(Top Banner Ad)
agonist
C1
Noun C1 Y học, Dược học, Sinh học, Chính trị

agonist

UK: /ˈæɡənɪst/ • US: /ˈæɡənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất chủ vận người ủng hộ người đấu tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical or drug that binds to a receptor and activates the receptor to produce a biological response.

Vietnamese Meaning

Một chất hóa học hoặc thuốc gắn vào thụ thể và kích hoạt thụ thể để tạo ra phản ứng sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Morphine is an opioid agonist that binds to opioid receptors in the brain."

    "Morphine là một opioid agonist liên kết với các thụ thể opioid trong não."

  • "The new drug acts as an agonist, stimulating the production of hormones."

    "Loại thuốc mới hoạt động như một chất chủ vận, kích thích sản xuất hormone."

  • "He was a tireless agonist for social justice."

    "Ông là một người không mệt mỏi đấu tranh cho công bằng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protagonist nhân vật chính, vai chính (người đấu tranh cho một mục tiêu)
Noun antagonist nhân vật phản diện, đối thủ (người chống lại nhân vật chính)
Verb agonize đau đớn, vật lộn (về tinh thần), day dứt
Noun agony sự đau đớn, thống khổ tột cùng (về thể xác hoặc tinh thần)
Adjective agonistic có tính cạnh tranh, hiếu chiến, liên quan đến xung đột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học, Sinh học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
agōnistḗs (ἀγωνιστής)
Latin
agonista
English
agonist

Từ Đấu Trường Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'agonist' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'agōnistḗs', có nghĩa là 'đấu sĩ' hoặc 'người tranh tài'. Gốc của nó là 'agōn', tức là một cuộc thi đấu. Ban đầu, từ này dùng để chỉ các vận động viên và chiến binh. Sau này, nó được dùng trong kịch nghệ để chỉ diễn viên chính (protagonist) - người 'đấu tranh' cho mục tiêu của mình trong suốt vở kịch. Ngày nay, ý nghĩa 'người đấu tranh' hoặc 'chất tác động' vẫn được giữ lại trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Trong dược học và sinh học, 'agonist' chỉ một chất tác động lên một thụ thể để tạo ra một tác dụng sinh học. Ngược lại với 'antagonist' ngăn chặn tác dụng của agonist. Ví dụ, một opioid agonist gắn vào thụ thể opioid trong não và làm giảm đau.

Prepositions

at for

'Agonist at': chỉ vị trí tác động của agonist (ví dụ: agonist at the receptor). 'Agonist for': chỉ mục tiêu tác động của agonist (ví dụ: agonist for pain relief).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agonist (Trong Dược học)
  • partial agonist
    (chất chủ vận một phần (chất chỉ tạo ra phản ứng một phần))
  • full agonist
    (chất chủ vận toàn phần (chất tạo ra phản ứng tối đa))
  • inverse agonist
    (chất chủ vận đảo ngược (chất tạo ra phản ứng ngược lại))
Noun + agonist (Trong Sinh học & Hóa học)
  • dopamine agonist
    (chất chủ vận dopamine (chất bắt chước tác dụng của dopamine))
  • receptor agonist
    (chất chủ vận thụ thể (chất liên kết và kích hoạt một thụ thể))
  • opioid agonist
    (chất chủ vận opioid (thuốc giảm đau hoạt động trên thụ thể opioid))

Idioms

  • act as an agonist for change

    Đóng vai trò là tác nhân/người thúc đẩy sự thay đổi.

    "The new manager acted as an agonist for change, introducing modern techniques to the old factory."

    (Người quản lý mới đã đóng vai trò là người thúc đẩy sự thay đổi, đưa các kỹ thuật hiện đại vào nhà máy cũ.)

  • a political agonist

    Một người khuấy động chính trị, người luôn tạo ra tranh cãi và xung đột để thúc đẩy quan điểm của mình.

    "Known as a political agonist, her speeches were designed to challenge the established order."

    (Nổi tiếng là một người khuấy động chính trị, các bài phát biểu của bà được thiết kế để thách thức trật tự đã được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agonist

Noun
Lật mặt

Một chất hóa học hoặc thuốc gắn vào thụ thể và kích hoạt thụ thể để tạo ra phản ứng sinh học.

"Morphine is an opioid agonist that binds to opioid receptors in the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an agonist in this debate, isn't he?
Anh ấy là một người ủng hộ trong cuộc tranh luận này, đúng không?
Phủ định
She isn't an agonist for the proposal, is she?
Cô ấy không phải là người ủng hộ cho đề xuất, đúng không?
Nghi vấn
Agonists will support this initiative, won't they?
Những người ủng hộ sẽ hỗ trợ sáng kiến này, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new drug is released, researchers will have identified the primary agonist responsible for the disease's progression.
Đến thời điểm thuốc mới được phát hành, các nhà nghiên cứu sẽ xác định được chất chủ vận chính chịu trách nhiệm cho sự tiến triển của bệnh.
Phủ định
The pharmaceutical company won't have developed a specific agonist for that receptor by the end of the year, due to funding limitations.
Công ty dược phẩm sẽ không phát triển được một chất chủ vận đặc hiệu cho thụ thể đó vào cuối năm, do hạn chế về tài trợ.
Nghi vấn
Will the scientists have discovered a more effective agonist for pain relief by next month?
Liệu các nhà khoa học có khám phá ra một chất chủ vận hiệu quả hơn để giảm đau vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agonist".

Vai Chính & Phản Diện: Cấu Trúc Kể Chuyện Bất Hủ

Khái niệm 'agonist' (người tranh đấu) là nền tảng cho cấu trúc kể chuyện của phương Tây. Trong kịch Hy Lạp cổ, 'protagonist' (từ 'protos' - đầu tiên + 'agonist') là diễn viên chính, người dẫn dắt câu chuyện. Để tạo ra xung đột, 'antagonist' (từ 'anti' - chống lại + 'agonist') xuất hiện để cản trở. Cấu trúc đối đầu này đã trở thành khuôn mẫu kinh điển trong văn học, phim ảnh và sân khấu trên toàn thế giới, từ Shakespeare đến Hollywood.

Tinh Thần 'Agon': Cuộc Tranh Đấu trong Xã hội

Tinh thần 'agon' (cuộc tranh đấu) không chỉ giới hạn trong kịch nghệ mà còn là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây. Nó thể hiện qua các cuộc thi Olympic, các cuộc tranh luận chính trị nảy lửa, và hệ thống pháp luật đối tụng (adversarial system), nơi hai bên 'tranh đấu' để tìm ra sự thật. Người 'agonist' trong các bối cảnh này là người tham gia, người cạnh tranh, người thúc đẩy sự tiến bộ thông qua xung đột và thử thách.