(Top Banner Ad)
dropping
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

dropping

UK: /ˈdrɒpɪŋ/ • US: /ˈdrɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang rơi làm rơi phân (động vật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of letting something fall or be released.

Vietnamese Meaning

Hành động làm rơi hoặc thả cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was dropping crumbs on the floor."

    "Cô ấy đang làm rơi vụn bánh xuống sàn nhà."

  • "The price of the stock is dropping rapidly."

    "Giá cổ phiếu đang giảm nhanh chóng."

  • "She kept dropping hints about her birthday."

    "Cô ấy liên tục gợi ý về ngày sinh nhật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drop rơi, thả, đánh rơi, làm rớt
Noun drop giọt, sự rơi, sự giảm, độ dốc
Noun dropper ống nhỏ giọt
Noun droplet giọt nhỏ li ti
Adjective dropdown thả xuống (ví dụ: menu thả xuống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drupōną
Old English
dropian
Middle English
droppen
Modern English
drop
English
dropping

Gốc gác từ "Rơi" và "Thả"

Từ "dropping" bắt nguồn từ động từ "drop", có nghĩa là "rơi" hoặc "thả". Gốc gác của từ "drop" có thể truy nguyên từ các ngôn ngữ German cổ, mô tả hành động một vật thể nhỏ rơi xuống hoặc chất lỏng chảy thành giọt. Khi thêm hậu tố "-ing", "dropping" có thể dùng làm danh từ (sự rơi, sự giảm) hoặc tính từ/phó từ (đang rơi, đang giảm), thể hiện một hành động, quá trình đang diễn ra.

Usage Note

"Dropping" thường được sử dụng để mô tả hành động rơi một cách vô ý hoặc cố ý. Nó nhấn mạnh quá trình đang diễn ra của việc rơi. So sánh với "fall" (rơi) là một động từ mô tả kết quả của hành động hơn là hành động chính nó. Ví dụ, 'He is dropping the glass' (Anh ấy đang làm rơi cái ly) tập trung vào hành động làm rơi, trong khi 'The glass fell' (Cái ly đã rơi) tập trung vào sự kiện cái ly bị rơi.

Prepositions

off into from

-"Dropping off": Thả ai đó hoặc cái gì đó tại một địa điểm cụ thể. Ví dụ: Dropping off my kids at school.
-"Dropping into": Ghé thăm một nơi nào đó một cách nhanh chóng và không báo trước. Ví dụ: Dropping into a coffee shop.
-"Dropping from": Rơi từ một vị trí nào đó. Ví dụ: Dropping from the sky.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Verbs with 'dropping'
  • off dropping off
    (thả (ai/cái gì) xuống; ngủ gật; giảm dần)
  • by dropping by
    (ghé qua, tạt vào thăm)
  • out dropping out (of school/college)
    (bỏ học, bỏ cuộc giữa chừng)
Noun + 'dropping' (as a gerund)
  • name name-dropping
    (hành động khoe khoang quen biết người nổi tiếng)
  • price price dropping
    (việc giảm giá)
  • temperature temperature dropping
    (việc nhiệt độ giảm)
Verb + 'dropping'
  • stop stop dropping (litter)
    (ngừng vứt (rác))
  • avoid avoid dropping (things)
    (tránh làm rơi (đồ vật))

Idioms

  • drop the ball

    mắc lỗi, làm hỏng việc quan trọng hoặc cơ hội

    "Our team dropped the ball on that project and missed the deadline."

    (Đội chúng tôi đã mắc lỗi trong dự án đó và lỡ hạn chót.)

  • drop a hint

    khéo léo gợi ý, ám chỉ một cách gián tiếp

    "She dropped a hint about wanting a new laptop for her birthday."

    (Cô ấy đã khéo léo gợi ý về việc muốn có một chiếc máy tính xách tay mới cho sinh nhật.)

  • drop like flies

    rụng như sung, chết/ngã bệnh hàng loạt một cách nhanh chóng

    "During the flu season, people were dropping like flies at the office."

    (Trong mùa cúm, mọi người ở văn phòng ngã bệnh hàng loạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dropping

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động làm rơi hoặc thả cái gì đó.

"She was dropping crumbs on the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee who was dropping confidential documents was immediately fired.
Nhân viên người đang làm rơi các tài liệu mật đã bị sa thải ngay lập tức.
Phủ định
The student who wasn't dropping trash in the hallway received a commendation.
Học sinh, người không vứt rác bừa bãi ở hành lang, đã nhận được lời khen ngợi.
Nghi vấn
Was the child, who was dropping breadcrumbs for the birds, being disruptive?
Đứa trẻ, người đang rải vụn bánh mì cho chim, có đang gây rối không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is dropping the course because it's too difficult.
Cô ấy đang bỏ môn học vì nó quá khó.
Phủ định
They aren't dropping hints about their upcoming announcement.
Họ không gợi ý về thông báo sắp tới của họ.
Nghi vấn
Are you dropping by the store later?
Bạn có ghé qua cửa hàng sau không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package is being dropped off at the front door.
Gói hàng đang được giao ở cửa trước.
Phủ định
The charges were not dropped against him due to lack of evidence.
Các cáo buộc không được hủy bỏ đối với anh ta do thiếu bằng chứng.
Nghi vấn
Will the lawsuit be dropped if they reach a settlement?
Vụ kiện có bị hủy bỏ nếu họ đạt được thỏa thuận không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be dropping its new product line next month.
Công ty sẽ ra mắt dòng sản phẩm mới vào tháng tới.
Phủ định
She won't be dropping the charges against him.
Cô ấy sẽ không hủy bỏ các cáo buộc chống lại anh ta.
Nghi vấn
Will they be dropping leaflets from the airplane?
Họ sẽ thả tờ rơi từ máy bay chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been dropping hints about wanting a new phone.
Cô ấy đã liên tục đưa ra những gợi ý về việc muốn một chiếc điện thoại mới.
Phủ định
They haven't been dropping the ball on this project; they're very dedicated.
Họ đã không hề lơ là dự án này; họ rất tận tâm.
Nghi vấn
Has the company been dropping prices to attract more customers?
Công ty có đang giảm giá để thu hút nhiều khách hàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dropping".

"Drop the Ball" và Văn hóa Thể thao

Thành ngữ "drop the ball" (làm rơi bóng) bắt nguồn từ các môn thể thao như bóng chày, bóng bầu dục, nơi việc làm rơi bóng có thể dẫn đến mất điểm hoặc thua trận. Trong văn hóa phương Tây, nó được dùng để chỉ việc mắc phải một sai lầm ngớ ngẩn hoặc làm hỏng một nhiệm vụ quan trọng, đặc biệt khi đó là một việc dễ dàng hoặc được mong đợi, gây thất vọng cho người khác.

"Dropping Out" và Con đường Học vấn

Cụm từ "dropping out (of school/college)" (bỏ học) thường chỉ một quyết định quan trọng trong đời sống giáo dục. Trong nhiều xã hội phương Tây, việc bỏ học cấp ba hay đại học được coi là một bước đi mạo hiểm với nhiều rủi ro. Mặc dù một số người nổi tiếng đã thành công rực rỡ sau khi bỏ học (như Bill Gates hay Steve Jobs), hành động này vẫn thường mang hàm ý tiêu cực về việc không hoàn thành mục tiêu học vấn truyền thống.