(Top Banner Ad)
ligneous
C1
adjective C1 Thực vật học, Sinh học

ligneous

UK: /ˈlɪɡniəs/ • US: /ˈlɪɡniəs/

Nghĩa tiếng Việt

hóa gỗ có tính chất gỗ thuộc về gỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made, consisting of, or having the texture of wood; woody.

Vietnamese Meaning

Có cấu tạo, thành phần, hoặc kết cấu giống như gỗ; có tính chất gỗ; hóa gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stems of these plants become ligneous as they mature."

    "Thân của những cây này trở nên hóa gỗ khi chúng trưởng thành."

  • "The ligneous tissue provides support for the plant."

    "Mô gỗ cung cấp sự nâng đỡ cho cây."

  • "Some vines develop a ligneous structure over time."

    "Một số loại dây leo phát triển cấu trúc hóa gỗ theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lignified Hóa gỗ, trở nên giống gỗ (trong thực vật học)
Noun lignin Lignin (một hợp chất polyme phức tạp cấu tạo nên thành tế bào thực vật, làm cho chúng cứng cáp)
Verb lignify Làm cho trở nên giống gỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligneus

Gốc gác từ 'Ligneous'

Từ 'ligneous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ligneus', có nghĩa là 'làm bằng gỗ' hoặc 'giống gỗ'. Điều này phản ánh bản chất của những vật thể cứng cáp, có cấu trúc tương tự như gỗ.

Usage Note

Từ "ligneous" thường được sử dụng để mô tả các bộ phận của cây hoặc thực vật có cấu trúc cứng cáp, giống gỗ. Nó nhấn mạnh đến chất liệu và độ bền của vật thể được mô tả. Khác với "woody" có thể dùng một cách thông thường hơn, "ligneous" mang tính khoa học và chuyên môn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ligneous
  • extremely extremely ligneous tissue
    (mô cực kỳ hóa gỗ)
  • very very ligneous stem
    (thân cây rất hóa gỗ)
Related terms
  • plant ligneous plant
    (cây thân gỗ)
  • tissue ligneous tissue
    (mô gỗ)

Idioms

  • ligneous in appearance

    nhìn bề ngoài có vẻ giống gỗ

    "The old statue was ligneous in appearance, resembling weathered wood."

    (Bức tượng cổ trông có vẻ giống gỗ, tựa như gỗ bị phong hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ligneous

adjective
Lật mặt

Có cấu tạo, thành phần, hoặc kết cấu giống như gỗ; có tính chất gỗ; hóa gỗ.

"The stems of these plants become ligneous as they mature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the ligneous texture of this ancient tree is amazing!
Ồ, cấu trúc gỗ của cây cổ thụ này thật tuyệt vời!
Phủ định
Alas, the artist's sculpture wasn't ligneous enough to withstand the elements.
Than ôi, tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ không đủ chất gỗ để chống chọi với các yếu tố thời tiết.
Nghi vấn
Oh, is that fence really ligneous, or is it just painted to look that way?
Ồ, hàng rào đó thực sự bằng gỗ, hay chỉ được sơn để trông giống như vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the archaeologist will have determined whether the artifact is ligneous in origin.
Đến năm tới, nhà khảo cổ học sẽ xác định liệu hiện vật có nguồn gốc từ gỗ hay không.
Phủ định
By the time they analyze the sample, they won't have confirmed that the substance is ligneous.
Vào thời điểm họ phân tích mẫu vật, họ sẽ không xác nhận rằng chất này có nguồn gốc từ gỗ.
Nghi vấn
Will the botanist have proven by the end of the study that this tree species is entirely ligneous?
Liệu nhà thực vật học sẽ chứng minh vào cuối nghiên cứu rằng loài cây này hoàn toàn có cấu tạo từ gỗ hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ligneous".

Ứng dụng của vật liệu có tính chất Ligneous

Trong nhiều nền văn hóa, các vật liệu có tính chất 'ligneous' (giống gỗ) như gỗ được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà cửa, làm đồ nội thất, và các công cụ, thể hiện sự gần gũi với thiên nhiên và độ bền vững.