(Top Banner Ad)
ligand
C1
noun C1 Hóa sinh, Sinh học phân tử, Dược học

ligand

UK: /ˈlɪɡænd/ • US: /ˈlɪɡænd/

Nghĩa tiếng Việt

phân tử liên kết chất gắn ligand
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A molecule or ion that binds to a receptor or other biomolecule.

Vietnamese Meaning

Một phân tử hoặc ion liên kết với một thụ thể hoặc phân tử sinh học khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ligand binds to the receptor, triggering a signaling cascade."

    "Ligand liên kết với thụ thể, kích hoạt một loạt các tín hiệu liên tiếp."

  • "Hormones act as ligands, binding to receptors and initiating cellular responses."

    "Hormon hoạt động như các ligand, liên kết với các thụ thể và khởi đầu các phản ứng tế bào."

  • "The study investigated the binding affinity of various ligands to the target protein."

    "Nghiên cứu đã điều tra ái lực liên kết của các ligand khác nhau với protein mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ligation Sự buộc, sự trói (trong y học hoặc sinh học phân tử)
Verb ligate Buộc, trói (thường trong phẫu thuật hoặc thí nghiệm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học phân tử, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare

Nguồn gốc của 'ligand'

Từ 'ligand' xuất phát từ tiếng Latinh 'ligare', có nghĩa là 'buộc, trói'. Ban đầu, nó được dùng trong hóa học để chỉ các phân tử hoặc ion liên kết với một nguyên tử kim loại trung tâm. Hãy tưởng tượng một sợi dây (ligare) kết nối hai vật thể lại với nhau – đó là cách 'ligand' hoạt động trong thế giới vi mô!

Usage Note

Ligand là một thuật ngữ quan trọng trong sinh hóa và sinh học phân tử. Nó dùng để chỉ bất kỳ phân tử nào (ví dụ: protein, ion, phân tử nhỏ) có thể liên kết một cách đặc hiệu với một phân tử sinh học lớn hơn (thường là một protein). Sự liên kết này thường gây ra một sự thay đổi về cấu trúc hoặc chức năng của protein, dẫn đến một phản ứng sinh học. So với các từ đồng nghĩa, 'ligand' mang tính kỹ thuật và chính xác hơn, thường dùng trong các nghiên cứu khoa học và tài liệu chuyên ngành.

Prepositions

to with

Sử dụng 'ligand to receptor' để chỉ ligand liên kết với thụ thể. Sử dụng 'ligand with protein' để chỉ ligand liên kết với protein nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ligand
  • strong strong ligand
    (ligand mạnh)
  • weak weak ligand
    (ligand yếu)
  • metal metal ligand
    (ligand kim loại)
Verb + ligand
  • bind bind a ligand
    (liên kết một ligand)
  • release release a ligand
    (giải phóng một ligand)
  • introduce introduce a ligand
    (giới thiệu một ligand)

Idioms

  • ligand binding affinity

    Ái lực liên kết ligand (khả năng một ligand liên kết với một protein hoặc thụ thể)

    "The ligand binding affinity of this receptor is very high."

    (Ái lực liên kết ligand của thụ thể này rất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ligand

noun
Lật mặt

Một phân tử hoặc ion liên kết với một thụ thể hoặc phân tử sinh học khác.

"The ligand binds to the receptor, triggering a signaling cascade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a ligand binds to a receptor, a cellular response occurs.
Nếu một phối tử liên kết với một thụ thể, một phản ứng tế bào xảy ra.
Phủ định
If a ligand doesn't fit the binding site, it doesn't activate the receptor.
Nếu một phối tử không phù hợp với vị trí liên kết, nó không kích hoạt thụ thể.
Nghi vấn
If a ligand is introduced, does the protein change its conformation?
Nếu một phối tử được đưa vào, protein có thay đổi cấu hình của nó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The receptor readily binds the ligand.
Thụ thể dễ dàng liên kết với phối tử.
Phủ định
Under no circumstances should the ligand be exposed to direct sunlight.
Tuyệt đối không được để phối tử tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp.
Nghi vấn
Should a stronger ligand be used, would the reaction proceed faster?
Nếu một phối tử mạnh hơn được sử dụng, liệu phản ứng có diễn ra nhanh hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ligand binds to the receptor, doesn't it?
Ligand liên kết với thụ thể, phải không?
Phủ định
The ligand doesn't dissociate easily, does it?
Ligand không dễ dàng phân ly, phải không?
Nghi vấn
A strong ligand will bind tightly, won't it?
Một ligand mạnh sẽ liên kết chặt chẽ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ligand".

Ứng dụng của Ligand trong Dược phẩm

Trong ngành dược phẩm, sự hiểu biết về cách ligand tương tác với các protein mục tiêu (ví dụ: thụ thể hoặc enzyme) là rất quan trọng. Điều này giúp các nhà khoa học thiết kế các loại thuốc có thể liên kết chọn lọc với các protein này để điều trị bệnh. Ví dụ, nhiều loại thuốc điều trị ung thư hoạt động bằng cách liên kết với các thụ thể hoặc enzyme cụ thể trên tế bào ung thư.