(Top Banner Ad)
woody
B1
adjective B1 Thực vật học, Khoa học vật liệu, Nếm thử rượu

woody

UK: /ˈwʊdi/ • US: /ˈwʊdi/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chất gỗ thuộc về gỗ có mùi gỗ thân gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or containing wood; made of wood.

Vietnamese Meaning

Giống gỗ, chứa gỗ; làm bằng gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wine had a woody flavor."

    "Rượu có hương vị gỗ."

  • "The furniture was made of a dark, woody material."

    "Đồ nội thất được làm từ một vật liệu gỗ tối màu."

  • "The aroma of the old house was woody and musty."

    "Mùi hương của ngôi nhà cổ là mùi gỗ và ẩm mốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Adjective wooden bằng gỗ
Noun woodland vùng đất rừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Khoa học vật liệu, Nếm thử rượu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wudu
English
wood
English
woody

Nguồn gốc của 'woody'

Từ 'woody' xuất phát từ 'wood' (gỗ) trong tiếng Anh cổ 'wudu'. Nó dùng để mô tả những thứ có đặc tính của gỗ hoặc liên quan đến gỗ. Hãy tưởng tượng những khu rừng cổ xưa, nơi mà từ này bắt đầu cuộc hành trình của mình!

Usage Note

Tính từ 'woody' thường được dùng để mô tả vật liệu, hương vị hoặc chất lượng có liên quan đến gỗ. Nó có thể chỉ chất liệu thực tế (ví dụ: một món đồ nội thất bằng gỗ) hoặc một đặc tính trừu tượng hơn (ví dụ: hương vị 'woody' của rượu). Không giống như 'wooden', thường nhấn mạnh chất liệu gỗ một cách rõ ràng, 'woody' có thể ám chỉ đến sự tương đồng hoặc gợi ý về gỗ.

Prepositions

with in

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả một vật có đặc tính gỗ: 'a scent with woody notes'. Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả một nơi hoặc môi trường có nhiều gỗ: 'an area rich in woody vegetation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woody
  • woody aroma
    (mùi hương gỗ)
  • woody plant
    (cây thân gỗ)
  • woody flavor
    (hương vị gỗ)
Verb + woody
  • smell woody
    (ngửi thấy mùi gỗ)
  • taste woody
    (nếm có vị gỗ)

Idioms

  • knock on wood/touch wood

    trộm vía, xin vía (để tránh điều xui xẻo)

    "I haven't had a cold all winter, knock on wood."

    (Tôi không bị cảm lạnh cả mùa đông rồi, trộm vía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woody

adjective
Lật mặt

Giống gỗ, chứa gỗ; làm bằng gỗ.

"The wine had a woody flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wine weren't so woody, I would enjoy it more.
Nếu rượu không có vị gỗ quá nồng, tôi sẽ thích nó hơn.
Phủ định
If the cabin didn't have such a woody smell, I wouldn't feel so allergic.
Nếu cabin không có mùi gỗ nồng như vậy, tôi sẽ không cảm thấy dị ứng như vậy.
Nghi vấn
Would you buy that table if it weren't so woody?
Bạn có mua cái bàn đó không nếu nó không quá nhiều vân gỗ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This table is woodier than that chair.
Cái bàn này có vân gỗ hơn cái ghế kia.
Phủ định
This plastic toy isn't as woody as that wooden one.
Đồ chơi nhựa này không có vân gỗ bằng đồ chơi gỗ kia.
Nghi vấn
Is this the woodiest furniture in the house?
Đây có phải là đồ nội thất có vân gỗ nhất trong nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woody".

Gỗ trong văn hóa phương Tây

Gỗ có một vị trí quan trọng trong văn hóa phương Tây, tượng trưng cho sự vững chắc, bền bỉ và gắn kết với thiên nhiên. Từ xây nhà đến làm đồ nội thất, gỗ là một vật liệu thiết yếu và mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.