(Top Banner Ad)
described
B1
Verb (past simple & past participle) B1 General

described

UK: /dɪˈskraɪbd/ • US: /dɪˈskraɪbd/

Nghĩa tiếng Việt

đã mô tả đã diễn tả đã miêu tả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have given an account in words of someone or something, including all the most important details.

Vietnamese Meaning

Đã mô tả, diễn tả, miêu tả ai đó hoặc cái gì đó bằng lời nói, bao gồm tất cả các chi tiết quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness described the robber as tall and thin."

    "Nhân chứng mô tả tên cướp là cao và gầy."

  • "The scene was beautifully described in the book."

    "Khung cảnh đã được mô tả rất đẹp trong cuốn sách."

  • "He described his experiences during the war."

    "Anh ấy đã mô tả lại những trải nghiệm của mình trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb describe miêu tả, mô tả, diễn tả
Noun description sự miêu tả, mô tả; bản miêu tả
Adjective descriptive có tính miêu tả, mô tả
Adverb descriptively một cách miêu tả/mô tả
Adjective indescribable không thể tả xiết, không thể diễn tả bằng lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skreybʰ- (to cut, to separate, to incise)
Proto-Italic
*skrīβō (to write)
Latin
scribere (to write)
Latin
describere (to write down, copy, sketch, describe)
Old French
descrire (to describe, portray)
Middle English
discriven (to describe)
English
describe (verb, c. 14th century)
English
described (past participle/past simple of describe)

Nguồn gốc từ 'viết xuống' hay 'phác họa'

Từ 'described' bắt nguồn từ động từ 'describe', có gốc từ tiếng Latin 'describere'. Từ Latin này là sự kết hợp của tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống', 'hoàn toàn') và động từ 'scribere' (nghĩa là 'viết'). Do đó, 'describere' ban đầu có nghĩa là 'viết xuống', 'sao chép' hoặc 'phác họa ra một cách chi tiết'. Sự kết hợp này nhấn mạnh hành động ghi lại thông tin hoặc tạo ra một bức tranh bằng lời nói hoặc chữ viết.

Usage Note

Ở dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'describe'. Thường được sử dụng để thuật lại hành động mô tả đã xảy ra trong quá khứ. Chú trọng vào việc truyền đạt thông tin một cách chi tiết và dễ hình dung.

Prepositions

as to

'Described as' thường được sử dụng để chỉ ra cách một người hoặc vật được coi hoặc biết đến như thế nào. 'Described to' thường được sử dụng khi mô tả cái gì đó cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ và chất lượng miêu tả
  • well well described
    (được miêu tả kỹ lưỡng/rõ ràng)
  • vividly vividly described
    (được miêu tả sống động/chi tiết)
  • accurately accurately described
    (được miêu tả chính xác)
  • poorly poorly described
    (được miêu tả sơ sài/kém)
Được miêu tả như là...
  • be be described as
    (được miêu tả như là/được coi là)
  • can be can be described as
    (có thể được miêu tả như là)
  • often often described as
    (thường được miêu tả như là)
  • has been has been described as
    (đã được miêu tả như là)
Chủ thể được miêu tả
  • the situation the situation described
    (tình huống được miêu tả)
  • the events the events described
    (các sự kiện được miêu tả)
  • the person the person described
    (người được miêu tả)

Idioms

  • as described

    như đã mô tả/như đã nói trước

    "The item arrived exactly as described on the website."

    (Món hàng đã đến chính xác như đã mô tả trên trang web.)

  • words cannot describe

    lời lẽ không thể tả hết/không thể diễn tả bằng lời

    "The beauty of the Grand Canyon was so breathtaking that words cannot describe it."

    (Vẻ đẹp của Grand Canyon ngoạn mục đến mức lời lẽ không thể tả hết.)

  • be described as

    được miêu tả như là/được coi là

    "She can be described as a truly dedicated and passionate teacher."

    (Cô ấy có thể được miêu tả là một giáo viên thực sự tận tâm và nhiệt huyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

described

Verb (past simple & past participle)
Lật mặt

Đã mô tả, diễn tả, miêu tả ai đó hoặc cái gì đó bằng lời nói, bao gồm tất cả các chi tiết quan trọng nhất.

"The witness described the robber as tall and thin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness described the suspect in detail to the police.
Nhân chứng đã mô tả chi tiết nghi phạm cho cảnh sát.
Phủ định
Seldom had she described her feelings so openly.
Hiếm khi cô ấy mô tả cảm xúc của mình một cách cởi mở như vậy.
Nghi vấn
Should you describe the problem, we might be able to help.
Nếu bạn mô tả vấn đề, chúng tôi có thể giúp đỡ.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect will be describing the building's design at the meeting.
Kiến trúc sư sẽ mô tả thiết kế của tòa nhà tại cuộc họp.
Phủ định
The witness won't be describing the suspect accurately.
Nhân chứng sẽ không mô tả chính xác nghi phạm.
Nghi vấn
Will the artist be describing the symbolism of their painting?
Liệu nghệ sĩ có đang mô tả ý nghĩa tượng trưng của bức tranh của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "described".

Sức mạnh của miêu tả trong ngôn ngữ và tư duy

Việc miêu tả không chỉ là cách chúng ta truyền đạt thông tin mà còn định hình cách chúng ta hiểu và ghi nhớ thế giới. Một miêu tả rõ ràng, sinh động có thể khơi gợi trí tưởng tượng, truyền tải cảm xúc và tạo ra sự kết nối giữa người nói/viết và người nghe/đọc. Trong văn học, khoa học, hay thậm chí trong đời sống hàng ngày, khả năng miêu tả tốt là một kỹ năng thiết yếu để giao tiếp hiệu quả và chia sẻ kinh nghiệm.

Miêu tả và bằng chứng pháp lý

Trong hệ thống pháp luật, lời khai và các văn bản miêu tả sự việc (ví dụ, báo cáo của cảnh sát, mô tả hiện trường) đóng vai trò cực kỳ quan trọng như bằng chứng. Độ chính xác của các miêu tả này có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả một vụ án. Việc hiểu rõ những từ ngữ được sử dụng và đảm bảo chúng miêu tả đúng sự thật là điều cần thiết để duy trì công lý và sự minh bạch.