(Top Banner Ad)
light-emitting diode
B2
Danh từ B2 Điện tử học, Vật lý

light-emitting diode

UK: /ˌlaɪt ɪˈmɪtɪŋ ˈdaɪəʊd/ • US: /ˌlaɪt ɪˈmɪtɪŋ ˈdaɪoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

điốt phát quang LED
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semiconductor diode that emits light when an electric current passes through it.

Vietnamese Meaning

Một điốt bán dẫn phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "LEDs are commonly used in electronic displays."

    "Đèn LED thường được sử dụng trong các màn hình điện tử."

  • "The light-emitting diode is a very energy-efficient light source."

    "Điốt phát quang là một nguồn sáng rất tiết kiệm năng lượng."

  • "Modern TVs often use light-emitting diodes for backlighting."

    "TV hiện đại thường sử dụng điốt phát quang để chiếu sáng nền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun LED Điốt phát quang (viết tắt của light-emitting diode, tên gọi thông dụng)
Noun diode Điốt (linh kiện điện tử chỉ cho dòng điện chạy qua một chiều)
Noun emitter Bộ phát, vật phát (ra ánh sáng, điện tử...)
Noun emission Sự phát xạ, sự phát ra (ánh sáng, nhiệt...)

Related Words

diode (điốt)semiconductor (bán dẫn)electroluminescence (phát quang điện)

Subject Area

Điện tử học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*lewk- (to shine, bright)
Old English
lēoht (light)
Latin
ēmittere (to send out, cast forth)
Ancient Greek
di- (two)
Ancient Greek
hodos (path, way)
English
diode (coined c. 1907)
English
light-emitting diode (coined c. 1962)

Người Cha Của Đèn LED

Thuật ngữ 'light-emitting diode' (điốt phát quang) mô tả một loại linh kiện bán dẫn phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua. Mặc dù khái niệm về điốt phát quang đã được khám phá từ đầu thế kỷ 20, nhưng phải đến năm 1962, nhà khoa học người Mỹ Nick Holonyak Jr. mới tạo ra đèn LED phát ra ánh sáng nhìn thấy được đầu tiên (ánh sáng đỏ), mở ra kỷ nguyên mới cho công nghệ chiếu sáng và điện tử.

Usage Note

LED là một thiết bị điện tử bán dẫn, hoạt động dựa trên nguyên tắc phát quang điện (electroluminescence). Khi điện tử kết hợp với lỗ trống trong vật liệu bán dẫn, năng lượng được giải phóng dưới dạng photon, tạo ra ánh sáng. Màu sắc của ánh sáng phụ thuộc vào vật liệu bán dẫn được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light-emitting diode
  • bright bright light-emitting diode
    (điốt phát quang sáng)
  • efficient efficient light-emitting diode
    (điốt phát quang hiệu quả)
  • miniature miniature light-emitting diode
    (điốt phát quang siêu nhỏ)
Verb + light-emitting diode
  • use use a light-emitting diode
    (sử dụng một điốt phát quang)
  • power power a light-emitting diode
    (cấp nguồn cho một điốt phát quang)
  • manufacture manufacture light-emitting diodes
    (sản xuất điốt phát quang)
light-emitting diode + Noun
  • technology light-emitting diode technology
    (công nghệ điốt phát quang)
  • display light-emitting diode display
    (màn hình điốt phát quang)
  • lighting light-emitting diode lighting
    (hệ thống chiếu sáng bằng điốt phát quang)

Idioms

  • LED lighting

    Hệ thống chiếu sáng LED

    "Many cities are upgrading to LED lighting for better energy efficiency."

    (Nhiều thành phố đang nâng cấp lên hệ thống chiếu sáng LED để đạt hiệu quả năng lượng tốt hơn.)

  • LED screen/display

    Màn hình LED

    "The new smartphone features a vibrant LED screen with excellent clarity."

    (Điện thoại thông minh mới có màn hình LED sống động với độ rõ nét tuyệt vời.)

  • LED indicator

    Đèn báo LED

    "The charger has an LED indicator to show when the battery is fully charged."

    (Bộ sạc có đèn báo LED để hiển thị khi pin đã sạc đầy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light-emitting diode

Danh từ
Lật mặt

Một điốt bán dẫn phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua.

"LEDs are commonly used in electronic displays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light-emitting diode".

Giải Nobel Và Đèn LED Xanh

Vào năm 2014, ba nhà khoa học Nhật Bản Isamu Akasaki, Hiroshi Amano và Shuji Nakamura đã được trao giải Nobel Vật lý nhờ phát minh ra điốt phát quang xanh (blue light-emitting diodes) hiệu quả. Phát minh này là một bước đột phá lớn, hoàn thiện dải màu cơ bản (đỏ, xanh lá, xanh dương) và cho phép tạo ra các nguồn ánh sáng trắng tiết kiệm năng lượng, cách mạng hóa công nghệ chiếu sáng và màn hình hiển thị toàn cầu.

Cuộc Cách Mạng Chiếu Sáng Tiết Kiệm Năng Lượng

Công nghệ LED đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực chiếu sáng toàn cầu. Với hiệu suất năng lượng vượt trội và tuổi thọ cao hơn đáng kể so với bóng đèn truyền thống (như sợi đốt hay huỳnh quang), LED đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng dân dụng, công nghiệp và đô thị, góp phần quan trọng vào việc tiết kiệm năng lượng, giảm lượng khí thải carbon và bảo vệ môi trường.