(Top Banner Ad)
likeness
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Pháp luật, Ngôn ngữ học

likeness

UK: /ˈlaɪknəs/ • US: /ˈlaɪknəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự giống nhau hình ảnh chân dung tính tương đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being similar; resemblance.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tương tự; sự giống nhau; chân dung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The portrait bore a striking likeness to the late president."

    "Bức chân dung có sự giống nhau nổi bật với cố tổng thống."

  • "There is a strong likeness between the two sisters."

    "Có một sự giống nhau rõ rệt giữa hai chị em."

  • "The artist captured her likeness perfectly."

    "Nghệ sĩ đã nắm bắt được chân dung của cô ấy một cách hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective like giống, tương tự
Adjective alike giống nhau (thường dùng sau động từ 'to be' hoặc như trạng từ)
Verb liken so sánh, ví von (ai/cái gì với ai/cái gì)
Adjective likely có khả năng, có lẽ
Adjective unlikely không có khả năng, khó xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Pháp luật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*līkaz
Old English
līcness
Middle English
liknes
Modern English
likeness

Nguồn gốc của sự tương đồng

Từ "likeness" trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "līcness", được hình thành từ gốc "līc" (có nghĩa là "cơ thể, hình dạng, sự giống nhau") và hậu tố "-ness" (dùng để tạo danh từ từ tính từ). Gốc "līc" này lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic "*līkaz" mang ý nghĩa tương tự. Vì vậy, "likeness" ban đầu mang ý nghĩa "trạng thái giống ai đó/cái gì đó" hoặc "một hình ảnh đại diện".

Usage Note

Likeness thường được sử dụng để chỉ sự giống nhau về hình thức, chất lượng, hoặc tính cách. Trong lĩnh vực nghệ thuật, nó có thể chỉ một bức chân dung hoặc hình ảnh giống với đối tượng được vẽ. So với 'similarity', 'likeness' có sắc thái trang trọng và chính thức hơn. 'Resemblance' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ một sự giống nhau thoáng qua hoặc không hoàn toàn.

Prepositions

to in

Khi đi với 'to', nó chỉ sự giống nhau với một đối tượng cụ thể (e.g., 'There's a strong likeness to his father.'). Khi đi với 'in', nó chỉ khía cạnh mà sự giống nhau tồn tại (e.g., 'They are alike in their dedication.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + likeness
  • striking striking likeness
    (nét giống nổi bật/ấn tượng)
  • uncanny uncanny likeness
    (nét giống kỳ lạ/đáng kinh ngạc)
  • close close likeness
    (nét giống gần như hoàn hảo, sự tương đồng chặt chẽ)
  • strong strong likeness
    (nét giống rõ rệt)
  • perfect perfect likeness
    (nét giống hoàn hảo)
Verb + likeness
  • bear bear a likeness
    (mang nét giống, có nét tương đồng)
  • capture capture the likeness
    (nắm bắt được nét giống, thể hiện được nét chân thực)
  • create create a likeness
    (tạo ra một hình ảnh/bản sao giống)
Prepositional Phrase
  • in the in the likeness of
    (theo hình dạng/hình ảnh của, giống với)

Idioms

  • in the likeness of something/someone

    theo hình dạng/hình ảnh của ai đó/cái gì đó; giống hệt ai đó/cái gì đó

    "The artist sculpted a figure in the likeness of his dog."

    (Người nghệ sĩ đã điêu khắc một bức tượng theo hình dáng chú chó của mình.)

  • a striking likeness to someone

    một sự giống nhau nổi bật/ấn tượng với ai đó

    "She bears a striking likeness to her grandmother."

    (Cô ấy có nét giống bà ngoại một cách nổi bật.)

  • bear a strong likeness

    mang một nét giống mạnh mẽ

    "The child bears a strong likeness to both parents."

    (Đứa trẻ mang nét rất giống cả cha lẫn mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

likeness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái tương tự; sự giống nhau; chân dung.

"The portrait bore a striking likeness to the late president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the portrait captured her exact likeness impressed the family.
Việc bức chân dung nắm bắt được sự giống nhau hoàn toàn của cô ấy đã gây ấn tượng với gia đình.
Phủ định
Whether the judge saw any likeness between the two cases was not immediately apparent.
Việc liệu thẩm phán có thấy bất kỳ điểm tương đồng nào giữa hai vụ án hay không, không rõ ràng ngay lập tức.
Nghi vấn
Whether there is any likeness between the suspect’s sketch and the actual criminal is what the police are investigating.
Việc có bất kỳ sự giống nhau nào giữa phác thảo của nghi phạm và tên tội phạm thực tế hay không là điều mà cảnh sát đang điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "likeness".

Nghệ thuật và Chân dung

Trong lịch sử nghệ thuật, đặc biệt là hội họa và điêu khắc chân dung, việc "nắm bắt được nét giống" (capturing the likeness) của đối tượng là một mục tiêu quan trọng. Các nghệ sĩ đã dành nhiều công sức để tạo ra những tác phẩm có "sự tương đồng hoàn hảo" (perfect likeness), không chỉ về ngoại hình mà còn về thần thái và tính cách.

Con người theo hình ảnh của Chúa

Trong nhiều truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, có niềm tin rằng con người được tạo ra "theo hình ảnh và sự giống nhau" (in the image and likeness) của Chúa. Khái niệm này nhấn mạnh giá trị và phẩm giá nội tại của con người, phản ánh một phần các thuộc tính thiêng liêng của đấng tạo hóa.