(Top Banner Ad)
limitation
B2
noun B2 Chung

limitation

UK: /ˌlɪmɪˈteɪʃən/ • US: /ˌlɪmɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hạn chế giới hạn nhược điểm điểm yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restricting condition, lack of complete freedom, or inability to do something.

Vietnamese Meaning

Sự hạn chế, điều kiện hạn chế, sự thiếu tự do hoàn toàn, hoặc sự không có khả năng làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the limitations of this study is its small sample size."

    "Một trong những hạn chế của nghiên cứu này là kích thước mẫu nhỏ."

  • "There are limitations to what we can achieve in a day."

    "Có những giới hạn đối với những gì chúng ta có thể đạt được trong một ngày."

  • "Financial limitations prevented them from buying a new house."

    "Những hạn chế về tài chính đã ngăn họ mua một căn nhà mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit Giới hạn, hạn mức
Verb limit Hạn chế, giới hạn
Adjective limited Bị giới hạn, hạn chế
Adjective unlimited Không giới hạn, vô hạn
Adjective limitless Vô tận, không có giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes
Latin
limitare
Old French
limitacion
Middle English
limitacioun
English
limitation

Từ Ranh Giới La-tinh

Câu chuyện về từ "limitation" bắt nguồn từ tiếng Latinh cổ "limes", có nghĩa là "ranh giới" hoặc "đường biên". Sau đó, nó phát triển thành động từ "limitare" (đặt ra ranh giới) và qua tiếng Pháp cổ "limitacion", cuối cùng trở thành "limitation" trong tiếng Anh ngày nay, mang ý nghĩa về sự giới hạn hoặc hạn chế.

Usage Note

Từ 'limitation' thường được dùng để chỉ những yếu tố cản trở sự phát triển, khả năng hoặc phạm vi của một cái gì đó. Nó có thể đề cập đến những hạn chế về vật chất, tài chính, thời gian, kiến thức, kỹ năng hoặc bất kỳ yếu tố nào khác. So sánh với 'restriction' (sự hạn chế), 'limitation' thường nhấn mạnh hơn vào bản chất vốn có hoặc khó thay đổi của sự hạn chế.

Prepositions

on to

'Limitation on' được sử dụng để chỉ sự hạn chế về một cái gì đó cụ thể (ví dụ: limitation on spending). 'Limitation to' được sử dụng để chỉ sự hạn chế đối với phạm vi hoặc số lượng của một cái gì đó (ví dụ: limitation to two attempts).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limitation
  • severe severe limitation
    (giới hạn nghiêm trọng)
  • inherent inherent limitation
    (hạn chế vốn có)
  • technical technical limitation
    (hạn chế kỹ thuật)
  • financial financial limitation
    (hạn chế tài chính)
  • strict strict limitation
    (giới hạn chặt chẽ)
Verb + limitation
  • impose impose a limitation
    (áp đặt một giới hạn)
  • face face a limitation
    (đối mặt với một hạn chế)
  • overcome overcome a limitation
    (vượt qua một hạn chế)
  • have have limitations
    (có những hạn chế)
  • accept accept limitations
    (chấp nhận những hạn chế)
Limitation + of + Noun
  • limitation limitation of resources
    (sự hạn chế về tài nguyên)
  • limitation limitation of space
    (sự hạn chế về không gian)

Idioms

  • know one's limitations

    biết rõ giới hạn của bản thân

    "It's important to know one's limitations before taking on a big project."

    (Điều quan trọng là phải biết rõ giới hạn của bản thân trước khi đảm nhận một dự án lớn.)

  • work within limitations

    làm việc trong phạm vi các giới hạn cho phép

    "We have to work within the limitations of our budget."

    (Chúng ta phải làm việc trong phạm vi các giới hạn của ngân sách.)

  • without limitation

    không giới hạn

    "You can use this software without limitation."

    (Bạn có thể sử dụng phần mềm này mà không bị giới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limitation

noun
Lật mặt

Sự hạn chế, điều kiện hạn chế, sự thiếu tự do hoàn toàn, hoặc sự không có khả năng làm điều gì đó.

