(Top Banner Ad)
lindworm
C1
danh từ C1 Thần thoại, Văn học

lindworm

UK: /ˈlɪndwɜːm/ • US: /ˈlɪndwɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

rồng không chân rắn rồng linh thú hình rắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical serpent or dragon, typically wingless and limbless, with only two arms or a pair of legs.

Vietnamese Meaning

Một loài rắn hoặc rồng thần thoại, thường không có cánh và không có chân, chỉ có hai tay hoặc một cặp chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hero bravely faced the lindworm guarding the treasure."

    "Người hùng dũng cảm đối mặt với con lindworm đang canh giữ kho báu."

  • "Stories of lindworms were common in medieval folklore."

    "Những câu chuyện về lindworm rất phổ biến trong văn hóa dân gian thời trung cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wyrm Rắn, rồng (trong văn học cổ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*linþiz
Old English
lindwyrm

Nguồn Gốc Của Lindworm

Từ 'lindworm' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lindwyrm', có nghĩa là 'rắn rồng'. Nó kết hợp 'lind' (có thể liên quan đến khiên làm bằng gỗ đoạn) và 'wyrm' (rắn). Theo truyền thuyết, lindworm là một loài rồng không có cánh, thường chỉ có hai chân và được coi là biểu tượng của sức mạnh và sự bảo vệ. Ở một số nền văn hóa, nó được xem như một điềm báo của sự thay đổi hoặc nguy hiểm.

Usage Note

Lindworm là một sinh vật trong thần thoại dân gian châu Âu, đặc biệt phổ biến trong truyện cổ tích và truyền thuyết Bắc Âu và Đức. Nó thường được mô tả như một con rắn khổng lồ với đầu người, hoặc đầu của một con vật khác. Sự khác biệt chính so với rồng thông thường là sự thiếu cánh và số lượng chân hạn chế, thường chỉ có hai chân hoặc không có chân nào cả. Nó thường được xem là một sinh vật canh giữ kho báu hoặc gây nguy hiểm cho con người.

Prepositions

of in

‘of’: Sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc, ví dụ: ‘a tale of a lindworm’. ‘in’: Sử dụng để chỉ sự xuất hiện trong một bối cảnh cụ thể, ví dụ: ‘The lindworm appears in the legend.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lindworm
  • legendary legendary lindworm
    (lindworm huyền thoại)
  • giant giant lindworm
    (lindworm khổng lồ)
Verb + lindworm
  • slay slay the lindworm
    (giết lindworm)
  • encounter encounter a lindworm
    (chạm trán một lindworm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lindworm

danh từ
Lật mặt

Một loài rắn hoặc rồng thần thoại, thường không có cánh và không có chân, chỉ có hai tay hoặc một cặp chân.

"The hero bravely faced the lindworm guarding the treasure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lindworm".

Lindworm trong Truyền Thuyết

Lindworm xuất hiện trong nhiều câu chuyện cổ tích và truyền thuyết ở châu Âu, đặc biệt là ở các nước Bắc Âu và Đức. Chúng thường được mô tả là những sinh vật bảo vệ kho báu hoặc những vùng đất quan trọng, và đôi khi cần phải bị đánh bại bởi các anh hùng.