bravo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exclamation of approval, typically shouted by an audience at the end of a performance.
Vietnamese Meaning
Một tiếng hô thể hiện sự tán thưởng, thường được khán giả hô vang khi kết thúc một buổi biểu diễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audience shouted 'Bravo!' after the singer's incredible performance."
"Khán giả hô vang 'Bravo!' sau màn trình diễn tuyệt vời của ca sĩ."
-
"After the pianist's stunning performance, the crowd erupted in bravos."
"Sau màn trình diễn tuyệt vời của nghệ sĩ piano, đám đông bùng nổ trong tiếng bravo."
-
"She earned a loud bravo for her portrayal of Juliet."
"Cô ấy nhận được một tiếng bravo lớn cho vai diễn Juliet của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Interjection | Bravo! | Xuất sắc! Hay quá! (Dùng để tán thưởng) |
| Noun (Plural) | Bravi | Dạng số nhiều (mượn từ tiếng Ý, dùng khi tán thưởng nhiều người biểu diễn nam/hỗn hợp) |
| Noun (Feminine Singular) | Brava | Dạng giống cái (mượn từ tiếng Ý, dùng khi tán thưởng một nữ nghệ sĩ đơn lẻ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bravo thường được dùng để thể hiện sự tán dương mạnh mẽ đối với một màn trình diễn xuất sắc. Khi tán thưởng một người đàn ông, người ta thường hô "Bravo!". Khi tán thưởng một người phụ nữ, người ta có thể hô "Brava!". Khi tán thưởng một nhóm người, người ta có thể hô "Bravi!" (số nhiều trong tiếng Ý) hoặc "Bravo!" (số nhiều theo cách thông thường trong tiếng Anh). Mức độ trang trọng của 'bravo' cao hơn so với 'yay' hoặc 'hooray'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shout shout 'Bravo!' (hô to 'Bravo!')
-
receive receive a bravo (nhận được lời tán thưởng)
-
hear hear the bravoes (nghe thấy những tiếng tán thưởng)
-
loud a loud bravo (một lời tán thưởng lớn)
-
ringing a ringing bravo (tiếng 'bravo' vang vọng)
-
Encore Encore! Bravo! (Yêu cầu diễn lại! Xuất sắc!)
Idioms
-
Bravo Zulu (BZ)
Lời khen ngợi chính thức, thường dùng trong hải quân/quân đội (nghĩa là 'Làm tốt lắm' hoặc 'Tuyệt vời').
"The captain issued a Bravo Zulu for the swift execution of the drills."
(Thuyền trưởng đã đưa ra lời khen Bravo Zulu vì đã thực hiện các bài tập một cách nhanh chóng.)
-
To earn a round of bravos
Nhận được một tràng pháo tay tán thưởng nhiệt liệt.
"After the spectacular finale, the pianist earned a round of bravos from the standing audience."
(Sau màn kết thúc ngoạn mục, nghệ sĩ piano đã nhận được một tràng tán thưởng 'bravo' từ khán giả đang đứng dậy.)
-
Letter B (Bravo)
Được dùng để đại diện cho chữ cái B trong bảng chữ cái ngữ âm NATO.
"Confirm the signal: Alpha, Bravo, Charlie, over."
(Xác nhận tín hiệu: A, B, C, kết thúc truyền tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bravo
Thán từ/Danh từMột tiếng hô thể hiện sự tán thưởng, thường được khán giả hô vang khi kết thúc một buổi biểu diễn.
"The audience shouted 'Bravo!' after the singer's incredible performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bravo".
