Peru
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in western South America.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở phía tây Nam Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Peru is known for its ancient Incan ruins."
"Peru nổi tiếng với những tàn tích Inca cổ đại."
-
"She traveled to Peru last summer."
"Cô ấy đã du lịch đến Peru vào mùa hè năm ngoái."
-
"The economy of Peru relies heavily on mining."
"Nền kinh tế của Peru phụ thuộc nhiều vào khai thác mỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Peruvian | Người Peru, cư dân của Peru |
| Adjective | Peruvian | Thuộc về Peru, của Peru |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Peru thường được nhắc đến trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử (đặc biệt là nền văn minh Inca), văn hóa, và kinh tế (khai thác mỏ, nông nghiệp).
Prepositions
in: 'In Peru' đề cập đến vị trí địa lý bên trong quốc gia đó. of: 'The history of Peru' đề cập đến lịch sử thuộc về quốc gia Peru.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Peru (thăm Peru)
-
travel to travel to Peru (đi du lịch đến Peru)
-
explore explore Peru (khám phá Peru)
-
ancient ancient Peru (Peru cổ đại)
-
modern modern Peru (Peru hiện đại)
-
beautiful beautiful Peru (Peru xinh đẹp)
-
people people of Peru (người dân Peru)
-
culture culture of Peru (văn hóa Peru)
-
history history of Peru (lịch sử của Peru)
Idioms
-
The Land of the Incas
Vùng đất của người Inca (tên gọi khác của Peru, nhấn mạnh di sản Inca)
"Many tourists visit Peru, often called The Land of the Incas, to see Machu Picchu."
(Nhiều du khách ghé thăm Peru, thường được gọi là Vùng đất của người Inca, để chiêm ngưỡng Machu Picchu.)
-
Heart of the Inca Empire
Trái tim của Đế chế Inca (ám chỉ Peru là trung tâm của nền văn minh Inca cổ đại)
"Cusco, located in Peru, is often considered the Heart of the Inca Empire."
(Cusco, nằm ở Peru, thường được coi là Trái tim của Đế chế Inca.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Peru
NounMột quốc gia ở phía tây Nam Mỹ.
"Peru is known for its ancient Incan ruins."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been studying Peruvian history for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học lịch sử Peru được năm năm. |
| Phủ định | They won't have been exporting coffee from Peru for very long when the new regulations come into effect. |
Họ sẽ không xuất khẩu cà phê từ Peru được lâu khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Nghi vấn | Will the company have been investing in Peru's infrastructure for ten years by the end of next year? |
Liệu công ty sẽ đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng của Peru được mười năm vào cuối năm tới? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were exploring the Peruvian Andes last summer. |
Họ đã khám phá dãy Andes của Peru vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | She wasn't studying Peruvian history at the time. |
Cô ấy đã không học lịch sử Peru vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were you planning a trip to Peru when I called? |
Bạn có đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Peru khi tôi gọi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Peru".
