(Top Banner Ad)
separator
B2
noun B2 Tổng quát, Kỹ thuật

separator

UK: /ˈsepəreɪtər/ • US: /ˈsepəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy tách dấu phân cách vật phân chia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that separates; a device used to separate components or ingredients.

Vietnamese Meaning

Một vật dùng để tách rời; một thiết bị được sử dụng để tách các thành phần hoặc nguyên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil separator removes the water from the oil."

    "Máy tách dầu loại bỏ nước khỏi dầu."

  • "The separator efficiently isolated the isotopes."

    "Thiết bị tách đã cách ly các đồng vị một cách hiệu quả."

  • "Use a semicolon as a separator between the commands."

    "Sử dụng dấu chấm phẩy làm dấu phân cách giữa các lệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate
Adjective separate
Noun separation
Adjective separable
Noun separatist

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Late Latin
separator
English
separator

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'separator' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng La-tinh 'separare', mang nghĩa 'chia tách, phân chia' hoặc 'đặt riêng ra'. Hậu tố '-or' trong tiếng La-tinh thường biểu thị 'người thực hiện hành động' hoặc 'công cụ thực hiện hành động', từ đó tạo nên nghĩa 'vật/người dùng để tách rời'.

Usage Note

Từ 'separator' thường được dùng để chỉ một thiết bị hoặc một người có chức năng tách biệt các đối tượng, thành phần khác nhau. Nó có thể mang nghĩa vật lý (như máy tách dầu) hoặc trừu tượng (như dấu phân cách trong văn bản). Nên phân biệt với 'divider' (vật chia tách) thường dùng để chỉ những thứ chia không gian thành các phần.

Prepositions

between from

separator between A and B: Chỉ ra rằng separator nằm giữa và tách A và B. separator from: Chỉ ra rằng separator loại bỏ hoặc tách một cái gì đó khỏi thứ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + separator
  • effective an effective separator
    (một bộ tách hiệu quả)
  • magnetic a magnetic separator
    (một bộ tách từ tính)
  • decimal a decimal separator
    (dấu phân cách thập phân)
  • data a data separator
    (dấu phân cách dữ liệu)
Noun + separator (Compound nouns/technical terms)
  • oil an oil separator
    (bộ tách dầu)
  • gas a gas separator
    (bộ tách khí)
  • liquid a liquid separator
    (bộ tách chất lỏng)
  • field a field separator
    (dấu phân cách trường (dữ liệu))
Verb + separator
  • use use a separator
    (sử dụng bộ tách)
  • install install a separator
    (lắp đặt bộ tách)

Idioms

  • act as a separator

    đóng vai trò là một vật/công cụ phân tách

    "The membrane acts as a separator, allowing only water molecules to pass."

    (Màng lọc đóng vai trò là một bộ phận tách, chỉ cho phép các phân tử nước đi qua.)

  • use X as a separator

    sử dụng X làm dấu/vật phân cách

    "We use a comma as a separator between items in the list."

    (Chúng tôi sử dụng dấu phẩy làm dấu phân cách giữa các mục trong danh sách.)

  • a separator between A and B

    một vật/công cụ phân tách giữa A và B

    "The river forms a natural separator between the two countries."

    (Con sông tạo thành một ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separator

noun
Lật mặt

Một vật dùng để tách rời; một thiết bị được sử dụng để tách các thành phần hoặc nguyên liệu.

"The oil separator removes the water from the oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer will be installing a new separator in the processing plant tomorrow.
Kỹ sư sẽ lắp đặt một bộ phân tách mới trong nhà máy chế biến vào ngày mai.
Phủ định
They won't be using that old separator anymore; it's being replaced.
Họ sẽ không sử dụng bộ phân tách cũ đó nữa; nó đang được thay thế.
Nghi vấn
Will the new separator be working efficiently by the end of the week?
Liệu bộ phân tách mới có hoạt động hiệu quả vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separator".

Phân chia không gian và tổ chức thông tin

Trong nhiều khía cạnh của đời sống hiện đại, 'separator' (vật/dấu phân cách) đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và làm rõ thông tin. Ví dụ, trong máy tính, các dấu phân cách (như dấu phẩy, dấu chấm phẩy) giúp tách biệt các trường dữ liệu, biến các chuỗi dài thành thông tin dễ hiểu hơn. Trong thiết kế không gian, các vật dụng như vách ngăn, rèm cửa cũng là 'separators' giúp tạo ra sự riêng tư và phân chia chức năng cho từng khu vực, phản ánh nhu cầu về trật tự và cá nhân hóa trong không gian sống và làm việc.

Ranh giới và sự riêng tư

Khái niệm về 'separator' còn mở rộng đến các ranh giới vô hình trong xã hội và văn hóa. Một 'separator' có thể là một quy tắc, một nghi thức hoặc một khoảng cách vật lý giúp duy trì sự riêng tư, tôn trọng cá nhân hoặc giữ gìn trật tự xã hội. Ví dụ, khoảng cách cá nhân khi giao tiếp (personal space) là một loại 'separator' văn hóa quan trọng ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thể hiện sự tôn trọng không gian cá nhân của người khác.