(Top Banner Ad)
opportunities
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Giáo dục, Xã hội

opportunities

UK: /ˌɒpəˈtjuːnətiz/ • US: /ˌɑːpərˈtuːnətiz/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội thời cơ dịp may khả năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chances or possibilities to do something or for something to happen.

Vietnamese Meaning

Những cơ hội hoặc khả năng để làm điều gì đó hoặc để điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers many opportunities for career advancement."

    "Công ty cung cấp nhiều cơ hội để thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "We must create opportunities for young people."

    "Chúng ta phải tạo ra cơ hội cho những người trẻ."

  • "This is a great opportunity to expand our business."

    "Đây là một cơ hội tuyệt vời để mở rộng kinh doanh của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opportunity cơ hội, dịp may
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc, thuận lợi
Adjective inopportune không thích hợp, không đúng lúc, bất tiện
Noun opportunist người cơ hội, người lợi dụng thời cơ
Adjective opportunistic có tính cơ hội, lợi dụng thời cơ
Adverb opportunistically một cách cơ hội, một cách lợi dụng thời cơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opportūnitas
Old French
opportunité
Middle English
opportunitee
Modern English
opportunity

Gió thuận buồm xuôi

Từ "opportunity" có gốc từ tiếng Latin "opportūnitas", vốn xuất phát từ "opportūnus" có nghĩa là "thích hợp, thuận tiện". Từ này lại được tạo thành từ tiền tố "ob-" (hướng tới) và "portus" (bến cảng). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc một con tàu có gió thuận để dễ dàng cập bến. Vì vậy, "opportunity" mang hình ảnh về một điều kiện thuận lợi, đúng lúc như một cơn gió tốt lành đưa ta đến đích.

Hành trình xuyên ngôn ngữ

Sau khi hình thành trong tiếng Latin, từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng "opportunité", rồi từ đó vào tiếng Anh trung cổ thành "opportunitee". Đến tiếng Anh hiện đại, nó đã phát triển thành "opportunity" như chúng ta biết ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về một thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi.

Usage Note

Từ 'opportunity' thường ám chỉ một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để đạt được mục tiêu. Nó mang tính chủ động, gợi ý rằng cần phải nắm bắt và tận dụng. So với 'chance', 'opportunity' thường mang tính chiến lược và có sự chuẩn bị hơn. 'Possibility' chỉ khả năng tồn tại, trong khi 'opportunity' nhấn mạnh khả năng hành động và thu lợi.

Prepositions

of for to

‘Opportunity of’ thường đi với một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: 'opportunity of a lifetime'. ‘Opportunity for’ thường đi với một mục tiêu hoặc lợi ích. Ví dụ: 'opportunity for growth'. ‘Opportunity to’ thường đi với một động từ nguyên thể, chỉ cơ hội để làm điều gì đó. Ví dụ: 'opportunity to learn'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opportunities
  • great great opportunities
    (những cơ hội lớn)
  • excellent excellent opportunities
    (những cơ hội tuyệt vời)
  • golden golden opportunities
    (những cơ hội vàng)
  • equal equal opportunities
    (những cơ hội bình đẳng)
  • new new opportunities
    (những cơ hội mới)
  • limited limited opportunities
    (những cơ hội hạn chế)
  • missed missed opportunities
    (những cơ hội bị bỏ lỡ)
Verb + opportunities
  • seize seize opportunities
    (nắm bắt cơ hội)
  • create create opportunities
    (tạo ra cơ hội)
  • offer offer opportunities
    (cung cấp cơ hội)
  • provide provide opportunities
    (mang lại cơ hội)
  • take take opportunities
    (tận dụng cơ hội)
  • give give opportunities
    (trao cơ hội)
  • miss miss opportunities
    (bỏ lỡ cơ hội)
  • waste waste opportunities
    (lãng phí cơ hội)
Noun + opportunities (specific types)
  • job job opportunities
    (cơ hội việc làm)
  • career career opportunities
    (cơ hội nghề nghiệp)
  • business business opportunities
    (cơ hội kinh doanh)
  • learning learning opportunities
    (cơ hội học hỏi)
  • growth growth opportunities
    (cơ hội phát triển)

Idioms

  • a window of opportunity

    một khoảng thời gian ngắn mà cơ hội có sẵn (cửa sổ cơ hội)

    "There's a small window of opportunity to invest before the property prices go up."

    (Có một cửa sổ cơ hội nhỏ để đầu tư trước khi giá bất động sản tăng lên.)

  • opportunity knocks (once)

    cơ hội xuất hiện (ám chỉ cơ hội tốt thường không đến hai lần)

    "Opportunity knocks, so be ready to answer the door and seize it."

    (Cơ hội đến gõ cửa, vậy nên hãy sẵn sàng mở cửa và nắm bắt nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opportunities

Danh từ
Lật mặt

Những cơ hội hoặc khả năng để làm điều gì đó hoặc để điều gì đó xảy ra.

"The company offers many opportunities for career advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, opportunities come to you.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, cơ hội sẽ đến với bạn.
Phủ định
If you don't prepare well, opportunities don't always guarantee success.
Nếu bạn không chuẩn bị kỹ lưỡng, cơ hội không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công.
Nghi vấn
If you see an opportunity, do you seize it immediately?
Nếu bạn thấy một cơ hội, bạn có nắm bắt nó ngay lập tức không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has had many opportunities to travel, hasn't she?
Cô ấy đã có nhiều cơ hội đi du lịch, phải không?
Phủ định
They haven't explored all the opportunities available, have they?
Họ đã không khám phá hết tất cả các cơ hội có sẵn, phải không?
Nghi vấn
There are opportunities to volunteer, aren't there?
Có những cơ hội để tình nguyện, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opportunities".

Nắm bắt khoảnh khắc (Carpe Diem)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là thông qua triết lý "Carpe Diem" (tạm dịch: "Hãy nắm bắt ngày hôm nay"), việc chủ động nhận ra và tận dụng các "opportunities" được coi là một phẩm chất đáng quý. Nó khuyến khích con người không trì hoãn mà hãy hành động khi thời cơ đến, nhấn mạnh sự chủ động trong việc định hình số phận của mình.

Bình đẳng về cơ hội (Equal Opportunity)

Khái niệm "equal opportunity" (bình đẳng về cơ hội) là một trụ cột quan trọng trong các xã hội phương Tây. Nó ám chỉ niềm tin rằng mọi cá nhân, bất kể xuất thân, giới tính, chủng tộc hay tình trạng kinh tế xã hội, đều phải được tiếp cận công bằng đến các cơ hội giáo dục, việc làm và thăng tiến. Mục tiêu là loại bỏ rào cản và định kiến để mỗi người có thể phát triển hết tiềm năng của mình.