drawbridge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bridge that can be raised or drawn back to prevent access or to allow boats to pass under it.
Vietnamese Meaning
Một loại cầu có thể được nâng lên hoặc kéo lại để ngăn chặn lối vào hoặc cho phép thuyền bè đi qua bên dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drawbridge was raised to allow the tall ship to sail through."
"Cầu kéo đã được nâng lên để cho phép con tàu cao lớn đi qua."
-
"The old castle still had its drawbridge, although it was no longer functional."
"Lâu đài cổ vẫn còn cầu kéo, mặc dù nó không còn hoạt động."
-
"We waited for the drawbridge to lower so we could cross the river."
"Chúng tôi đợi cầu kéo hạ xuống để có thể qua sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Drawbridge thường được liên tưởng đến các lâu đài thời trung cổ, nơi chúng được sử dụng để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công. Ngày nay, chúng vẫn được sử dụng ở một số địa điểm, đặc biệt là những nơi cần cho phép tàu thuyền đi qua.
Prepositions
‘Across’ và ‘over’ được sử dụng để chỉ vị trí của một vật thể (ví dụ: người, phương tiện) di chuyển trên cầu. Ví dụ: 'They drove across the drawbridge'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raise raise the drawbridge (kéo cầu treo lên)
-
lower lower the drawbridge (hạ cầu treo xuống)
-
drop drop the drawbridge (hạ cầu treo (xuống nhanh))
-
cross cross the drawbridge (băng qua cầu treo)
-
operate operate a drawbridge (vận hành cầu treo)
-
ancient an ancient drawbridge (một cây cầu treo cổ xưa)
-
massive a massive drawbridge (một cây cầu treo khổng lồ)
-
sturdy a sturdy drawbridge (một cây cầu treo vững chắc)
-
functioning a functioning drawbridge (một cây cầu treo đang hoạt động)
Idioms
-
pull up the drawbridge
rút cầu treo lên (nghĩa bóng: tự cô lập, cắt đứt liên lạc với bên ngoài, không chấp nhận người mới)
"After the scandal, the company pulled up the drawbridge and refused to speak to the press."
(Sau vụ bê bối, công ty đã tự cô lập và từ chối nói chuyện với báo chí.)
-
lower the drawbridge
hạ cầu treo xuống (nghĩa bóng: mở cửa đón tiếp, hòa nhập, sẵn sàng giao tiếp)
"It's time to lower the drawbridge and welcome new ideas into the team."
(Đã đến lúc hạ cầu treo và chào đón những ý tưởng mới vào đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drawbridge
nounMột loại cầu có thể được nâng lên hoặc kéo lại để ngăn chặn lối vào hoặc cho phép thuyền bè đi qua bên dưới.
"The drawbridge was raised to allow the tall ship to sail through."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the drawbridge is magnificent! |
Ồ, chiếc cầu trục thật tráng lệ! |
| Phủ định | Oh no, the drawbridge isn't working! |
Ôi không, cầu trục không hoạt động! |
| Nghi vấn | Hey, is that a drawbridge? |
Này, đó có phải là cầu trục không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the king gave the order, the drawbridge, a magnificent structure of wood and iron, was lowered, allowing the royal procession to enter the castle. |
Sau khi nhà vua ra lệnh, cầu treo, một công trình kiến trúc tráng lệ bằng gỗ và sắt, được hạ xuống, cho phép đoàn rước hoàng gia tiến vào lâu đài. |
| Phủ định | Despite the approaching army, the guards did not lower the drawbridge, a critical mistake that ultimately led to the castle's downfall. |
Mặc dù quân đội đang đến gần, lính canh đã không hạ cầu treo, một sai lầm nghiêm trọng mà cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ của lâu đài. |
| Nghi vấn | Knowing the enemy was near, did they raise the drawbridge, a necessary precaution, before the sun set? |
Biết rằng kẻ thù đang ở gần, liệu họ có nâng cầu treo lên không, một biện pháp phòng ngừa cần thiết, trước khi mặt trời lặn? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to raise the drawbridge at midnight. |
Họ sẽ nâng cầu rút vào lúc nửa đêm. |
| Phủ định | The engineers are not going to repair the drawbridge this week. |
Các kỹ sư sẽ không sửa chữa cầu rút trong tuần này. |
| Nghi vấn | Is the city going to build a new drawbridge over the river? |
Thành phố có định xây một cây cầu rút mới qua sông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawbridge".
