(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ liquid detergent
B1

liquid detergent

Danh từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

nước giặt nước rửa chén chất tẩy rửa dạng lỏng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Liquid detergent'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chất tẩy rửa ở dạng lỏng.

Definition (English Meaning)

A cleaning agent that is in liquid form.

Ví dụ Thực tế với 'Liquid detergent'

  • "I prefer using liquid detergent for my laundry."

    "Tôi thích dùng chất tẩy rửa dạng lỏng để giặt quần áo hơn."

  • "This liquid detergent is very effective at removing stains."

    "Chất tẩy rửa dạng lỏng này rất hiệu quả trong việc loại bỏ vết bẩn."

  • "Be careful when using liquid detergent, as it can be harmful if swallowed."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng chất tẩy rửa dạng lỏng, vì nó có thể gây hại nếu nuốt phải."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Liquid detergent'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

liquid soap(xà phòng nước)
dish soap(nước rửa chén)

Trái nghĩa (Antonyms)

powder detergent(bột giặt)
bar soap(xà bông cục)

Từ liên quan (Related Words)

cleaning supplies(đồ dùng vệ sinh)
laundry detergent(nước giặt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Đồ gia dụng

Ghi chú Cách dùng 'Liquid detergent'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ các loại chất tẩy rửa dạng lỏng thường được sử dụng để giặt quần áo, rửa bát, hoặc lau dọn nhà cửa. Khác với bột giặt (powder detergent) hoặc xà bông cục (bar soap).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with

"Liquid detergent for washing clothes": chất tẩy rửa dạng lỏng để giặt quần áo. "Clean the surface with liquid detergent": Lau bề mặt bằng chất tẩy rửa dạng lỏng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Liquid detergent'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)