(Top Banner Ad)
linker
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

linker

UK: /ˈlɪŋkər/ • US: /ˈlɪŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

trình liên kết người/vật kết nối cầu nối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A program that combines object modules to form an executable program.

Vietnamese Meaning

Một chương trình kết hợp các module đối tượng để tạo thành một chương trình thực thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The linker resolves external references and creates the final executable file."

    "Trình liên kết giải quyết các tham chiếu bên ngoài và tạo ra tệp thực thi cuối cùng."

  • "The linker is essential for creating a runnable program from multiple source files."

    "Trình liên kết rất cần thiết để tạo ra một chương trình có thể chạy được từ nhiều tệp nguồn."

  • "The company needs a good linker to improve communication between its various divisions."

    "Công ty cần một người liên kết giỏi để cải thiện giao tiếp giữa các bộ phận khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun link sự liên kết, mối liên hệ, đường dẫn
Verb link liên kết, kết nối, nối
Adjective linked được liên kết, có mối liên hệ
Adjective linking đang liên kết, có tính kết nối
Noun linkage sự liên kết, cơ chế liên kết, mối nối
Verb unlink ngắt liên kết, tháo rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlinkaz
Old English
hlinc
English
link
English
linker

Nguồn gốc của 'linker'

Từ 'linker' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'link'. 'Link' có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'liên kết'. Do đó, 'linker' có nghĩa đen là 'người hoặc vật thực hiện việc kết nối'. Nguồn gốc sâu xa hơn của 'link' đến từ các từ tiếng German cổ, chỉ những thứ có thể uốn cong hoặc nối lại với nhau.

Usage Note

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'linker' là một công cụ quan trọng trong quá trình biên dịch và liên kết các thành phần của một chương trình. Nó khác với 'compiler' (trình biên dịch) ở chỗ compiler chuyển đổi mã nguồn thành mã đối tượng, còn linker kết hợp các mã đối tượng này lại với nhau. 'Loader' (bộ nạp) là một chương trình khác, chịu trách nhiệm nạp chương trình thực thi vào bộ nhớ để chạy.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'linker for C++', 'linker in the compilation process'. 'For' chỉ ra ngôn ngữ hoặc nền tảng mà linker được sử dụng. 'In' chỉ ra vai trò của linker trong một quy trình lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + linker
  • software software linker
    (trình liên kết phần mềm (trong lập trình))
  • dynamic dynamic linker
    (trình liên kết động (trong lập trình))
  • chemical chemical linker
    (chất liên kết hóa học)
  • DNA DNA linker
    (đoạn nối DNA)
Verb + linker
  • use use a linker
    (sử dụng một bộ/chất/công cụ liên kết)
  • act as act as a linker
    (đóng vai trò là một yếu tố liên kết)
  • serve as serve as a linker
    (được dùng làm yếu tố liên kết)
Adjective + linker
  • efficient an efficient linker
    (một công cụ/chất liên kết hiệu quả)
  • molecular a molecular linker
    (một chất liên kết phân tử)

Idioms

  • act as a linker between A and B

    đóng vai trò là cầu nối/yếu tố liên kết giữa A và B

    "This protein acts as a linker between the two cellular pathways."

    (Protein này đóng vai trò là yếu tố liên kết giữa hai con đường tín hiệu tế bào.)

  • a crucial linker

    một yếu tố liên kết quan trọng/then chốt

    "The new algorithm serves as a crucial linker in processing complex data."

    (Thuật toán mới đóng vai trò là yếu tố liên kết quan trọng trong việc xử lý dữ liệu phức tạp.)

  • a linker molecule

    phân tử liên kết

    "Scientists are developing new linker molecules for drug delivery systems."

    (Các nhà khoa học đang phát triển các phân tử liên kết mới cho hệ thống phân phối thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linker

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình kết hợp các module đối tượng để tạo thành một chương trình thực thi.

"The linker resolves external references and creates the final executable file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The connecting word is a linker in this sentence.
Từ nối là một liên từ trong câu này.
Phủ định
That word isn't a linker; it's an adjective.
Từ đó không phải là một liên từ; nó là một tính từ.
Nghi vấn
Is 'and' a common linker in English?
'And' có phải là một liên từ phổ biến trong tiếng Anh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linker".

Tầm quan trọng trong Khoa học Máy tính

Trong khoa học máy tính, 'linker' (trình liên kết) là một công cụ phần mềm thiết yếu. Nó chịu trách nhiệm kết hợp các mảnh mã riêng lẻ (tệp đối tượng) thành một chương trình thực thi duy nhất. Hiểu về trình liên kết là nền tảng cho bất kỳ ai làm việc với phát triển phần mềm, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến cách các ứng dụng được xây dựng và chạy. Nó thể hiện tầm quan trọng của các yếu tố 'kết nối' trong công nghệ hiện đại.

Vai trò của 'linker' trong Sinh học và Hóa học

Ngoài công nghệ, 'linker' còn là một thuật ngữ quan trọng trong sinh học và hóa học. Ví dụ, 'DNA linker' là một đoạn DNA ngắn nối các nucleosome lại với nhau, hoặc 'chemical linker' được sử dụng để nối hai phân tử khác nhau. Điều này cho thấy khái niệm 'liên kết' là cơ bản trong việc xây dựng và hiểu biết các cấu trúc phức tạp từ cấp độ phân tử, ảnh hưởng đến y học và nghiên cứu vật liệu.