(Top Banner Ad)
wyrm
C2
danh từ C2 Thần thoại, Văn học, Ngôn ngữ học

wyrm

UK: /wɜːm/ • US: /wɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

rồng (loại không chân hoặc tay) mãng xà khổng lồ (trong thần thoại)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dragon, especially one without legs or arms.

Vietnamese Meaning

Một con rồng, đặc biệt là loại không có chân hoặc tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient wyrm slumbered beneath the mountain, guarding its hoard of gold."

    "Con wyrm cổ đại ngủ say dưới ngọn núi, canh giữ kho vàng của nó."

  • "In Norse mythology, the wyrm Níðhöggr gnaws at the roots of the world tree Yggdrasil."

    "Trong thần thoại Bắc Âu, wyrm Níðhöggr gặm nhấm rễ của cây thế giới Yggdrasil."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worm con sâu, loài sâu
Noun dragon con rồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wurmiz
Old English
wyrm

Nguồn gốc của 'Wyrm'

Từ 'wyrm' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*wurmiz', có nghĩa là 'con rắn' hoặc 'con sâu'. Trong thần thoại Anglo-Saxon, 'wyrm' thường được dùng để chỉ những con rồng khổng lồ, mang ý nghĩa của sự hủy diệt và sức mạnh.

Usage Note

Từ 'wyrm' thường được sử dụng trong văn học giả tưởng và thần thoại Bắc Âu để chỉ một loại rồng nguyên thủy, thường có hình dáng giống rắn khổng lồ. Nó mang sắc thái cổ xưa và thường liên quan đến sức mạnh hủy diệt và sự bảo vệ kho báu. So với 'dragon' (rồng) là một thuật ngữ chung hơn, 'wyrm' mang tính cụ thể và cổ kính hơn, gợi nhớ đến những câu chuyện dân gian và truyền thuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wyrm
  • Ancient ancient wyrm
    (rồng cổ đại)
  • Fearsome fearsome wyrm
    (rồng đáng sợ)
Verb + wyrm
  • Slay slay a wyrm
    (giết một con rồng)
  • Encounter encounter a wyrm
    (chạm trán một con rồng)

Idioms

  • There are no common idioms containing 'wyrm' in modern usage.

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ 'wyrm' trong cách sử dụng hiện đại.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wyrm

danh từ
Lật mặt

Một con rồng, đặc biệt là loại không có chân hoặc tay.

"The ancient wyrm slumbered beneath the mountain, guarding its hoard of gold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient legend tells of a wyrm, which guarded a treasure hoard deep within the mountain.
Truyền thuyết cổ kể về một con wyrm, con vật canh giữ kho báu sâu trong núi.
Phủ định
There wasn't a single wyrm, that anyone had ever seen, living in the dark forests.
Không có một con wyrm nào mà ai đã từng thấy sống trong khu rừng tối tăm.
Nghi vấn
Is that the wyrm, whose scales shimmer like a thousand emeralds, that the prophecy speaks of?
Đó có phải là con wyrm, có vảy lấp lánh như hàng ngàn viên ngọc lục bảo, mà lời tiên tri nói đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wyrm".

Wyrm trong thần thoại Bắc Âu

Wyrm (rồng) là một sinh vật quan trọng trong thần thoại Bắc Âu, thường đại diện cho sự hỗn loạn và sức mạnh tự nhiên. Ví dụ, Jörmungandr là một con rắn biển khổng lồ bao quanh thế giới.