lima
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The letter L in the ICAO spelling alphabet (used in aviation and military contexts). Also the capital of Peru.
Vietnamese Meaning
Chữ L trong bảng chữ cái đánh vần của ICAO (được sử dụng trong bối cảnh hàng không và quân sự). Ngoài ra còn là thủ đô của Peru.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pilot confirmed their position using 'lima' for the letter L."
"Phi công xác nhận vị trí của họ bằng cách sử dụng 'lima' cho chữ L."
-
"Spell your name using the phonetic alphabet. My last name starts with 'lima'."
"Đánh vần tên của bạn bằng bảng chữ cái ngữ âm. Tên của tôi bắt đầu bằng 'lima'."
-
"Lima is a bustling metropolis."
"Lima là một đô thị nhộn nhịp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Limean | Người hoặc vật gì đó đến từ Lima, Peru. (Người hoặc vật thuộc về Lima, Peru) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bảng chữ cái ngữ âm ICAO, 'lima' được sử dụng để tránh nhầm lẫn khi giao tiếp bằng giọng nói, đặc biệt là trong môi trường ồn ào hoặc khi đường truyền kém. 'Lima' được chọn vì nó tương đối dễ phát âm và phân biệt trong nhiều ngôn ngữ. Khi đề cập đến thủ đô của Peru, không có sắc thái đặc biệt nào ngoài ngữ cảnh địa lý và chính trị thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Historic Historic Lima (Lima lịch sử)
-
Greater Greater Lima (Vùng Đại Lima (khu vực đô thị lớn hơn của Lima))
-
Modern Modern Lima (Lima hiện đại)
-
Visit Visit Lima (Tham quan Lima)
-
Explore Explore Lima (Khám phá Lima)
-
Travel to Travel to Lima (Du lịch đến Lima)
Idioms
-
As different as London is to Lima
Khác nhau một trời một vực, hoàn toàn khác biệt.
"Their political views are as different as London is to Lima."
(Quan điểm chính trị của họ khác nhau một trời một vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lima
Danh từChữ L trong bảng chữ cái đánh vần của ICAO (được sử dụng trong bối cảnh hàng không và quân sự). Ngoài ra còn là thủ đô của Peru.
"The pilot confirmed their position using 'lima' for the letter L."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yes, I would love some coffee! |
Có, tôi rất thích một chút cà phê! |
| Phủ định | No, I don't think that's a good idea. |
Không, tôi không nghĩ đó là một ý kiến hay. |
| Nghi vấn | Really? Are you sure about that? |
Thật á? Bạn chắc chắn về điều đó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lima".
