(Top Banner Ad)
lowering
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Tổng quát

lowering

UK: /ˈləʊərɪŋ/ • US: /ˈloʊərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hạ thấp sự làm giảm hạ thấp làm giảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of making something less in amount, level, or intensity.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho cái gì đó giảm về số lượng, mức độ hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lowering of interest rates is expected to stimulate the economy."

    "Việc hạ thấp lãi suất được kỳ vọng sẽ kích thích nền kinh tế."

  • "The lowering of the flag is a daily ceremony."

    "Việc hạ cờ là một nghi lễ hàng ngày."

  • "Lowering expectations can sometimes lead to happiness."

    "Việc hạ thấp kỳ vọng đôi khi có thể dẫn đến hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lower hạ thấp, giảm xuống
Adjective low thấp, nhỏ bé
Noun lowness sự thấp kém, sự giảm sút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lāgaz
Old English
lāg
Middle English
low
Modern English
lowering

Nguồn gốc của 'low'

Từ 'low' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*lāgaz', có nghĩa là 'nằm xuống, gần mặt đất'. Nó thể hiện sự khiêm tốn, giảm sút, hoặc vị trí thấp. Theo thời gian, nó phát triển thành 'low' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quá trình giảm dần hoặc hành động làm giảm một cái gì đó. Khác với 'reduction' (sự giảm) vì 'lowering' nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra hoặc quá trình.

Prepositions

of in

lowering of: giảm cái gì đó (ví dụ: lowering of prices). lowering in: sự giảm trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: lowering in temperature).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lowering
  • gradual lowering
    (sự hạ thấp dần dần)
  • sudden lowering
    (sự hạ thấp đột ngột)
  • significant lowering
    (sự hạ thấp đáng kể)
Verb + lowering
  • cause lowering
    (gây ra sự hạ thấp)
  • result in lowering
    (dẫn đến sự hạ thấp)
  • prevent lowering
    (ngăn chặn sự hạ thấp)

Idioms

  • lower the boom

    trừng phạt, chỉ trích mạnh mẽ

    "The boss finally lowered the boom on employees who were constantly late."

    (Ông chủ cuối cùng cũng đã trừng phạt mạnh mẽ những nhân viên thường xuyên đi trễ.)

  • lower your sights

    hạ thấp kỳ vọng, mục tiêu

    "You might have to lower your sights if you want to find a job quickly."

    (Bạn có thể phải hạ thấp kỳ vọng của mình nếu bạn muốn tìm được việc làm nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lowering

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động làm cho cái gì đó giảm về số lượng, mức độ hoặc cường độ.

"The lowering of interest rates is expected to stimulate the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is lowering its prices to attract more customers.
Công ty đang hạ giá để thu hút thêm khách hàng.
Phủ định
The pilot is not lowering the landing gear yet.
Phi công vẫn chưa hạ càng đáp.
Nghi vấn
Is the bank lowering the interest rates on loans?
Ngân hàng có đang hạ lãi suất cho vay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowering".

Hạ thấp sự mong đợi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hạ thấp sự mong đợi (lowering expectations) được xem là một cách để tránh thất vọng. Thay vì mong đợi điều tốt nhất, người ta có thể chuẩn bị cho những kết quả ít lý tưởng hơn. Điều này có thể giúp giảm căng thẳng và đối phó tốt hơn với những tình huống khó khăn.