(Top Banner Ad)
like this
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

like this

UK: /laɪk ðɪs/ • US: /laɪk ðɪs/

Nghĩa tiếng Việt

như thế này theo cách này
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the way that is being shown or described.

Vietnamese Meaning

Theo cách đang được thể hiện hoặc mô tả; như thế này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should hold the pen like this."

    "Bạn nên cầm bút như thế này."

  • "Can you do it like this?"

    "Bạn có thể làm nó như thế này không?"

  • "I want it to look like this."

    "Tôi muốn nó trông như thế này."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'like this'

Cụm từ 'like this' rất đơn giản, không có lịch sử phức tạp. 'Like' có nghĩa là 'giống như', và 'this' là 'cái này'. Khi ghép lại, nó chỉ đơn giản là diễn tả một cách thức hoặc ví dụ cụ thể đang được đề cập đến.

Usage Note

Cụm từ 'like this' thường được sử dụng để minh họa hoặc đưa ra ví dụ trực tiếp về một hành động, đối tượng hoặc trạng thái nào đó. Nó thường đi kèm với hành động hoặc mô tả cụ thể. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ khác như 'such as' hoặc 'for example' vì 'like this' thường mang tính trực quan và tức thời hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + like this
  • exactly exactly like this
    (chính xác là như thế này)
  • nothing nothing like this
    (không có gì giống như thế này)
Verb + like this
  • do do like this
    (làm như thế này)
  • look look like this
    (trông như thế này)
  • feel feel like this
    (cảm thấy như thế này)

Idioms

  • Something like this

    Một cái gì đó tương tự như thế này, gần giống như thế này

    "I'm looking for a dress something like this one, but in blue."

    (Tôi đang tìm một cái váy gần giống cái này, nhưng màu xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

like this

Cụm từ
Lật mặt

Theo cách đang được thể hiện hoặc mô tả; như thế này.

"You should hold the pen like this."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "like this".

Sử dụng trong hướng dẫn

Cụm từ 'like this' thường được dùng khi đưa ra hướng dẫn hoặc chỉ dẫn, đặc biệt là khi trình bày một hành động hoặc quy trình cụ thể. Ví dụ: 'Để làm món này, bạn cần trộn các nguyên liệu lại như thế này.'