(Top Banner Ad)
dragon
B1
noun B1 Văn hóa dân gian, Thần thoại

dragon

UK: /ˈdræɡən/ • US: /ˈdræɡən/

Nghĩa tiếng Việt

rồng long (trong văn hóa Á Đông)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical monster usually represented as a large and powerful reptile or snake, having magical or supernatural powers.

Vietnamese Meaning

Một con quái vật thần thoại thường được miêu tả là một loài bò sát hoặc rắn lớn và mạnh mẽ, có sức mạnh phép thuật hoặc siêu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saint George is famous for slaying a dragon."

    "Thánh George nổi tiếng vì đã giết một con rồng."

  • "The dragon breathed fire and smoke."

    "Con rồng phun ra lửa và khói."

  • "In China, the dragon is a symbol of good fortune."

    "Ở Trung Quốc, rồng là biểu tượng của sự may mắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dragon Rồng (con vật thần thoại, thường to lớn, có cánh và phun lửa)
Adjective dragonish Giống rồng, có đặc tính của rồng (ví dụ: hung dữ, đáng sợ)
Noun dragonfly Chuồn chuồn (một loài côn trùng có cánh dài và thân mảnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δράκων (drakōn)
Latin
draco
Old French
dragon
Middle English
dragoun
Modern English
dragon

Nguồn gốc từ 'dragon'

Từ 'dragon' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'drakōn'. Từ này có nghĩa là 'rắn lớn' hoặc 'kẻ nhìn chằm chằm', có thể ám chỉ đến ánh mắt sắc lạnh và khả năng quan sát của loài rắn hoặc những sinh vật thần thoại tương tự.

Usage Note

Trong văn hóa phương Tây, rồng thường được miêu tả là loài vật hung dữ, canh giữ kho báu và phun lửa. Trong văn hóa phương Đông (đặc biệt là Trung Quốc), rồng (long) lại là biểu tượng của quyền lực, may mắn và sự thịnh vượng. Sự khác biệt này rất quan trọng khi sử dụng từ 'dragon' trong các ngữ cảnh khác nhau. Không nên nhầm lẫn với các sinh vật thần thoại khác như wyvern (một loại rồng có hai chân và hai cánh) hay hydra (quái vật rắn nhiều đầu).

Prepositions

of in from

'dragon of' (thuộc về rồng - ví dụ: scales of a dragon), 'dragon in' (rồng trong - ví dụ: dragon in a story), 'dragon from' (rồng đến từ - ví dụ: dragon from Chinese mythology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dragon
  • fierce fierce dragon
    (rồng hung dữ)
  • mythical mythical dragon
    (rồng thần thoại)
  • fire-breathing fire-breathing dragon
    (rồng phun lửa)
  • wise wise dragon
    (rồng thông thái)
Verb + dragon (dragon là tân ngữ)
  • slay slay a dragon
    (giết một con rồng)
  • fight fight a dragon
    (chiến đấu với rồng)
  • tame tame a dragon
    (thuần hóa rồng)
Dragon + Verb (dragon là chủ ngữ)
  • breathes a dragon breathes fire
    (một con rồng phun lửa)
  • flies a dragon flies
    (một con rồng bay)
  • hoards a dragon hoards treasure/gold
    (một con rồng tích trữ kho báu/vàng)
Noun + dragon (các loại rồng/sinh vật)
  • Komodo Komodo dragon
    (rồng Komodo (một loài thằn lằn lớn sống ở Indonesia))
  • sea sea dragon
    (rồng biển (tên gọi của một số loài cá hoặc sinh vật biển có hình dáng giống rồng))

Idioms

  • Here be dragons

    Đây là vùng nguy hiểm/chưa được khám phá (từ bản đồ cổ, chỉ nơi chưa được biết đến và tiềm ẩn hiểm nguy)

    "When he ventured into the unexplored territory, it was a true 'here be dragons' situation, full of unknowns and risks."

    (Khi anh ấy mạo hiểm vào lãnh thổ chưa được khám phá, đó thực sự là một tình huống 'nơi có rồng', đầy rẫy những điều chưa biết và rủi ro.)

  • Sow dragon's teeth

    Gieo rắc tai họa, gây ra xung đột hoặc rắc rối (từ thần thoại Hy Lạp, khi gieo răng rồng sẽ mọc thành chiến binh)

    "His controversial speech could sow dragon's teeth among the different factions, leading to further arguments."

    (Bài phát biểu gây tranh cãi của anh ấy có thể gieo rắc tai họa giữa các phe phái khác nhau, dẫn đến những cuộc tranh cãi tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dragon

noun
Lật mặt

Một con quái vật thần thoại thường được miêu tả là một loài bò sát hoặc rắn lớn và mạnh mẽ, có sức mạnh phép thuật hoặc siêu nhiên.

"Saint George is famous for slaying a dragon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A dragon is a mythical creature.
Rồng là một sinh vật thần thoại.
Phủ định
Dragons are not real animals.
Rồng không phải là động vật có thật.
Nghi vấn
Is that mountain dragon-like in shape?
Ngọn núi kia có hình dạng giống rồng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is going to paint a dragon on the wall.
Họa sĩ sẽ vẽ một con rồng lên tường.
Phủ định
They are not going to keep a dragon as a pet.
Họ sẽ không nuôi rồng làm thú cưng.
Nghi vấn
Is she going to write a story about a dragon?
Cô ấy có định viết một câu chuyện về một con rồng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers have been fearing the dragon for centuries.
Dân làng đã và đang sợ con rồng trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
I haven't been imagining dragons all day; I've been working!
Tôi không hề tưởng tượng ra rồng cả ngày đâu; tôi đã làm việc!
Nghi vấn
Has she been searching for dragon-like creatures in the mountains?
Cô ấy đã và đang tìm kiếm những sinh vật giống rồng trên núi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dragon".

Rồng trong văn hóa phương Tây và phương Đông

Trong văn hóa phương Tây, rồng thường được miêu tả là sinh vật hung ác, tham lam, phun lửa và tích trữ vàng bạc, thường bị các anh hùng đánh bại. Ngược lại, trong văn hóa phương Đông (bao gồm Việt Nam), rồng là biểu tượng của sức mạnh, quyền uy, may mắn, và thường gắn liền với nước, mưa, sự thịnh vượng và sự bảo hộ.

Thánh George và Rồng (Thần thoại Tây phương)

Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về rồng ở phương Tây là huyền thoại Thánh George và Rồng. Thánh George được ca ngợi là người anh hùng đã dũng cảm đánh bại một con rồng hung ác để cứu công chúa và cả một thị trấn, biểu tượng cho chiến thắng của cái thiện trước cái ác.