like this
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Theo cách đang được thể hiện hoặc mô tả; như thế này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should hold the pen like this."
"Bạn nên cầm bút như thế này."
-
"Can you do it like this?"
"Bạn có thể làm nó như thế này không?"
-
"I want it to look like this."
"Tôi muốn nó trông như thế này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'like this' thường được sử dụng để minh họa hoặc đưa ra ví dụ trực tiếp về một hành động, đối tượng hoặc trạng thái nào đó. Nó thường đi kèm với hành động hoặc mô tả cụ thể. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ khác như 'such as' hoặc 'for example' vì 'like this' thường mang tính trực quan và tức thời hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exactly exactly like this (chính xác là như thế này)
-
nothing nothing like this (không có gì giống như thế này)
-
do do like this (làm như thế này)
-
look look like this (trông như thế này)
-
feel feel like this (cảm thấy như thế này)
Idioms
-
Something like this
Một cái gì đó tương tự như thế này, gần giống như thế này
"I'm looking for a dress something like this one, but in blue."
(Tôi đang tìm một cái váy gần giống cái này, nhưng màu xanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
like this
Cụm từTheo cách đang được thể hiện hoặc mô tả; như thế này.
"You should hold the pen like this."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "like this".
