lindworm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical serpent or dragon, typically wingless and limbless, with only two arms or a pair of legs.
Vietnamese Meaning
Một loài rắn hoặc rồng thần thoại, thường không có cánh và không có chân, chỉ có hai tay hoặc một cặp chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hero bravely faced the lindworm guarding the treasure."
"Người hùng dũng cảm đối mặt với con lindworm đang canh giữ kho báu."
-
"Stories of lindworms were common in medieval folklore."
"Những câu chuyện về lindworm rất phổ biến trong văn hóa dân gian thời trung cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wyrm | Rắn, rồng (trong văn học cổ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lindworm là một sinh vật trong thần thoại dân gian châu Âu, đặc biệt phổ biến trong truyện cổ tích và truyền thuyết Bắc Âu và Đức. Nó thường được mô tả như một con rắn khổng lồ với đầu người, hoặc đầu của một con vật khác. Sự khác biệt chính so với rồng thông thường là sự thiếu cánh và số lượng chân hạn chế, thường chỉ có hai chân hoặc không có chân nào cả. Nó thường được xem là một sinh vật canh giữ kho báu hoặc gây nguy hiểm cho con người.
Prepositions
‘of’: Sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc, ví dụ: ‘a tale of a lindworm’. ‘in’: Sử dụng để chỉ sự xuất hiện trong một bối cảnh cụ thể, ví dụ: ‘The lindworm appears in the legend.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
legendary legendary lindworm (lindworm huyền thoại)
-
giant giant lindworm (lindworm khổng lồ)
-
slay slay the lindworm (giết lindworm)
-
encounter encounter a lindworm (chạm trán một lindworm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lindworm
danh từMột loài rắn hoặc rồng thần thoại, thường không có cánh và không có chân, chỉ có hai tay hoặc một cặp chân.
"The hero bravely faced the lindworm guarding the treasure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lindworm".
