(Top Banner Ad)
limited improvement
Chung

limited improvement

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn
Verb limit hạn chế
Adjective limited hạn chế, có giới hạn
Verb improve cải thiện
Noun improvement sự cải thiện
Adjective improved được cải thiện

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limitare
Old French
limiter
English
limit
Old French
emprouver
English
improve

Nguồn gốc của 'limited'

Từ 'limited' bắt nguồn từ tiếng Latin 'limitare', có nghĩa là 'đặt giới hạn'. Ý tưởng về việc có một ranh giới hoặc giới hạn cho một cái gì đó đã theo ta từ thời cổ đại.

Nguồn gốc của 'improvement'

Từ 'improvement' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'emprouver', có nghĩa là 'chứng minh giá trị'. Nó liên quan đến việc làm cho một cái gì đó tốt hơn hoặc hữu ích hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited improvement
  • slight slight limited improvement
    (sự cải thiện hạn chế, không đáng kể)
  • marginal marginal limited improvement
    (sự cải thiện hạn chế, không đáng kể)
  • noticeable noticeable limited improvement
    (sự cải thiện hạn chế nhưng có thể nhận thấy)
Verb + limited improvement
  • show show limited improvement
    (cho thấy sự cải thiện hạn chế)
  • see see limited improvement
    (thấy sự cải thiện hạn chế)
  • achieve achieve limited improvement
    (đạt được sự cải thiện hạn chế)

Idioms

  • Room for improvement

    Còn nhiều chỗ để cải thiện

    "The presentation was good, but there's always room for improvement."

    (Bài thuyết trình tốt, nhưng luôn có chỗ để cải thiện.)

  • Take something in stride

    Bình tĩnh đón nhận, xử lý một cách dễ dàng (thậm chí nếu có sự cải thiện hạn chế)

    "Despite the limited improvement in sales, he took the news in stride."

    (Mặc dù doanh số chỉ cải thiện chút ít, anh ấy vẫn bình tĩnh đón nhận tin này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited improvement

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited improvement".

Văn hóa Kaizen của Nhật Bản

Kaizen là một triết lý kinh doanh của Nhật Bản tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình sản xuất và quản lý. Ngay cả khi sự cải thiện có giới hạn, việc liên tục nỗ lực để cải thiện là chìa khóa.

Tâm lý 'growth mindset'

Trong tâm lý học, 'growth mindset' đề cao việc tin rằng khả năng và trí thông minh có thể phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Ngay cả khi sự cải thiện có giới hạn, quá trình học hỏi và phát triển vẫn quan trọng.