dish soap
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dish soap'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chất tẩy rửa được sử dụng để rửa bát.
Ví dụ Thực tế với 'Dish soap'
-
"I need to buy more dish soap."
"Tôi cần mua thêm xà phòng rửa bát."
-
"Be sure to rinse all the dish soap off the plates."
"Hãy chắc chắn rửa sạch hết xà phòng rửa bát khỏi đĩa."
-
"This dish soap is gentle on my hands."
"Loại xà phòng rửa bát này dịu nhẹ với da tay của tôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dish soap'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dish soap
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dish soap'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Dish soap” thường dùng để chỉ các loại xà phòng rửa bát dạng lỏng. Nó được phân biệt với “dishwasher detergent” (xà phòng dùng cho máy rửa bát), thường ở dạng viên hoặc bột.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dish soap'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.