(Top Banner Ad)
cleaning supplies
A2
Noun A2 Gia đình, Công việc, Mua sắm

cleaning supplies

UK: /ˈkliːnɪŋ səˈplaɪz/ • US: /ˈkliːnɪŋ səˈplaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

vật dụng vệ sinh đồ dùng vệ sinh hóa chất tẩy rửa dụng cụ làm sạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items used for cleaning, such as detergents, disinfectants, mops, and sponges.

Vietnamese Meaning

Những vật dụng được sử dụng để làm sạch, chẳng hạn như chất tẩy rửa, chất khử trùng, cây lau nhà và bọt biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy some cleaning supplies for the new apartment."

    "Chúng ta cần mua một số vật dụng vệ sinh cho căn hộ mới."

  • "The store sells a wide range of cleaning supplies."

    "Cửa hàng bán nhiều loại vật dụng vệ sinh."

  • "She stocked up on cleaning supplies before the holidays."

    "Cô ấy đã tích trữ vật dụng vệ sinh trước các ngày lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clean dọn dẹp, làm sạch
Adjective clean sạch sẽ, tinh khiết
Noun cleaner người dọn dẹp; chất tẩy rửa
Noun cleanliness sự sạch sẽ, vệ sinh
Verb supply cung cấp, tiếp tế
Noun supply sự cung cấp; nguồn cung cấp
Noun supplier nhà cung cấp
Noun (plural) supplies vật tư, đồ dùng, nhu yếu phẩm

Synonyms

cleaning products (sản phẩm làm sạch)household cleaners (chất tẩy rửa gia dụng)

Related Words

Subject Area

Gia đình, Công việc, Mua sắm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clǣne
Middle English
clene
Modern English
clean

Nguồn Gốc Của 'Cleaning Supplies'

Cụm từ 'cleaning supplies' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'clean' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*klainiz' (nghĩa là 'thuần khiết, trong trẻo'), sau đó phát triển thành 'clǣne' trong tiếng Anh cổ và 'clene' trong tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành 'clean' như ngày nay. Trong khi đó, từ 'supply' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supplere' (nghĩa là 'làm đầy, hoàn thành, cung cấp'), qua tiếng Pháp cổ 'souppleier' rồi vào tiếng Anh trung đại là 'supplien'. Khi kết hợp lại, 'cleaning' (dạng danh động từ của 'clean', mang nghĩa 'việc dọn dẹp') và 'supplies' (danh từ số nhiều của 'supply', nghĩa là 'vật tư, đồ dùng, nhu yếu phẩm') tạo thành cụm từ mô tả chính xác những thứ cần thiết để thực hiện công việc dọn dẹp.

Usage Note

Cụm từ 'cleaning supplies' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một tập hợp các vật phẩm khác nhau. Cần phân biệt với 'cleaning equipment', có thể bao gồm các thiết bị lớn hơn và phức tạp hơn như máy hút bụi hoặc máy chà sàn.

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' để chỉ việc sử dụng các vật dụng này (e.g., 'clean with cleaning supplies'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của chúng (e.g., 'cleaning supplies for the kitchen').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleaning supplies
  • essential essential cleaning supplies
    (đồ dùng vệ sinh thiết yếu)
  • basic basic cleaning supplies
    (đồ dùng vệ sinh cơ bản)
  • heavy-duty heavy-duty cleaning supplies
    (đồ dùng vệ sinh công nghiệp/mạnh)
  • eco-friendly eco-friendly cleaning supplies
    (đồ dùng vệ sinh thân thiện với môi trường)
  • household household cleaning supplies
    (đồ dùng vệ sinh gia đình)
Verb + cleaning supplies
  • buy buy cleaning supplies
    (mua đồ dùng vệ sinh)
  • store store cleaning supplies
    (cất giữ đồ dùng vệ sinh)
  • organize organize cleaning supplies
    (sắp xếp đồ dùng vệ sinh)
  • use use cleaning supplies
    (sử dụng đồ dùng vệ sinh)
  • run out of run out of cleaning supplies
    (hết đồ dùng vệ sinh)
  • stock up on stock up on cleaning supplies
    (dự trữ/tích trữ đồ dùng vệ sinh)
  • gather gather cleaning supplies
    (tập hợp đồ dùng vệ sinh)
Noun + cleaning supplies (context/location)
  • cleaning supplies cleaning supplies cabinet
    (tủ đựng đồ dùng vệ sinh)
  • cleaning supplies cleaning supplies closet
    (kho/buồng chứa đồ dùng vệ sinh)
  • cleaning supplies cleaning supplies aisle
    (lối đi bán đồ dùng vệ sinh (trong siêu thị))

Idioms

  • stock up on cleaning supplies

    tích trữ đồ dùng vệ sinh (chuẩn bị cho tương lai)

    "We need to stock up on cleaning supplies before the guests arrive for the party."

    (Chúng ta cần tích trữ đồ dùng vệ sinh trước khi khách đến dự tiệc.)

  • run out of cleaning supplies

    hết sạch đồ dùng vệ sinh

    "I can't clean the bathroom because we've run out of cleaning supplies."

    (Tôi không thể dọn phòng tắm vì chúng ta đã hết đồ dùng vệ sinh rồi.)

  • a closet full of cleaning supplies

    một tủ đầy đồ dùng vệ sinh (ám chỉ việc có nhiều đồ dùng)

    "She has a closet full of cleaning supplies, so we'll never run out."

    (Cô ấy có cả một tủ đầy đồ dùng vệ sinh, nên chúng ta sẽ không bao giờ bị hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleaning supplies

Noun
Lật mặt

Những vật dụng được sử dụng để làm sạch, chẳng hạn như chất tẩy rửa, chất khử trùng, cây lau nhà và bọt biển.

"We need to buy some cleaning supplies for the new apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleaning supplies".

Truyền Thống 'Spring Cleaning'

Ở nhiều nước phương Tây, có một truyền thống gọi là 'Spring Cleaning' (tổng vệ sinh mùa xuân). Đây là một hoạt động dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng, sâu rộng thường diễn ra vào mùa xuân, sau mùa đông dài. Trong thời gian này, mọi người thường mua sắm và sử dụng rất nhiều 'cleaning supplies' để làm mới không gian sống của mình, tượng trưng cho sự khởi đầu mới của mùa xuân.

Xu Hướng 'Green Cleaning'

Trong những năm gần đây, xu hướng 'Green Cleaning' (dọn dẹp xanh) đã trở nên phổ biến. Điều này liên quan đến việc sử dụng các 'cleaning supplies' thân thiện với môi trường, không chứa hóa chất độc hại, có nguồn gốc từ thực vật và có thể phân hủy sinh học. Xu hướng này phản ánh nhận thức ngày càng cao của xã hội về bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.