(Top Banner Ad)
lifting
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

lifting

UK: /ˈlɪftɪŋ/ • US: /ˈlɪftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nâng lên hành động nâng dỡ bỏ (lệnh cấm, phong tỏa...)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of raising someone or something.

Vietnamese Meaning

Hành động nâng ai đó hoặc cái gì đó lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lifting of the ban allowed them to trade again."

    "Việc dỡ bỏ lệnh cấm đã cho phép họ giao dịch trở lại."

  • "Lifting heavy objects can cause back pain."

    "Nâng vật nặng có thể gây đau lưng."

  • "The government is considering lifting the lockdown."

    "Chính phủ đang cân nhắc việc dỡ bỏ lệnh phong tỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lift nâng lên, nhấc lên
Noun lift sự nâng lên, thang máy
Adjective liftable có thể nâng lên được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*luftijaną
Old English
lyftan
Middle English
liften
English
lift

Nguồn gốc của 'lifting'

Từ 'lifting' bắt nguồn từ động từ 'lift' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nâng lên'. Nó liên quan đến việc đưa một vật gì đó từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn. Quá trình này, qua nhiều thế kỷ, đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc nâng đỡ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc nâng vật nặng, nâng cao vị thế, hoặc cải thiện tinh thần. Cần phân biệt với 'raising' (nâng lên) thường mang nghĩa chung hơn, không nhất thiết chỉ sự tác động vật lý lớn.

Prepositions

for of

'lifting for': Nêu mục đích của việc nâng. Ví dụ: lifting for exercise. 'lifting of': Chỉ việc loại bỏ hoặc dỡ bỏ cái gì đó. Ví dụ: the lifting of sanctions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifting
  • heavy lifting
    (nâng vật nặng)
  • manual lifting
    (nâng thủ công)
  • safe lifting
    (nâng vật an toàn)
Verb + lifting
  • avoid lifting
    (tránh nâng (vật gì đó))
  • require lifting
    (yêu cầu nâng (vật gì đó))
  • assist lifting
    (hỗ trợ nâng (vật gì đó))

Idioms

  • give someone a lift

    cho ai đó đi nhờ xe

    "Can you give me a lift to the station?"

    (Bạn có thể cho tôi đi nhờ xe đến nhà ga được không?)

  • lift a finger

    động tay vào, giúp đỡ (thường dùng trong câu phủ định)

    "He never lifts a finger to help around the house."

    (Anh ta chẳng bao giờ động tay vào giúp việc nhà.)

  • lift someone's spirits

    làm ai đó vui vẻ hơn, phấn chấn hơn

    "The good news really lifted her spirits."

    (Tin tốt thực sự làm cô ấy vui vẻ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifting

Danh từ
Lật mặt

Hành động nâng ai đó hoặc cái gì đó lên.

"The lifting of the ban allowed them to trade again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lift the box carefully.
Hãy nhấc chiếc hộp cẩn thận.
Phủ định
Don't lift heavy objects without proper form.
Đừng nâng vật nặng mà không có tư thế đúng.
Nghi vấn
Please lift this package to the front desk.
Làm ơn mang gói hàng này lên bàn lễ tân.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was lifting weights at the gym when I saw him.
Anh ấy đang nâng tạ ở phòng tập thể dục khi tôi thấy anh ấy.
Phủ định
She wasn't lifting the box because it was too heavy.
Cô ấy đã không nâng cái hộp vì nó quá nặng.
Nghi vấn
Were they lifting the furniture when the accident happened?
Họ có đang nâng đồ đạc khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifting".

Tầm quan trọng của việc nâng vật đúng cách

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có sự nhấn mạnh vào việc nâng vật đúng cách để tránh chấn thương. Các công ty thường cung cấp đào tạo về kỹ thuật nâng vật an toàn cho nhân viên của họ.

Thể hình và nâng tạ

Nâng tạ là một phần quan trọng của thể hình, đặc biệt là trong việc xây dựng cơ bắp và sức mạnh. Các cuộc thi nâng tạ là những sự kiện thể thao phổ biến trên toàn thế giới.