separator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing that separates; a device used to separate components or ingredients.
Vietnamese Meaning
Một vật dùng để tách rời; một thiết bị được sử dụng để tách các thành phần hoặc nguyên liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oil separator removes the water from the oil."
"Máy tách dầu loại bỏ nước khỏi dầu."
-
"The separator efficiently isolated the isotopes."
"Thiết bị tách đã cách ly các đồng vị một cách hiệu quả."
-
"Use a semicolon as a separator between the commands."
"Sử dụng dấu chấm phẩy làm dấu phân cách giữa các lệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | |
| Adjective | separate | |
| Noun | separation | |
| Adjective | separable | |
| Noun | separatist |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'separator' thường được dùng để chỉ một thiết bị hoặc một người có chức năng tách biệt các đối tượng, thành phần khác nhau. Nó có thể mang nghĩa vật lý (như máy tách dầu) hoặc trừu tượng (như dấu phân cách trong văn bản). Nên phân biệt với 'divider' (vật chia tách) thường dùng để chỉ những thứ chia không gian thành các phần.
Prepositions
separator between A and B: Chỉ ra rằng separator nằm giữa và tách A và B. separator from: Chỉ ra rằng separator loại bỏ hoặc tách một cái gì đó khỏi thứ khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective separator (một bộ tách hiệu quả)
-
magnetic a magnetic separator (một bộ tách từ tính)
-
decimal a decimal separator (dấu phân cách thập phân)
-
data a data separator (dấu phân cách dữ liệu)
-
oil an oil separator (bộ tách dầu)
-
gas a gas separator (bộ tách khí)
-
liquid a liquid separator (bộ tách chất lỏng)
-
field a field separator (dấu phân cách trường (dữ liệu))
-
use use a separator (sử dụng bộ tách)
-
install install a separator (lắp đặt bộ tách)
Idioms
-
act as a separator
đóng vai trò là một vật/công cụ phân tách
"The membrane acts as a separator, allowing only water molecules to pass."
(Màng lọc đóng vai trò là một bộ phận tách, chỉ cho phép các phân tử nước đi qua.)
-
use X as a separator
sử dụng X làm dấu/vật phân cách
"We use a comma as a separator between items in the list."
(Chúng tôi sử dụng dấu phẩy làm dấu phân cách giữa các mục trong danh sách.)
-
a separator between A and B
một vật/công cụ phân tách giữa A và B
"The river forms a natural separator between the two countries."
(Con sông tạo thành một ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
separator
nounMột vật dùng để tách rời; một thiết bị được sử dụng để tách các thành phần hoặc nguyên liệu.
"The oil separator removes the water from the oil."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer will be installing a new separator in the processing plant tomorrow. |
Kỹ sư sẽ lắp đặt một bộ phân tách mới trong nhà máy chế biến vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be using that old separator anymore; it's being replaced. |
Họ sẽ không sử dụng bộ phân tách cũ đó nữa; nó đang được thay thế. |
| Nghi vấn | Will the new separator be working efficiently by the end of the week? |
Liệu bộ phân tách mới có hoạt động hiệu quả vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separator".
