limited test
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
limitatus
English
limited
English
test
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + limited test
-
Preliminary limited test (kiểm tra sơ bộ có giới hạn)
-
Small-scale limited test (kiểm tra quy mô nhỏ có giới hạn)
-
Controlled limited test (kiểm tra có kiểm soát, giới hạn)
Verb + limited test
-
Conduct a limited test (tiến hành một cuộc kiểm tra có giới hạn)
-
Perform a limited test (thực hiện một cuộc kiểm tra có giới hạn)
-
Undergo a limited test (trải qua một cuộc kiểm tra có giới hạn)
Idioms
-
Put something to the test
đem cái gì đó ra thử nghiệm
"We need to put this new engine to the test."
(Chúng ta cần đem cái động cơ mới này ra thử nghiệm.)
-
Stand the test of time
vượt qua thử thách của thời gian
"This design has stood the test of time."
(Thiết kế này đã vượt qua thử thách của thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited test
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited test".
A/B Testing
Trong marketing và phát triển sản phẩm, 'limited test' thường liên quan đến A/B testing, nơi hai phiên bản của một trang web hoặc quảng cáo được thử nghiệm trên một nhóm nhỏ người dùng để xác định phiên bản nào hoạt động tốt hơn. Điều này giúp cải thiện hiệu quả và trải nghiệm người dùng.
Beta Testing
Trong phát triển phần mềm, 'limited test' thường đề cập đến beta testing, nơi một phiên bản phần mềm được phát hành cho một nhóm người dùng giới hạn trước khi phát hành chính thức. Mục đích là để thu thập phản hồi và sửa lỗi trước khi phần mềm được sử dụng rộng rãi.
