woody
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or containing wood; made of wood.
Vietnamese Meaning
Giống gỗ, chứa gỗ; làm bằng gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wine had a woody flavor."
"Rượu có hương vị gỗ."
-
"The furniture was made of a dark, woody material."
"Đồ nội thất được làm từ một vật liệu gỗ tối màu."
-
"The aroma of the old house was woody and musty."
"Mùi hương của ngôi nhà cổ là mùi gỗ và ẩm mốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'woody' thường được dùng để mô tả vật liệu, hương vị hoặc chất lượng có liên quan đến gỗ. Nó có thể chỉ chất liệu thực tế (ví dụ: một món đồ nội thất bằng gỗ) hoặc một đặc tính trừu tượng hơn (ví dụ: hương vị 'woody' của rượu). Không giống như 'wooden', thường nhấn mạnh chất liệu gỗ một cách rõ ràng, 'woody' có thể ám chỉ đến sự tương đồng hoặc gợi ý về gỗ.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả một vật có đặc tính gỗ: 'a scent with woody notes'. Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả một nơi hoặc môi trường có nhiều gỗ: 'an area rich in woody vegetation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
woody aroma (mùi hương gỗ)
-
woody plant (cây thân gỗ)
-
woody flavor (hương vị gỗ)
-
smell woody (ngửi thấy mùi gỗ)
-
taste woody (nếm có vị gỗ)
Idioms
-
knock on wood/touch wood
trộm vía, xin vía (để tránh điều xui xẻo)
"I haven't had a cold all winter, knock on wood."
(Tôi không bị cảm lạnh cả mùa đông rồi, trộm vía.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
woody
adjectiveGiống gỗ, chứa gỗ; làm bằng gỗ.
"The wine had a woody flavor."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the wine weren't so woody, I would enjoy it more. |
Nếu rượu không có vị gỗ quá nồng, tôi sẽ thích nó hơn. |
| Phủ định | If the cabin didn't have such a woody smell, I wouldn't feel so allergic. |
Nếu cabin không có mùi gỗ nồng như vậy, tôi sẽ không cảm thấy dị ứng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you buy that table if it weren't so woody? |
Bạn có mua cái bàn đó không nếu nó không quá nhiều vân gỗ? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This table is woodier than that chair. |
Cái bàn này có vân gỗ hơn cái ghế kia. |
| Phủ định | This plastic toy isn't as woody as that wooden one. |
Đồ chơi nhựa này không có vân gỗ bằng đồ chơi gỗ kia. |
| Nghi vấn | Is this the woodiest furniture in the house? |
Đây có phải là đồ nội thất có vân gỗ nhất trong nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woody".