"One of the limitations of this study is its small sample size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project has a significant limitation: a lack of funding.
Dự án có một hạn chế đáng kể: thiếu kinh phí.
Phủ định
There isn't a limitation on your potential: you can achieve anything you set your mind to.
Không có giới hạn nào cho tiềm năng của bạn: bạn có thể đạt được bất cứ điều gì bạn đặt ra.
Nghi vấn
Is there a limitation on the number of guests we can invite: or can we invite as many as we like?
Có giới hạn về số lượng khách chúng ta có thể mời không: hay chúng ta có thể mời bao nhiêu tùy thích?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we acknowledge our limitations, we will be more likely to succeed.
Nếu chúng ta thừa nhận những hạn chế của mình, chúng ta sẽ có nhiều khả năng thành công hơn.
Phủ định
If the budget is limited, we won't be able to expand the project.
Nếu ngân sách bị hạn chế, chúng ta sẽ không thể mở rộng dự án.
Nghi vấn
Will we achieve our goals if we face significant limitations?
Liệu chúng ta có đạt được mục tiêu nếu chúng ta đối mặt với những hạn chế đáng kể không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her only limitation was a lack of experience, which she quickly overcame.
Hạn chế duy nhất của cô ấy là thiếu kinh nghiệm, điều mà cô ấy nhanh chóng vượt qua.
Phủ định
Not only did the company face limitations in resources, but it also struggled with bureaucratic hurdles.
Công ty không chỉ đối mặt với những hạn chế về nguồn lực, mà còn phải vật lộn với những rào cản quan liêu.
Nghi vấn
Should there be any limitations to the project's scope, we need to address them immediately.
Nếu có bất kỳ giới hạn nào đối với phạm vi của dự án, chúng ta cần giải quyết chúng ngay lập tức.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her biggest limitation was her lack of experience in the field.
Cô ấy nói rằng hạn chế lớn nhất của cô ấy là thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
Phủ định
He told me that he didn't think the budget limitation would affect the project's success.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ hạn chế về ngân sách sẽ ảnh hưởng đến sự thành công của dự án.
Nghi vấn
The manager asked if the limited resources would be enough to complete the task on time.
Người quản lý hỏi liệu nguồn lực hạn chế có đủ để hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be operating under limited capacity due to the new regulations.
Công ty sẽ hoạt động dưới công suất hạn chế do các quy định mới.
Phủ định
The project won't be facing any limitation once the funding is approved.
Dự án sẽ không gặp phải bất kỳ hạn chế nào sau khi nguồn vốn được phê duyệt.
Nghi vấn
Will the new policy be limiting employee's freedom of speech?
Liệu chính sách mới có hạn chế quyền tự do ngôn luận của nhân viên không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the team will have been working under the limitation of a tight budget for six months.
Đến thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã làm việc dưới sự hạn chế của ngân sách eo hẹp trong sáu tháng.
Phủ định
By the end of the year, the company won't have been limiting investment in research and development for more than three months.
Đến cuối năm, công ty sẽ không hạn chế đầu tư vào nghiên cứu và phát triển quá ba tháng.
Nghi vấn
Will the government have been limiting immigration for longer than a year by the time the new policy takes effect?
Chính phủ sẽ đã hạn chế nhập cư hơn một năm vào thời điểm chính sách mới có hiệu lực chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had limited her participation in the project because of time constraints.
Cô ấy đã hạn chế sự tham gia của mình vào dự án vì hạn chế về thời gian.
Phủ định
They had not realized the limitation of the software until they tried to process a large dataset.
Họ đã không nhận ra sự hạn chế của phần mềm cho đến khi họ cố gắng xử lý một tập dữ liệu lớn.
Nghi vấn
Had the company's growth been limited by a lack of investment before the new CEO arrived?
Liệu sự tăng trưởng của công ty đã bị hạn chế bởi việc thiếu đầu tư trước khi CEO mới đến?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His performance was limited by a lack of experience.
Màn trình diễn của anh ấy bị hạn chế bởi sự thiếu kinh nghiệm.
Phủ định
They didn't understand the limitations of the old system.
Họ đã không hiểu những hạn chế của hệ thống cũ.
Nghi vấn
Was her access limited due to security concerns?
Có phải quyền truy cập của cô ấy bị hạn chế do lo ngại về an ninh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limitation".

Phát triển bản thân và vượt qua giới hạn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "vượt qua giới hạn" (pushing your limits) là một yếu tố quan trọng trong phát triển cá nhân và thể thao. Nó khuyến khích con người không ngừng thử thách bản thân để đạt được tiềm năng cao nhất, từ đó thúc đẩy sự tiến bộ và thành công.

Ranh giới và trách nhiệm xã hội

Xã hội đặt ra những giới hạn nhất định (như luật pháp, quy tắc đạo đức, chuẩn mực hành vi) để duy trì trật tự, công bằng và bảo vệ quyền lợi chung. Việc hiểu, tôn trọng và tuân thủ những giới hạn này là nền tảng cho trách nhiệm công dân và sự phát triển bền vững của cộng đồng.