light-emitting diode
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A semiconductor diode that emits light when an electric current passes through it.
Vietnamese Meaning
Một điốt bán dẫn phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"LEDs are commonly used in electronic displays."
"Đèn LED thường được sử dụng trong các màn hình điện tử."
-
"The light-emitting diode is a very energy-efficient light source."
"Điốt phát quang là một nguồn sáng rất tiết kiệm năng lượng."
-
"Modern TVs often use light-emitting diodes for backlighting."
"TV hiện đại thường sử dụng điốt phát quang để chiếu sáng nền."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
LED là một thiết bị điện tử bán dẫn, hoạt động dựa trên nguyên tắc phát quang điện (electroluminescence). Khi điện tử kết hợp với lỗ trống trong vật liệu bán dẫn, năng lượng được giải phóng dưới dạng photon, tạo ra ánh sáng. Màu sắc của ánh sáng phụ thuộc vào vật liệu bán dẫn được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright light-emitting diode (điốt phát quang sáng)
-
efficient efficient light-emitting diode (điốt phát quang hiệu quả)
-
miniature miniature light-emitting diode (điốt phát quang siêu nhỏ)
-
use use a light-emitting diode (sử dụng một điốt phát quang)
-
power power a light-emitting diode (cấp nguồn cho một điốt phát quang)
-
manufacture manufacture light-emitting diodes (sản xuất điốt phát quang)
-
technology light-emitting diode technology (công nghệ điốt phát quang)
-
display light-emitting diode display (màn hình điốt phát quang)
-
lighting light-emitting diode lighting (hệ thống chiếu sáng bằng điốt phát quang)
Idioms
-
LED lighting
Hệ thống chiếu sáng LED
"Many cities are upgrading to LED lighting for better energy efficiency."
(Nhiều thành phố đang nâng cấp lên hệ thống chiếu sáng LED để đạt hiệu quả năng lượng tốt hơn.)
-
LED screen/display
Màn hình LED
"The new smartphone features a vibrant LED screen with excellent clarity."
(Điện thoại thông minh mới có màn hình LED sống động với độ rõ nét tuyệt vời.)
-
LED indicator
Đèn báo LED
"The charger has an LED indicator to show when the battery is fully charged."
(Bộ sạc có đèn báo LED để hiển thị khi pin đã sạc đầy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light-emitting diode
Danh từMột điốt bán dẫn phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua.
"LEDs are commonly used in electronic displays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light-emitting diode".
