(Top Banner Ad)
limited test
Giáo dục

limited test

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective limited giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun test bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Adjective testable có thể kiểm tra được

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limitatus
English
limited
English
test

Nguồn Gốc của 'Limited'

Từ 'limited' xuất phát từ tiếng Latin 'limitatus', có nghĩa là 'bị giới hạn' hoặc 'được xác định'. Ý tưởng về sự giới hạn đã tồn tại từ thời cổ đại, liên quan đến việc xác định ranh giới và phạm vi.

Nguồn Gốc của 'Test'

Từ 'test' ban đầu có nghĩa là 'một cái cốc nhỏ' hoặc 'bình đựng' trong tiếng Latin (testum). Sau đó, nó phát triển để chỉ một cách để chứng minh hoặc kiểm tra chất lượng. Thật thú vị khi một từ chỉ vật chứa lại liên quan đến việc kiểm tra!

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited test
  • Preliminary limited test
    (kiểm tra sơ bộ có giới hạn)
  • Small-scale limited test
    (kiểm tra quy mô nhỏ có giới hạn)
  • Controlled limited test
    (kiểm tra có kiểm soát, giới hạn)
Verb + limited test
  • Conduct a limited test
    (tiến hành một cuộc kiểm tra có giới hạn)
  • Perform a limited test
    (thực hiện một cuộc kiểm tra có giới hạn)
  • Undergo a limited test
    (trải qua một cuộc kiểm tra có giới hạn)

Idioms

  • Put something to the test

    đem cái gì đó ra thử nghiệm

    "We need to put this new engine to the test."

    (Chúng ta cần đem cái động cơ mới này ra thử nghiệm.)

  • Stand the test of time

    vượt qua thử thách của thời gian

    "This design has stood the test of time."

    (Thiết kế này đã vượt qua thử thách của thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited test

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited test".

A/B Testing

Trong marketing và phát triển sản phẩm, 'limited test' thường liên quan đến A/B testing, nơi hai phiên bản của một trang web hoặc quảng cáo được thử nghiệm trên một nhóm nhỏ người dùng để xác định phiên bản nào hoạt động tốt hơn. Điều này giúp cải thiện hiệu quả và trải nghiệm người dùng.

Beta Testing

Trong phát triển phần mềm, 'limited test' thường đề cập đến beta testing, nơi một phiên bản phần mềm được phát hành cho một nhóm người dùng giới hạn trước khi phát hành chính thức. Mục đích là để thu thập phản hồi và sửa lỗi trước khi phần mềm được sử dụng rộng rãi.