linker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A program that combines object modules to form an executable program.
Vietnamese Meaning
Một chương trình kết hợp các module đối tượng để tạo thành một chương trình thực thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The linker resolves external references and creates the final executable file."
"Trình liên kết giải quyết các tham chiếu bên ngoài và tạo ra tệp thực thi cuối cùng."
-
"The linker is essential for creating a runnable program from multiple source files."
"Trình liên kết rất cần thiết để tạo ra một chương trình có thể chạy được từ nhiều tệp nguồn."
-
"The company needs a good linker to improve communication between its various divisions."
"Công ty cần một người liên kết giỏi để cải thiện giao tiếp giữa các bộ phận khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'linker' là một công cụ quan trọng trong quá trình biên dịch và liên kết các thành phần của một chương trình. Nó khác với 'compiler' (trình biên dịch) ở chỗ compiler chuyển đổi mã nguồn thành mã đối tượng, còn linker kết hợp các mã đối tượng này lại với nhau. 'Loader' (bộ nạp) là một chương trình khác, chịu trách nhiệm nạp chương trình thực thi vào bộ nhớ để chạy.
Prepositions
Ví dụ: 'linker for C++', 'linker in the compilation process'. 'For' chỉ ra ngôn ngữ hoặc nền tảng mà linker được sử dụng. 'In' chỉ ra vai trò của linker trong một quy trình lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
software software linker (trình liên kết phần mềm (trong lập trình))
-
dynamic dynamic linker (trình liên kết động (trong lập trình))
-
chemical chemical linker (chất liên kết hóa học)
-
DNA DNA linker (đoạn nối DNA)
-
use use a linker (sử dụng một bộ/chất/công cụ liên kết)
-
act as act as a linker (đóng vai trò là một yếu tố liên kết)
-
serve as serve as a linker (được dùng làm yếu tố liên kết)
-
efficient an efficient linker (một công cụ/chất liên kết hiệu quả)
-
molecular a molecular linker (một chất liên kết phân tử)
Idioms
-
act as a linker between A and B
đóng vai trò là cầu nối/yếu tố liên kết giữa A và B
"This protein acts as a linker between the two cellular pathways."
(Protein này đóng vai trò là yếu tố liên kết giữa hai con đường tín hiệu tế bào.)
-
a crucial linker
một yếu tố liên kết quan trọng/then chốt
"The new algorithm serves as a crucial linker in processing complex data."
(Thuật toán mới đóng vai trò là yếu tố liên kết quan trọng trong việc xử lý dữ liệu phức tạp.)
-
a linker molecule
phân tử liên kết
"Scientists are developing new linker molecules for drug delivery systems."
(Các nhà khoa học đang phát triển các phân tử liên kết mới cho hệ thống phân phối thuốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linker
Danh từMột chương trình kết hợp các module đối tượng để tạo thành một chương trình thực thi.
"The linker resolves external references and creates the final executable file."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The connecting word is a linker in this sentence. |
Từ nối là một liên từ trong câu này. |
| Phủ định | That word isn't a linker; it's an adjective. |
Từ đó không phải là một liên từ; nó là một tính từ. |
| Nghi vấn | Is 'and' a common linker in English? |
'And' có phải là một liên từ phổ biến trong tiếng Anh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linker".
