(Top Banner Ad)
limited opportunities
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Giáo dục, Xã hội

limited opportunities

UK: /ˈlɪmɪtɪd ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/ • US: /ˈlɪmɪtɪd ˌɑpərˈtunɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

ít cơ hội cơ hội hạn chế thiếu cơ hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

`Limited`: Restricted in size, amount, or extent; few. `Opportunities`: A set of circumstances that makes it possible to do something.

Vietnamese Meaning

`Limited`: Hạn chế về kích thước, số lượng hoặc mức độ; ít, có giới hạn. `Opportunities`: Một tập hợp các hoàn cảnh tạo điều kiện để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to budget cuts, there are limited opportunities for training."

    "Do cắt giảm ngân sách, có rất ít cơ hội để đào tạo."

  • "People in rural areas often face limited opportunities for education."

    "Người dân ở vùng nông thôn thường phải đối mặt với ít cơ hội học hành."

  • "The company's hierarchical structure provides limited opportunities for advancement."

    "Cấu trúc thứ bậc của công ty cung cấp rất ít cơ hội thăng tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế
Verb capitalize on an opportunity tận dụng cơ hội
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc

Synonyms

restricted opportunities (cơ hội bị hạn chế)scarce opportunities (cơ hội khan hiếm)few opportunities (ít cơ hội)

Antonyms

abundant opportunities (nhiều cơ hội)ample opportunities (cơ hội dồi dào)numerous opportunities (vô số cơ hội)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līmitāre (to bound, limit)
Old French
limiter
English
limit
English
opportunity

Nguồn gốc của 'Limit'

Từ 'limit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'līmitāre', có nghĩa là 'đặt giới hạn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc đánh dấu ranh giới của một khu đất. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự hạn chế về số lượng, mức độ hoặc phạm vi. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu 'limit' là 'giới hạn' hoặc 'hạn chế'.

Nguồn gốc của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' xuất phát từ tiếng Latin 'opportunitas', liên quan đến 'portus' (cảng). Nó ám chỉ một 'cơ hội' thuận lợi như một con tàu đến cảng đúng lúc. Trong tiếng Việt, 'opportunity' tương đương với 'cơ hội'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả tình huống thiếu cơ hội thăng tiến, phát triển, hoặc đạt được mục tiêu. Sắc thái của 'limited' nhấn mạnh sự thiếu hụt, không đủ số lượng cơ hội cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited opportunities
  • few limited opportunities
    (ít cơ hội hạn chế)
  • scarce limited opportunities
    (cơ hội hạn chế khan hiếm)
  • restricted limited opportunities
    (cơ hội hạn chế bị giới hạn)
Verb + limited opportunities
  • face limited opportunities
    (đối mặt với cơ hội hạn chế)
  • encounter limited opportunities
    (gặp phải cơ hội hạn chế)
  • create limited opportunities
    (tạo ra những cơ hội hạn chế)
Preposition + limited opportunities
  • despite limited opportunities
    (mặc dù có những cơ hội hạn chế)
  • due to limited opportunities
    (do những cơ hội hạn chế)
  • with limited opportunities
    (với những cơ hội hạn chế)

Idioms

  • a window of opportunity

    một cơ hội hiếm có, một thời cơ vàng

    "The ceasefire provided a window of opportunity for negotiations."

    (Lệnh ngừng bắn tạo ra một cơ hội hiếm có để đàm phán.)

  • missed opportunity

    cơ hội bị bỏ lỡ

    "Failing to invest in that company was a missed opportunity."

    (Việc không đầu tư vào công ty đó là một cơ hội bị bỏ lỡ.)

  • an equal opportunity

    cơ hội bình đẳng

    "The company is an equal opportunity employer."

    (Công ty là một nhà tuyển dụng mang đến cơ hội bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited opportunities

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

`Limited`: Hạn chế về kích thước, số lượng hoặc mức độ; ít, có giới hạn. `Opportunities`: Một tập hợp các hoàn cảnh tạo điều kiện để làm điều gì đó.

"Due to budget cuts, there are limited opportunities for training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited opportunities".

Tính cạnh tranh trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, tính cạnh tranh cao có thể dẫn đến việc một số người hoặc nhóm người phải đối mặt với 'limited opportunities'. Điều này có thể do nhiều yếu tố, chẳng hạn như sự phân biệt đối xử, thiếu nguồn lực hoặc hệ thống giáo dục không công bằng. Việc nhận thức về những rào cản này là bước đầu tiên để tạo ra một xã hội công bằng hơn.

Ảnh hưởng của hoàn cảnh cá nhân

Hoàn cảnh cá nhân, như xuất thân gia đình hoặc địa vị kinh tế, có thể ảnh hưởng đáng kể đến 'limited opportunities'. Những người sinh ra trong gia đình nghèo khó hoặc ở vùng sâu vùng xa thường gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tiếp cận giáo dục và việc làm tốt. Vì vậy, các chính sách hỗ trợ và tạo điều kiện cho những hoàn cảnh khó khăn là vô cùng quan trọng.