(Top Banner Ad)
improve
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

improve

UK: /ɪmˈpruːv/ • US: /ɪmˈpruːv/

Nghĩa tiếng Việt

cải thiện nâng cao tiến bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become better.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc trở nên tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to improve my English."

    "Tôi muốn cải thiện tiếng Anh của mình."

  • "Exercise can improve your health."

    "Tập thể dục có thể cải thiện sức khỏe của bạn."

  • "The company is working to improve its customer service."

    "Công ty đang nỗ lực cải thiện dịch vụ khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun improvement sự cải thiện, sự tiến bộ
Noun improver người/vật làm cải thiện
Adjective improvable có thể cải thiện được
Adjective improved đã được cải thiện, tốt hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prodesse
Old French
prou
Anglo-Norman French
emprower
Middle English
improwen
Modern English
improve

Nguồn gốc từ sự 'thu lợi'

Từ 'improve' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'emprower', nghĩa là 'tận dụng để thu lợi' hoặc 'làm cho có lợi hơn'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, để chỉ việc canh tác đất đai sao cho hiệu quả hơn, mang lại nhiều sản phẩm hơn. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất kỳ hành động nào nhằm làm cho cái gì đó tốt hơn, hiệu quả hơn hoặc có giá trị hơn.

Usage Note

Từ 'improve' mang nghĩa cải thiện một cái gì đó từ trạng thái hiện tại lên một trạng thái tốt hơn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cần phân biệt với 'enhance', có nghĩa là làm tăng giá trị, chất lượng hoặc sức hấp dẫn của một cái gì đó đã tốt. 'Improve' tập trung vào việc khắc phục điểm yếu hoặc nâng cao chất lượng tổng thể.

Prepositions

on in

'Improve on' thường được sử dụng khi bạn muốn nói về việc cải thiện một cái gì đó cụ thể so với một tiêu chuẩn hoặc kết quả trước đó. Ví dụ: 'We need to improve on our previous performance'. 'Improve in' thường được dùng để chỉ sự cải thiện về một kỹ năng, lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'He has improved in English since he started taking lessons'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + improve
  • greatly greatly improve
    (cải thiện đáng kể)
  • significantly significantly improve
    (cải thiện một cách đáng kể)
  • rapidly rapidly improve
    (cải thiện nhanh chóng)
  • steadily steadily improve
    (cải thiện đều đặn)
improve + Noun (Object)
  • skills improve skills
    (cải thiện kỹ năng)
  • performance improve performance
    (nâng cao hiệu suất/thành tích)
  • quality improve quality
    (nâng cao chất lượng)
  • chances improve chances
    (tăng cơ hội)
improve + Preposition
  • on/upon improve on/upon something
    (cải thiện, làm tốt hơn cái gì đó đã có)
Noun (Subject) + improve
  • conditions conditions improve
    (điều kiện được cải thiện)
  • situation the situation improves
    (tình hình được cải thiện)

Idioms

  • improve oneself

    tự cải thiện bản thân, học hỏi để trở nên tốt hơn

    "She went to night school to improve herself."

    (Cô ấy đi học lớp buổi tối để tự cải thiện bản thân.)

  • improve one's mind

    mở mang trí óc, nâng cao kiến thức

    "Reading books is a great way to improve one's mind."

    (Đọc sách là một cách tuyệt vời để mở mang trí óc.)

  • improve one's lot

    cải thiện hoàn cảnh sống, vận mệnh của mình

    "Many immigrants move to new countries hoping to improve their lot."

    (Nhiều người nhập cư chuyển đến các quốc gia mới với hy vọng cải thiện vận mệnh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improve

động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc trở nên tốt hơn.

"I want to improve my English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improve".

Văn hóa tự cải thiện và phát triển cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'tự cải thiện' (self-improvement) và phát triển cá nhân được đánh giá rất cao. Nó khuyến khích mỗi cá nhân không ngừng học hỏi, rèn luyện kỹ năng và nâng cao kiến thức để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình, đạt được thành công và hạnh phúc. Điều này thường gắn liền với chủ nghĩa cá nhân và niềm tin vào khả năng thay đổi, tiến bộ của con người.

Tư duy 'Không ngừng tiến bộ'

Tư duy 'không ngừng tiến bộ' (growth mindset) hay 'cải tiến liên tục' (continuous improvement, lấy cảm hứng từ triết lý Kaizen của Nhật Bản nhưng được áp dụng rộng rãi ở phương Tây) là một quan điểm phổ biến. Nó nhấn mạnh rằng khả năng và trí thông minh không phải là cố định mà có thể được phát triển thông qua nỗ lực, học hỏi từ sai lầm và chấp nhận thử thách. Điều này thúc đẩy việc luôn tìm kiếm cách để làm mọi thứ tốt hơn, dù là trong công việc hay cuộc sống cá nhân.