(Top Banner Ad)
liquid detergent
B1
Danh từ ghép B1 Hóa học, Đồ gia dụng

liquid detergent

UK: /ˈlɪkwɪd dɪˈtɜːdʒənt/ • US: /ˈlɪkwɪd dɪˈtɜːrdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

nước giặt nước rửa chén chất tẩy rửa dạng lỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cleaning agent that is in liquid form.

Vietnamese Meaning

Chất tẩy rửa ở dạng lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer using liquid detergent for my laundry."

    "Tôi thích dùng chất tẩy rửa dạng lỏng để giặt quần áo hơn."

  • "This liquid detergent is very effective at removing stains."

    "Chất tẩy rửa dạng lỏng này rất hiệu quả trong việc loại bỏ vết bẩn."

  • "Be careful when using liquid detergent, as it can be harmful if swallowed."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng chất tẩy rửa dạng lỏng, vì nó có thể gây hại nếu nuốt phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquid chất lỏng
Adjective liquidize hóa lỏng
Verb deterge tẩy rửa
Noun detergency khả năng tẩy rửa

Synonyms

liquid soap (xà phòng nước)dish soap (nước rửa chén)

Antonyms

powder detergent (bột giặt)bar soap (xà bông cục)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquidus
Latin
detergens
English
liquid detergent

Nguồn gốc của 'liquid' (chất lỏng)

Từ 'liquid' xuất phát từ tiếng Latin 'liquidus', có nghĩa là 'chảy, lỏng'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng nó để mô tả những thứ có thể chảy tự do, giống như nước. Sau đó, từ này được du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa.

Nguồn gốc của 'detergent' (chất tẩy rửa)

Từ 'detergent' xuất phát từ tiếng Latin 'detergens', là dạng hiện tại phân từ của 'detergere', có nghĩa là 'lau sạch, tẩy rửa'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các chất giúp làm sạch, và sau đó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất.

Usage Note

Chỉ các loại chất tẩy rửa dạng lỏng thường được sử dụng để giặt quần áo, rửa bát, hoặc lau dọn nhà cửa. Khác với bột giặt (powder detergent) hoặc xà bông cục (bar soap).

Prepositions

for with

"Liquid detergent for washing clothes": chất tẩy rửa dạng lỏng để giặt quần áo. "Clean the surface with liquid detergent": Lau bề mặt bằng chất tẩy rửa dạng lỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liquid detergent
  • strong strong liquid detergent
    (nước rửa chén đậm đặc)
  • mild mild liquid detergent
    (nước rửa chén dịu nhẹ)
  • concentrated concentrated liquid detergent
    (nước rửa chén đậm đặc)
Verb + liquid detergent
  • use use liquid detergent
    (sử dụng nước rửa chén)
  • pour pour liquid detergent
    (rót nước rửa chén)
  • dilute dilute liquid detergent
    (pha loãng nước rửa chén)

Idioms

  • Slippery slope (though not directly containing detergent, the 'slippery' nature can be associated with liquid detergent)

    Con đường trơn trượt (một hành động hoặc quyết định dẫn đến những hậu quả tiêu cực)

    "Reducing taxes could start us on a slippery slope to economic disaster."

    (Việc giảm thuế có thể đưa chúng ta vào một con đường trơn trượt dẫn đến thảm họa kinh tế.)

  • Clean up one's act (similar to the cleaning action of detergent)

    Cải thiện hành vi của ai đó (sửa đổi thái độ hoặc hành động của một người để phù hợp hơn)

    "He needs to clean up his act before he loses his job."

    (Anh ta cần phải cải thiện hành vi của mình trước khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquid detergent

Danh từ ghép
Lật mặt

Chất tẩy rửa ở dạng lỏng.

"I prefer using liquid detergent for my laundry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid detergent".

Dishwashing culture

Ở nhiều nước phương Tây, việc rửa chén thường được thực hiện bằng máy rửa chén. Tuy nhiên, ở các gia đình nhỏ hoặc cho các vật dụng đặc biệt, nước rửa chén vẫn được sử dụng rộng rãi. Thường có một quy trình rửa chén cụ thể, bao gồm rửa, tráng và lau khô.

Environmental concerns

Nhiều loại nước rửa chén hiện nay được sản xuất thân thiện với môi trường, sử dụng các thành phần tự nhiên và có khả năng phân hủy sinh học. Điều này nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái nước.