(Top Banner Ad)
technical drawing
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Thiết kế

technical drawing

UK: /ˈteknɪkəl ˈdrɔːɪŋ/ • US: /ˈteknɪkəl ˈdrɔːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bản vẽ kỹ thuật họa đồ kỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed, accurate diagram or plan showing the dimensions and construction of a machine, building, etc.

Vietnamese Meaning

Bản vẽ kỹ thuật, bản vẽ chi tiết, thể hiện chính xác kích thước và cấu trúc của một máy móc, công trình, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect carefully reviewed the technical drawings before construction began."

    "Kiến trúc sư cẩn thận xem xét các bản vẽ kỹ thuật trước khi bắt đầu xây dựng."

  • "Students in the engineering program learn to create technical drawings."

    "Sinh viên trong chương trình kỹ thuật học cách tạo ra các bản vẽ kỹ thuật."

  • "The manufacturer provided detailed technical drawings for the assembly process."

    "Nhà sản xuất đã cung cấp các bản vẽ kỹ thuật chi tiết cho quy trình lắp ráp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technique kỹ thuật
Adjective technical thuộc về kỹ thuật
Noun technician kỹ thuật viên
Verb draw vẽ
Noun drawing bản vẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tekhnē
Latin
technicus
English
technical
English
drawing
English
technical drawing

Nguồn gốc của 'technical drawing'

Thuật ngữ 'technical drawing' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'technical' (thuộc về kỹ thuật) và 'drawing' (bản vẽ). Ban đầu, các bản vẽ kỹ thuật được tạo ra thủ công, nhưng với sự phát triển của công nghệ, chúng được tạo ra bằng phần mềm CAD (Computer-Aided Design), giúp tăng độ chính xác và hiệu quả.

Usage Note

Bản vẽ kỹ thuật khác với bản phác thảo (sketch) ở độ chính xác và chi tiết. Nó sử dụng các quy ước và tiêu chuẩn để đảm bảo thông tin được truyền tải rõ ràng và không mơ hồ. Nó cũng khác với 'engineering drawing' ở chỗ 'technical drawing' có thể bao gồm nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau, trong khi 'engineering drawing' thường được liên kết cụ thể hơn với ngành kỹ thuật.

Prepositions

of for

* 'Technical drawing of': sử dụng để chỉ bản vẽ kỹ thuật *của* cái gì đó (ví dụ: technical drawing of a machine). * 'Technical drawing for': sử dụng để chỉ bản vẽ kỹ thuật *dành cho* mục đích gì (ví dụ: technical drawing for construction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical drawing
  • detailed detailed technical drawing
    (bản vẽ kỹ thuật chi tiết)
  • accurate accurate technical drawing
    (bản vẽ kỹ thuật chính xác)
  • complex complex technical drawing
    (bản vẽ kỹ thuật phức tạp)
Verb + technical drawing
  • create create a technical drawing
    (tạo một bản vẽ kỹ thuật)
  • interpret interpret a technical drawing
    (diễn giải một bản vẽ kỹ thuật)
  • revise revise a technical drawing
    (sửa đổi một bản vẽ kỹ thuật)

Idioms

  • go back to the drawing board

    bắt đầu lại từ đầu

    "The design failed testing, so we have to go back to the drawing board."

    (Thiết kế không đạt kiểm tra, vì vậy chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.)

  • blueprint for success

    kế hoạch chi tiết cho thành công

    "His detailed plan was a blueprint for success."

    (Kế hoạch chi tiết của anh ấy là một kế hoạch chi tiết cho thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical drawing

Danh từ
Lật mặt

Bản vẽ kỹ thuật, bản vẽ chi tiết, thể hiện chính xác kích thước và cấu trúc của một máy móc, công trình, v.v.

"The architect carefully reviewed the technical drawings before construction began."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should study technical drawing to become an architect.
Anh ấy nên học vẽ kỹ thuật để trở thành kiến trúc sư.
Phủ định
You cannot understand this construction without a technical drawing.
Bạn không thể hiểu công trình này nếu không có bản vẽ kỹ thuật.
Nghi vấn
Could you show me the technical drawing for this part?
Bạn có thể cho tôi xem bản vẽ kỹ thuật của bộ phận này được không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to study technical drawing at university next year.
Cô ấy sẽ học vẽ kỹ thuật tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They are not going to need a technical drawing for this project.
Họ sẽ không cần bản vẽ kỹ thuật cho dự án này.
Nghi vấn
Are you going to submit your technical drawing by the deadline?
Bạn sẽ nộp bản vẽ kỹ thuật của bạn trước thời hạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical drawing".

Vai trò của bản vẽ kỹ thuật trong kỹ thuật

Bản vẽ kỹ thuật là ngôn ngữ chung của kỹ sư, kiến trúc sư và nhà sản xuất. Chúng cung cấp thông tin chính xác và chi tiết để xây dựng và sản xuất các sản phẩm và công trình. Sự hiểu biết về bản vẽ kỹ thuật rất quan trọng trong các lĩnh vực này.

Sự phát triển của CAD

Phần mềm CAD (Computer-Aided Design) đã cách mạng hóa quy trình tạo ra bản vẽ kỹ thuật. CAD cho phép tạo ra các bản vẽ 2D và 3D phức tạp một cách nhanh chóng và chính xác, đồng thời dễ dàng chỉnh sửa và chia sẻ.