dragon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical monster usually represented as a large and powerful reptile or snake, having magical or supernatural powers.
Vietnamese Meaning
Một con quái vật thần thoại thường được miêu tả là một loài bò sát hoặc rắn lớn và mạnh mẽ, có sức mạnh phép thuật hoặc siêu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saint George is famous for slaying a dragon."
"Thánh George nổi tiếng vì đã giết một con rồng."
-
"The dragon breathed fire and smoke."
"Con rồng phun ra lửa và khói."
-
"In China, the dragon is a symbol of good fortune."
"Ở Trung Quốc, rồng là biểu tượng của sự may mắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong văn hóa phương Tây, rồng thường được miêu tả là loài vật hung dữ, canh giữ kho báu và phun lửa. Trong văn hóa phương Đông (đặc biệt là Trung Quốc), rồng (long) lại là biểu tượng của quyền lực, may mắn và sự thịnh vượng. Sự khác biệt này rất quan trọng khi sử dụng từ 'dragon' trong các ngữ cảnh khác nhau. Không nên nhầm lẫn với các sinh vật thần thoại khác như wyvern (một loại rồng có hai chân và hai cánh) hay hydra (quái vật rắn nhiều đầu).
Prepositions
'dragon of' (thuộc về rồng - ví dụ: scales of a dragon), 'dragon in' (rồng trong - ví dụ: dragon in a story), 'dragon from' (rồng đến từ - ví dụ: dragon from Chinese mythology).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce dragon (rồng hung dữ)
-
mythical mythical dragon (rồng thần thoại)
-
fire-breathing fire-breathing dragon (rồng phun lửa)
-
wise wise dragon (rồng thông thái)
-
slay slay a dragon (giết một con rồng)
-
fight fight a dragon (chiến đấu với rồng)
-
tame tame a dragon (thuần hóa rồng)
-
breathes a dragon breathes fire (một con rồng phun lửa)
-
flies a dragon flies (một con rồng bay)
-
hoards a dragon hoards treasure/gold (một con rồng tích trữ kho báu/vàng)
-
Komodo Komodo dragon (rồng Komodo (một loài thằn lằn lớn sống ở Indonesia))
-
sea sea dragon (rồng biển (tên gọi của một số loài cá hoặc sinh vật biển có hình dáng giống rồng))
Idioms
-
Here be dragons
Đây là vùng nguy hiểm/chưa được khám phá (từ bản đồ cổ, chỉ nơi chưa được biết đến và tiềm ẩn hiểm nguy)
"When he ventured into the unexplored territory, it was a true 'here be dragons' situation, full of unknowns and risks."
(Khi anh ấy mạo hiểm vào lãnh thổ chưa được khám phá, đó thực sự là một tình huống 'nơi có rồng', đầy rẫy những điều chưa biết và rủi ro.)
-
Sow dragon's teeth
Gieo rắc tai họa, gây ra xung đột hoặc rắc rối (từ thần thoại Hy Lạp, khi gieo răng rồng sẽ mọc thành chiến binh)
"His controversial speech could sow dragon's teeth among the different factions, leading to further arguments."
(Bài phát biểu gây tranh cãi của anh ấy có thể gieo rắc tai họa giữa các phe phái khác nhau, dẫn đến những cuộc tranh cãi tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dragon
nounMột con quái vật thần thoại thường được miêu tả là một loài bò sát hoặc rắn lớn và mạnh mẽ, có sức mạnh phép thuật hoặc siêu nhiên.
"Saint George is famous for slaying a dragon."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A dragon is a mythical creature. |
Rồng là một sinh vật thần thoại. |
| Phủ định | Dragons are not real animals. |
Rồng không phải là động vật có thật. |
| Nghi vấn | Is that mountain dragon-like in shape? |
Ngọn núi kia có hình dạng giống rồng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist is going to paint a dragon on the wall. |
Họa sĩ sẽ vẽ một con rồng lên tường. |
| Phủ định | They are not going to keep a dragon as a pet. |
Họ sẽ không nuôi rồng làm thú cưng. |
| Nghi vấn | Is she going to write a story about a dragon? |
Cô ấy có định viết một câu chuyện về một con rồng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villagers have been fearing the dragon for centuries. |
Dân làng đã và đang sợ con rồng trong nhiều thế kỷ. |
| Phủ định | I haven't been imagining dragons all day; I've been working! |
Tôi không hề tưởng tượng ra rồng cả ngày đâu; tôi đã làm việc! |
| Nghi vấn | Has she been searching for dragon-like creatures in the mountains? |
Cô ấy đã và đang tìm kiếm những sinh vật giống rồng trên núi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dragon".
