(Top Banner Ad)
xyloid
C1
adjective C1 Thực vật học, Khoa học Vật liệu

xyloid

UK: /ˈzaɪˌlɔɪd/ • US: /ˈzaɪˌlɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có dạng gỗ giống như gỗ tính chất gỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling wood; woody.

Vietnamese Meaning

Giống gỗ; có tính chất gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fossilized remains had a xyloid appearance."

    "Những tàn tích hóa thạch có vẻ ngoài giống gỗ."

  • "The processed material had a xyloid texture, making it suitable for certain applications."

    "Vật liệu đã qua xử lý có kết cấu giống gỗ, làm cho nó phù hợp với một số ứng dụng nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun xylem Mô gỗ; mô mạch dẫn nước và chất dinh dưỡng trong thực vật.
Noun xylophone Đàn mộc cầm; một loại nhạc cụ có các thanh gỗ.
Noun xylographer Thợ khắc gỗ; người làm nghề khắc gỗ.
Noun xylography Nghệ thuật khắc gỗ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Khoa học Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ξύλον (xúlon)
Ancient Greek
-οειδής (-oeidēs)
English
xyloid

Nguồn gốc 'Gỗ' và 'Giống'

'Xyloid' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp 'ξύλον' (xúlon) có nghĩa là 'gỗ' và hậu tố '-οειδής' (-oeidēs) mang ý nghĩa 'giống như' hoặc 'có hình dạng của'. Do đó, 'xyloid' mô tả bất cứ thứ gì có đặc tính hoặc hình dáng giống gỗ.

Usage Note

Tính từ 'xyloid' mô tả một vật liệu hoặc chất có vẻ ngoài, cấu trúc hoặc tính chất tương tự như gỗ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ các vật liệu nhân tạo hoặc tự nhiên có đặc điểm giống gỗ về độ cứng, kết cấu hoặc thành phần. Không nên nhầm lẫn với các tính từ khác mô tả chất liệu gỗ thực sự như 'wooden' hay 'ligneous'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (xyloid modifies noun)
  • texture xyloid texture
    (kết cấu giống gỗ)
  • material xyloid material
    (vật liệu có đặc tính gỗ)
  • tissue xyloid tissue
    (mô giống gỗ)
  • structure xyloid structure
    (cấu trúc giống gỗ)
Verb + Adjective (describing something becoming/appearing xyloid)
  • appear appear xyloid
    (trông giống gỗ)
  • become become xyloid
    (trở nên giống gỗ)

Idioms

  • xyloid tissue

    Mô giống gỗ (thuật ngữ khoa học chỉ mô có cấu trúc hoặc đặc tính giống gỗ, ví dụ như mô mạch dẫn trong thực vật)

    "The pathologist identified xyloid tissue within the sample."

    (Nhà bệnh học đã xác định mô giống gỗ bên trong mẫu vật.)

  • xyloid texture

    Kết cấu giống gỗ (chỉ một bề mặt hoặc vật liệu có cảm giác hoặc vẻ ngoài thô ráp, cứng cáp như gỗ)

    "The fossilized tree trunk had a distinct xyloid texture."

    (Thân cây hóa thạch có một kết cấu giống gỗ rõ rệt.)

  • xyloid substance

    Chất giống gỗ (một chất liệu có các đặc điểm vật lý tương tự gỗ)

    "Researchers are developing new xyloid substances from recycled materials."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các chất giống gỗ mới từ vật liệu tái chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xyloid

adjective
Lật mặt

Giống gỗ; có tính chất gỗ.

"The fossilized remains had a xyloid appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xyloid".

Tầm quan trọng của gốc 'xylon'

Mặc dù 'xyloid' là một thuật ngữ chuyên ngành, gốc 'xylon' (gỗ) mà nó bắt nguồn lại có ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Gỗ là một trong những vật liệu đầu tiên và quan trọng nhất được con người sử dụng để xây dựng nhà cửa, công cụ, vũ khí và nghệ thuật. Nó tượng trưng cho sự bền bỉ, sự phát triển của tự nhiên và là nguồn tài nguyên thiết yếu cho nhiều nền văn minh.

Ngôn ngữ của khoa học

Giống như nhiều từ khoa học khác, 'xyloid' được tạo ra từ các gốc tiếng Hy Lạp hoặc Latin cổ để mô tả chính xác và khách quan các đặc tính. Việc sử dụng các thuật ngữ như vậy giúp giới khoa học toàn cầu có một ngôn ngữ chung, rõ ràng và nhất quán khi thảo luận về các vật liệu, cấu trúc sinh học hoặc địa chất có đặc điểm 'giống gỗ'.