã trở thành một thành ngữ ẩn dụ, chỉ việc một cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia tự cô lập, từ chối giao tiếp, chấp nhận người mới hoặc hợp tác với bên ngoài. Ngược lại, 'lower the drawbridge' (hạ cầu treo xuống) mang ý nghĩa mở lòng, sẵn sàng chào đón hoặc tương tác với người khác.