cleaning supplies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những vật dụng được sử dụng để làm sạch, chẳng hạn như chất tẩy rửa, chất khử trùng, cây lau nhà và bọt biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy some cleaning supplies for the new apartment."
"Chúng ta cần mua một số vật dụng vệ sinh cho căn hộ mới."
-
"The store sells a wide range of cleaning supplies."
"Cửa hàng bán nhiều loại vật dụng vệ sinh."
-
"She stocked up on cleaning supplies before the holidays."
"Cô ấy đã tích trữ vật dụng vệ sinh trước các ngày lễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | clean | dọn dẹp, làm sạch |
| Adjective | clean | sạch sẽ, tinh khiết |
| Noun | cleaner | người dọn dẹp; chất tẩy rửa |
| Noun | cleanliness | sự sạch sẽ, vệ sinh |
| Verb | supply | cung cấp, tiếp tế |
| Noun | supply | sự cung cấp; nguồn cung cấp |
| Noun | supplier | nhà cung cấp |
| Noun (plural) | supplies | vật tư, đồ dùng, nhu yếu phẩm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cleaning supplies' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một tập hợp các vật phẩm khác nhau. Cần phân biệt với 'cleaning equipment', có thể bao gồm các thiết bị lớn hơn và phức tạp hơn như máy hút bụi hoặc máy chà sàn.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ việc sử dụng các vật dụng này (e.g., 'clean with cleaning supplies'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của chúng (e.g., 'cleaning supplies for the kitchen').
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential cleaning supplies (đồ dùng vệ sinh thiết yếu)
-
basic basic cleaning supplies (đồ dùng vệ sinh cơ bản)
-
heavy-duty heavy-duty cleaning supplies (đồ dùng vệ sinh công nghiệp/mạnh)
-
eco-friendly eco-friendly cleaning supplies (đồ dùng vệ sinh thân thiện với môi trường)
-
household household cleaning supplies (đồ dùng vệ sinh gia đình)
-
buy buy cleaning supplies (mua đồ dùng vệ sinh)
-
store store cleaning supplies (cất giữ đồ dùng vệ sinh)
-
organize organize cleaning supplies (sắp xếp đồ dùng vệ sinh)
-
use use cleaning supplies (sử dụng đồ dùng vệ sinh)
-
run out of run out of cleaning supplies (hết đồ dùng vệ sinh)
-
stock up on stock up on cleaning supplies (dự trữ/tích trữ đồ dùng vệ sinh)
-
gather gather cleaning supplies (tập hợp đồ dùng vệ sinh)
-
cleaning supplies cleaning supplies cabinet (tủ đựng đồ dùng vệ sinh)
-
cleaning supplies cleaning supplies closet (kho/buồng chứa đồ dùng vệ sinh)
-
cleaning supplies cleaning supplies aisle (lối đi bán đồ dùng vệ sinh (trong siêu thị))
Idioms
-
stock up on cleaning supplies
tích trữ đồ dùng vệ sinh (chuẩn bị cho tương lai)
"We need to stock up on cleaning supplies before the guests arrive for the party."
(Chúng ta cần tích trữ đồ dùng vệ sinh trước khi khách đến dự tiệc.)
-
run out of cleaning supplies
hết sạch đồ dùng vệ sinh
"I can't clean the bathroom because we've run out of cleaning supplies."
(Tôi không thể dọn phòng tắm vì chúng ta đã hết đồ dùng vệ sinh rồi.)
-
a closet full of cleaning supplies
một tủ đầy đồ dùng vệ sinh (ám chỉ việc có nhiều đồ dùng)
"She has a closet full of cleaning supplies, so we'll never run out."
(Cô ấy có cả một tủ đầy đồ dùng vệ sinh, nên chúng ta sẽ không bao giờ bị hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cleaning supplies
NounNhững vật dụng được sử dụng để làm sạch, chẳng hạn như chất tẩy rửa, chất khử trùng, cây lau nhà và bọt biển.
"We need to buy some cleaning supplies for the new apartment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleaning supplies".
