(Top Banner Ad)
improved
B1
Tính từ B1 Chung

improved

UK: /ɪmˈpruːvd/ • US: /ɪmˈpruːvd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được cải thiện tốt hơn nâng cao cải tiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having become or been made better.

Vietnamese Meaning

Đã trở nên hoặc được làm cho tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's condition has improved significantly after the surgery."

    "Tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện đáng kể sau phẫu thuật."

  • "The improved version of the software is much more user-friendly."

    "Phiên bản cải tiến của phần mềm thân thiện với người dùng hơn nhiều."

  • "His health has improved since he started exercising regularly."

    "Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện kể từ khi anh ấy bắt đầu tập thể dục thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve Cải thiện, tiến bộ, làm cho tốt hơn
Noun improvement Sự cải thiện, sự tiến bộ
Adjective improvable Có thể cải thiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
prou
Anglo-Norman
emprower
Middle English
emprouen
English
improve

Cải thiện: Từ lợi nhuận đến tốt hơn

Ban đầu, từ 'improve' trong tiếng Anh (thế kỷ 15) có nghĩa là 'kiếm lời' hoặc 'làm cho có lợi nhuận'. Nó bắt nguồn từ từ 'emprower' trong tiếng Anglo-Norman, mang ý nghĩa 'sử dụng để tạo lợi ích' hoặc 'kiếm lợi nhuận'. Rễ sâu hơn của nó là từ 'prou' trong tiếng Old French, có nghĩa là 'lợi ích' hay 'lợi nhuận'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển, không chỉ dừng lại ở tiền bạc mà còn bao hàm ý nghĩa rộng hơn là 'trở nên tốt hơn' hoặc 'làm cho cái gì đó tốt hơn' về mọi mặt.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một trạng thái hoặc tình huống đã có sự tiến bộ so với trước đây. 'Improved' nhấn mạnh vào kết quả của quá trình cải thiện. Nó có thể đề cập đến nhiều khía cạnh khác nhau, từ sức khỏe, hiệu suất, chất lượng cho đến kỹ năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + improved
  • vastly vastly improved
    (đã cải thiện một cách đáng kể/to lớn)
  • greatly greatly improved
    (đã cải thiện rất nhiều)
  • significantly significantly improved
    (đã cải thiện đáng kể)
  • much much improved
    (đã tốt hơn nhiều)
  • dramatically dramatically improved
    (đã cải thiện một cách ngoạn mục/đột ngột)
Verb + improved
  • has/have has/have improved
    (đã (tự) cải thiện/tiến bộ)
  • was/were was/were improved
    (đã được cải thiện)
  • become become improved
    (trở nên tốt hơn/được cải thiện)
Improved + Noun
  • performance improved performance
    (hiệu suất được cải thiện)
  • quality improved quality
    (chất lượng được cải thiện)
  • access improved access
    (khả năng tiếp cận được cải thiện)
  • conditions improved conditions
    (các điều kiện đã tốt hơn)
  • version an improved version
    (một phiên bản đã được cải tiến)

Idioms

  • improved out of all recognition

    cải thiện đến mức không còn nhận ra được nữa (vì quá khác biệt/tốt hơn)

    "The old factory has been improved out of all recognition; it's now a modern complex."

    (Nhà máy cũ đã được cải thiện đến mức không thể nhận ra; giờ đây nó là một khu phức hợp hiện đại.)

  • feel much improved

    cảm thấy tốt hơn nhiều (thường là sau khi ốm hoặc không khỏe)

    "After a good night's sleep, I feel much improved."

    (Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy tốt hơn nhiều.)

  • improved for the better

    đã được cải thiện theo chiều hướng tốt hơn, đã trở nên tốt đẹp hơn

    "Their relationship has improved for the better since they started communicating more openly."

    (Mối quan hệ của họ đã được cải thiện theo chiều hướng tốt hơn kể từ khi họ bắt đầu giao tiếp cởi mở hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improved

Tính từ
Lật mặt

Đã trở nên hoặc được làm cho tốt hơn.

"The patient's condition has improved significantly after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather will improve tomorrow.
Thời tiết sẽ cải thiện vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to improve her grades if she doesn't study.
Cô ấy sẽ không cải thiện điểm số nếu cô ấy không học.
Nghi vấn
Will his health improve after the surgery?
Sức khỏe của anh ấy có cải thiện sau phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improved".

Văn hóa cải tiến và tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'cải thiện' (improvement) gắn liền mật thiết với giá trị về tiến bộ, đổi mới và sự hoàn thiện bản thân. Từ việc nâng cao năng suất trong công việc đến việc phát triển cá nhân ('self-improvement'), mong muốn 'trở nên tốt hơn' là một động lực mạnh mẽ. Nó phản ánh niềm tin rằng mọi thứ đều có thể và nên được cải thiện, dẫn đến sự phát triển không ngừng trong khoa học, công nghệ và xã hội.

Linh hồn của 'Self-Improvement'

Thuật ngữ 'self-improvement' (cải thiện bản thân) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Nó đề cập đến việc chủ động nâng cao các khía cạnh của cuộc sống cá nhân, từ sức khỏe thể chất, trí tuệ, kỹ năng đến tinh thần. Đây là một ngành công nghiệp lớn với sách vở, khóa học và huấn luyện viên, phản ánh giá trị cốt lõi về tinh thần trách nhiệm cá nhân và tiềm năng phát triển không giới hạn của mỗi người.