wyrm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dragon, especially one without legs or arms.
Vietnamese Meaning
Một con rồng, đặc biệt là loại không có chân hoặc tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient wyrm slumbered beneath the mountain, guarding its hoard of gold."
"Con wyrm cổ đại ngủ say dưới ngọn núi, canh giữ kho vàng của nó."
-
"In Norse mythology, the wyrm Níðhöggr gnaws at the roots of the world tree Yggdrasil."
"Trong thần thoại Bắc Âu, wyrm Níðhöggr gặm nhấm rễ của cây thế giới Yggdrasil."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wyrm' thường được sử dụng trong văn học giả tưởng và thần thoại Bắc Âu để chỉ một loại rồng nguyên thủy, thường có hình dáng giống rắn khổng lồ. Nó mang sắc thái cổ xưa và thường liên quan đến sức mạnh hủy diệt và sự bảo vệ kho báu. So với 'dragon' (rồng) là một thuật ngữ chung hơn, 'wyrm' mang tính cụ thể và cổ kính hơn, gợi nhớ đến những câu chuyện dân gian và truyền thuyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ancient ancient wyrm (rồng cổ đại)
-
Fearsome fearsome wyrm (rồng đáng sợ)
-
Slay slay a wyrm (giết một con rồng)
-
Encounter encounter a wyrm (chạm trán một con rồng)
Idioms
-
There are no common idioms containing 'wyrm' in modern usage.
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ 'wyrm' trong cách sử dụng hiện đại.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wyrm
danh từMột con rồng, đặc biệt là loại không có chân hoặc tay.
"The ancient wyrm slumbered beneath the mountain, guarding its hoard of gold."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient legend tells of a wyrm, which guarded a treasure hoard deep within the mountain. |
Truyền thuyết cổ kể về một con wyrm, con vật canh giữ kho báu sâu trong núi. |
| Phủ định | There wasn't a single wyrm, that anyone had ever seen, living in the dark forests. |
Không có một con wyrm nào mà ai đã từng thấy sống trong khu rừng tối tăm. |
| Nghi vấn | Is that the wyrm, whose scales shimmer like a thousand emeralds, that the prophecy speaks of? |
Đó có phải là con wyrm, có vảy lấp lánh như hàng ngàn viên ngọc lục bảo, mà lời tiên tri nói đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wyrm".
