(Top Banner Ad)
liquid
A2
danh từ A2 Vật lý, Hóa học, Đời sống hàng ngày

liquid

UK: /ˈlɪkwɪd/ • US: /ˈlɪkwɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chất lỏng dạng lỏng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that flows freely but is of constant volume, like water or oil.

Vietnamese Meaning

Chất lỏng, một chất có thể chảy tự do nhưng có thể tích không đổi, như nước hoặc dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is a liquid at room temperature."

    "Nước là một chất lỏng ở nhiệt độ phòng."

  • "Please drink plenty of liquids when you have a cold."

    "Làm ơn uống nhiều chất lỏng khi bạn bị cảm."

  • "The accident involved a spillage of toxic liquid."

    "Vụ tai nạn liên quan đến sự cố tràn chất lỏng độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquid Chất lỏng
Adjective liquid Ở thể lỏng, lỏng
Noun liquidity Tính thanh khoản (khả năng chuyển đổi thành tiền mặt); trạng thái lỏng
Verb liquidate Thanh lý (tài sản); chuyển đổi thành tiền mặt; giải thể (công ty)
Noun liquidation Sự thanh lý, sự giải thể
Verb liquefy Hóa lỏng
Noun liquefaction Sự hóa lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leykʷ-
Proto-Italic
*leikʷ-
Latin
liquere
Latin
liquidus
English
liquid

Nguồn gốc La-tinh của 'liquid'

Từ 'liquid' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'liquidus', mang nghĩa 'lỏng, trong suốt, ẩm ướt'. Bản thân 'liquidus' lại xuất phát từ động từ 'liquere' có nghĩa là 'trở nên lỏng' hoặc 'trong suốt'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với các đặc tính vật lý của nước và các chất lỏng khác.

Usage Note

Chất lỏng là một trong ba trạng thái cơ bản của vật chất (cùng với chất rắn và chất khí). Nó có khả năng thích ứng với hình dạng của vật chứa. Khác với khí, chất lỏng có thể tích xác định. Phân biệt với 'fluid' (chất lưu) là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả chất lỏng và chất khí.

Prepositions

in of

'in' thường dùng để chỉ vật chứa đựng chất lỏng: 'The water is in the bottle.' ('Nước ở trong chai'). 'of' thường dùng để chỉ thành phần: 'a bottle of water' ('một chai nước').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + liquid
  • clear clear liquid
    (chất lỏng trong)
  • hot hot liquid
    (chất lỏng nóng)
  • cold cold liquid
    (chất lỏng lạnh)
  • viscous viscous liquid
    (chất lỏng nhớt)
  • flammable flammable liquid
    (chất lỏng dễ cháy)
  • toxic toxic liquid
    (chất lỏng độc hại)
Động từ + liquid
  • pour pour liquid
    (rót chất lỏng)
  • drink drink liquid
    (uống chất lỏng)
  • absorb absorb liquid
    (hút chất lỏng)
  • contain contain liquid
    (chứa chất lỏng)
Liquid (tính từ) + Danh từ
  • liquid liquid soap
    (xà phòng dạng lỏng)
  • liquid liquid nitrogen
    (nitơ lỏng)
  • liquid liquid fuel
    (nhiên liệu lỏng)
  • liquid liquid assets
    (tài sản lưu động (tiền mặt hoặc có thể chuyển thành tiền mặt nhanh chóng))

Idioms

  • liquid courage

    Can đảm do rượu (cảm giác mạnh dạn, tự tin nhất thời sau khi uống rượu)

    "He only had the liquid courage to ask her out after three beers."

    (Anh ta chỉ có đủ can đảm nhờ rượu sau ba cốc bia để mời cô ấy đi chơi.)

  • liquid assets

    Tài sản lưu động (tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt)

    "Stocks and bonds are considered liquid assets because they can be sold quickly."

    (Cổ phiếu và trái phiếu được coi là tài sản lưu động vì chúng có thể được bán nhanh chóng.)

  • liquid gold

    Vàng lỏng (thường dùng để chỉ một chất lỏng quý giá, khan hiếm như dầu mỏ hoặc nước sạch)

    "In some desert regions, water is considered liquid gold."

    (Ở một số vùng sa mạc, nước được coi là vàng lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquid

danh từ
Lật mặt

Chất lỏng, một chất có thể chảy tự do nhưng có thể tích không đổi, như nước hoặc dầu.

"Water is a liquid at room temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid".

Nước: Nguồn sống và biểu tượng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, nước không chỉ là chất lỏng thiết yếu duy trì sự sống mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nước thường được liên kết với sự trong sạch, đổi mới và sự sống. Trong các nghi lễ tôn giáo (ví dụ như rửa tội), nước tượng trưng cho sự thanh tẩy và khởi đầu mới, thể hiện vai trò không thể thiếu của các chất lỏng trong đời sống tinh thần.

Tính 'thanh khoản' trong kinh tế

Trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, từ 'liquid' (thanh khoản) có một ý nghĩa rất quan trọng. 'Liquid assets' (tài sản thanh khoản) là những tài sản có thể dễ dàng và nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt mà không làm mất giá trị đáng kể. Khái niệm này phản ánh sự linh hoạt và khả năng tiếp cận vốn, một yếu tố then chốt trong hoạt động kinh doanh và đầu tư, cho thấy cách một đặc tính vật lý (lỏng, dễ chảy) được dùng để mô tả sự dễ dàng lưu thông trong kinh tế.